(Top Banner Ad)
garnishment
C1
danh từ C1 Luật, Tài chính

garnishment

UK: /ˈɡɑːnɪʃmənt/ • US: /ˈɡɑːrnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh khấu trừ lương thủ tục tịch thu tài sản sự tịch thu lương/tài sản để trả nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal process by which a creditor obtains a court order to seize a portion of a debtor's wages, salary, or other property in the possession of a third party (such as an employer or bank) to satisfy a debt.

Vietnamese Meaning

Một thủ tục pháp lý theo đó một chủ nợ có được lệnh của tòa án để tịch thu một phần tiền lương, tiền công hoặc tài sản khác của con nợ do một bên thứ ba (chẳng hạn như người sử dụng lao động hoặc ngân hàng) nắm giữ để thanh toán một khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered a garnishment of his wages to pay off the debt."

    "Tòa án đã ra lệnh tịch thu một phần tiền lương của anh ta để trả nợ."

  • "The company received a garnishment order from the court."

    "Công ty đã nhận được lệnh tịch thu từ tòa án."

  • "Garnishment laws vary from state to state."

    "Luật tịch thu khác nhau giữa các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garnishment Sự phong tỏa tài sản (ví dụ: lương, tài khoản ngân hàng) để thi hành án trả nợ theo lệnh của tòa án.
Verb garnish (Pháp lý) Ra lệnh phong tỏa tài sản của người nợ thông qua bên thứ ba; (chung) trang trí, tô điểm món ăn.
Noun garnish (Pháp lý) Lệnh phong tỏa tài sản; (chung) đồ trang trí, đồ ăn kèm.
Noun garnishee Người bị phong tỏa tài sản (con nợ); bên thứ ba giữ tài sản của con nợ (ví dụ: ngân hàng, người sử dụng lao động).
Verb garnishee Phong tỏa tài sản của con nợ thông qua bên thứ ba.
Noun garnisher Người hoặc bên yêu cầu tòa án phong tỏa tài sản (chủ nợ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*warnjan
Old French
garnir
Middle English
garnish
English
garnishment

Nguồn gốc pháp lý của 'garnishment'

Từ 'garnishment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'garnir', có nghĩa là 'trang bị, cung cấp' và cả 'cảnh báo'. Trong tiếng Anh, từ 'garnish' ban đầu mang ý nghĩa trang trí hoặc chuẩn bị. Tuy nhiên, nghĩa pháp lý của 'garnish' phát triển từ ý nghĩa 'cảnh báo' một bên thứ ba. Theo đó, 'garnishment' là một hành động pháp lý mà tòa án 'cảnh báo' một bên thứ ba (như ngân hàng hoặc người sử dụng lao động) không được trả tiền cho người nợ, mà phải chuyển số tiền đó cho người cho vay. Điều này thể hiện sự chuyển đổi thú vị từ nghĩa 'cảnh báo' sang hành động 'phong tỏa tài sản' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Garnishment thường liên quan đến các khoản nợ chưa thanh toán như thuế, học phí, hoặc các khoản vay. Quá trình này bảo vệ quyền lợi của chủ nợ trong việc thu hồi các khoản nợ. Nó khác với "attachment", dù cả hai đều liên quan đến việc thu giữ tài sản, nhưng "attachment" thường áp dụng cho tài sản nói chung, còn "garnishment" cụ thể hơn, thường liên quan đến tiền lương hoặc tài sản do bên thứ ba giữ.

Prepositions

of against

'- Garnishment of wages' chỉ việc tịch thu một phần tiền lương.
- 'Garnishment against a bank account' chỉ việc tịch thu tiền trong tài khoản ngân hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garnishment
  • wage wage garnishment
    (phong tỏa tiền lương)
  • bank bank garnishment
    (phong tỏa tài khoản ngân hàng)
  • child support child support garnishment
    (phong tỏa để thi hành án cấp dưỡng con cái)
  • pre-judgment pre-judgment garnishment
    (lệnh phong tỏa trước khi có phán quyết)
Verb + garnishment
  • impose impose garnishment
    (áp dụng lệnh phong tỏa)
  • issue issue garnishment
    (ban hành lệnh phong tỏa)
  • face face garnishment
    (đối mặt với lệnh phong tỏa)
  • lift lift garnishment
    (dỡ bỏ lệnh phong tỏa)
Noun + garnishment
  • writ of writ of garnishment
    (trát phong tỏa tài sản)
  • order of order of garnishment
    (lệnh phong tỏa tài sản)

Idioms

  • wage garnishment

    Sự phong tỏa một phần lương của người nợ để trả nợ theo lệnh tòa.

    "He faced wage garnishment due to unpaid taxes."

    (Anh ấy phải đối mặt với việc bị phong tỏa lương vì nợ thuế chưa thanh toán.)

  • writ of garnishment

    Một văn bản pháp lý do tòa án ban hành, yêu cầu một bên thứ ba (như ngân hàng, người sử dụng lao động) giữ tài sản của người nợ để trả cho chủ nợ.

    "The bank received a writ of garnishment for the debtor's account."

    (Ngân hàng nhận được một trát phong tỏa tài khoản của con nợ.)

  • order of garnishment

    Lệnh của tòa án chỉ đạo phong tỏa tài sản hoặc tiền lương của người nợ.

    "The court issued an order of garnishment against his savings account."

    (Tòa án đã ban hành lệnh phong tỏa đối với tài khoản tiết kiệm của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garnishment

danh từ
Lật mặt

Một thủ tục pháp lý theo đó một chủ nợ có được lệnh của tòa án để tịch thu một phần tiền lương, tiền công hoặc tài sản khác của con nợ do một bên thứ ba (chẳng hạn như người sử dụng lao động hoặc ngân hàng) nắm giữ để thanh toán một khoản nợ.

"The court ordered a garnishment of his wages to pay off the debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court ordered a garnishment of his wages, didn't it?
Tòa án đã ra lệnh khấu trừ lương của anh ta, phải không?
Phủ định
There isn't any garnishment on her account, is there?
Không có sự khấu trừ nào trên tài khoản của cô ấy, phải không?
Nghi vấn
The garnishment was applied correctly, wasn't it?
Việc khấu trừ đã được áp dụng đúng cách, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's garnishment policy is very strict.
Chính sách tịch thu lương của công ty rất nghiêm ngặt.
Phủ định
The employee's garnishment wasn't a surprise, given their debt.
Việc tịch thu lương của nhân viên không có gì đáng ngạc nhiên, vì họ nợ nần.
Nghi vấn
Is John's garnishment the result of unpaid taxes?
Việc tịch thu lương của John có phải là kết quả của việc không nộp thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garnishment".

Công cụ thu hồi nợ phổ biến

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, phong tỏa tài sản (garnishment) là một trong những phương pháp chính mà các chủ nợ sử dụng để thu hồi khoản nợ chưa thanh toán. Đây là bước cuối cùng sau nhiều nỗ lực đòi nợ không thành công và thường đòi hỏi một phán quyết của tòa án xác nhận khoản nợ.

Bảo vệ người bị phong tỏa

Mặc dù phong tỏa tài sản là một công cụ mạnh mẽ, luật pháp ở hầu hết các quốc gia đều có các quy định bảo vệ người nợ. Ví dụ, không phải toàn bộ tiền lương hoặc tài khoản ngân hàng có thể bị phong tỏa; một phần thu nhập nhất định được bảo vệ để đảm bảo người nợ vẫn có đủ tiền trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản, tránh đẩy họ vào cảnh túng quẫn hoàn toàn.