garnishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal process by which a creditor obtains a court order to seize a portion of a debtor's wages, salary, or other property in the possession of a third party (such as an employer or bank) to satisfy a debt.
Vietnamese Meaning
Một thủ tục pháp lý theo đó một chủ nợ có được lệnh của tòa án để tịch thu một phần tiền lương, tiền công hoặc tài sản khác của con nợ do một bên thứ ba (chẳng hạn như người sử dụng lao động hoặc ngân hàng) nắm giữ để thanh toán một khoản nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court ordered a garnishment of his wages to pay off the debt."
"Tòa án đã ra lệnh tịch thu một phần tiền lương của anh ta để trả nợ."
-
"The company received a garnishment order from the court."
"Công ty đã nhận được lệnh tịch thu từ tòa án."
-
"Garnishment laws vary from state to state."
"Luật tịch thu khác nhau giữa các tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garnishment | Sự phong tỏa tài sản (ví dụ: lương, tài khoản ngân hàng) để thi hành án trả nợ theo lệnh của tòa án. |
| Verb | garnish | (Pháp lý) Ra lệnh phong tỏa tài sản của người nợ thông qua bên thứ ba; (chung) trang trí, tô điểm món ăn. |
| Noun | garnish | (Pháp lý) Lệnh phong tỏa tài sản; (chung) đồ trang trí, đồ ăn kèm. |
| Noun | garnishee | Người bị phong tỏa tài sản (con nợ); bên thứ ba giữ tài sản của con nợ (ví dụ: ngân hàng, người sử dụng lao động). |
| Verb | garnishee | Phong tỏa tài sản của con nợ thông qua bên thứ ba. |
| Noun | garnisher | Người hoặc bên yêu cầu tòa án phong tỏa tài sản (chủ nợ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Garnishment thường liên quan đến các khoản nợ chưa thanh toán như thuế, học phí, hoặc các khoản vay. Quá trình này bảo vệ quyền lợi của chủ nợ trong việc thu hồi các khoản nợ. Nó khác với "attachment", dù cả hai đều liên quan đến việc thu giữ tài sản, nhưng "attachment" thường áp dụng cho tài sản nói chung, còn "garnishment" cụ thể hơn, thường liên quan đến tiền lương hoặc tài sản do bên thứ ba giữ.
Prepositions
'- Garnishment of wages' chỉ việc tịch thu một phần tiền lương.
- 'Garnishment against a bank account' chỉ việc tịch thu tiền trong tài khoản ngân hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wage wage garnishment (phong tỏa tiền lương)
-
bank bank garnishment (phong tỏa tài khoản ngân hàng)
-
child support child support garnishment (phong tỏa để thi hành án cấp dưỡng con cái)
-
pre-judgment pre-judgment garnishment (lệnh phong tỏa trước khi có phán quyết)
-
impose impose garnishment (áp dụng lệnh phong tỏa)
-
issue issue garnishment (ban hành lệnh phong tỏa)
-
face face garnishment (đối mặt với lệnh phong tỏa)
-
lift lift garnishment (dỡ bỏ lệnh phong tỏa)
-
writ of writ of garnishment (trát phong tỏa tài sản)
-
order of order of garnishment (lệnh phong tỏa tài sản)
Idioms
-
wage garnishment
Sự phong tỏa một phần lương của người nợ để trả nợ theo lệnh tòa.
"He faced wage garnishment due to unpaid taxes."
(Anh ấy phải đối mặt với việc bị phong tỏa lương vì nợ thuế chưa thanh toán.)
-
writ of garnishment
Một văn bản pháp lý do tòa án ban hành, yêu cầu một bên thứ ba (như ngân hàng, người sử dụng lao động) giữ tài sản của người nợ để trả cho chủ nợ.
"The bank received a writ of garnishment for the debtor's account."
(Ngân hàng nhận được một trát phong tỏa tài khoản của con nợ.)
-
order of garnishment
Lệnh của tòa án chỉ đạo phong tỏa tài sản hoặc tiền lương của người nợ.
"The court issued an order of garnishment against his savings account."
(Tòa án đã ban hành lệnh phong tỏa đối với tài khoản tiết kiệm của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garnishment
danh từMột thủ tục pháp lý theo đó một chủ nợ có được lệnh của tòa án để tịch thu một phần tiền lương, tiền công hoặc tài sản khác của con nợ do một bên thứ ba (chẳng hạn như người sử dụng lao động hoặc ngân hàng) nắm giữ để thanh toán một khoản nợ.
"The court ordered a garnishment of his wages to pay off the debt."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court ordered a garnishment of his wages, didn't it? |
Tòa án đã ra lệnh khấu trừ lương của anh ta, phải không? |
| Phủ định | There isn't any garnishment on her account, is there? |
Không có sự khấu trừ nào trên tài khoản của cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The garnishment was applied correctly, wasn't it? |
Việc khấu trừ đã được áp dụng đúng cách, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's garnishment policy is very strict. |
Chính sách tịch thu lương của công ty rất nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The employee's garnishment wasn't a surprise, given their debt. |
Việc tịch thu lương của nhân viên không có gì đáng ngạc nhiên, vì họ nợ nần. |
| Nghi vấn | Is John's garnishment the result of unpaid taxes? |
Việc tịch thu lương của John có phải là kết quả của việc không nộp thuế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garnishment".
