(Top Banner Ad)
wage assignment
C1
Noun C1 Pháp luật, Tài chính

wage assignment

UK: /ˈweɪdʒ əˈsaɪnmənt/ • US: /ˈweɪdʒ əˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ủy nhiệm trả lương ủy quyền trích lương chuyển nhượng tiền lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal agreement by which an employee authorizes their employer to withhold a certain amount of their wages and pay it directly to a creditor or other designated party.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận pháp lý theo đó một nhân viên ủy quyền cho người sử dụng lao động giữ lại một khoản tiền nhất định từ tiền lương của họ và trả trực tiếp cho chủ nợ hoặc một bên được chỉ định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee signed a wage assignment to ensure timely payment of child support."

    "Người lao động đã ký một ủy nhiệm trả lương để đảm bảo thanh toán tiền cấp dưỡng nuôi con đúng thời hạn."

  • "The court ordered a wage assignment to satisfy the outstanding debt."

    "Tòa án đã ra lệnh ủy nhiệm trả lương để thanh toán khoản nợ tồn đọng."

  • "Before signing the wage assignment, be sure to read all the terms and conditions."

    "Trước khi ký ủy nhiệm trả lương, hãy chắc chắn đọc tất cả các điều khoản và điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền công, tiền lương
Verb wage tiến hành (ví dụ: một cuộc chiến)
Verb assign phân công, chỉ định; chuyển nhượng (quyền)
Noun assignment sự phân công, bài tập; sự chuyển nhượng (quyền)
Noun assignee người được chuyển nhượng (quyền)
Noun assignor người chuyển nhượng (quyền)
Adjective assignable có thể chuyển nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wage
English
wage
Old French
assignement
Latin
assignare
English
assignment
Modern English
wage assignment

Nguồn gốc của 'wage'

Từ 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wage' hoặc 'gage', ban đầu có nghĩa là 'lời cam kết' hoặc 'vật thế chấp' để đảm bảo một dịch vụ hoặc khoản thanh toán. Sau này, nó phát triển nghĩa là 'tiền công' hoặc 'thù lao' cho công việc.

Nguồn gốc của 'assignment'

Từ 'assignment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'assignement' và xa hơn là từ tiếng Latinh 'assignare', có nghĩa là 'chỉ định', 'phân bổ' hoặc 'chuyển nhượng'. Khi kết hợp với 'wage', nó mang ý nghĩa của việc chuyển giao quyền nhận tiền lương.

Usage Note

Wage assignment thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ như nợ tiêu dùng, nợ thuế hoặc tiền cấp dưỡng nuôi con. Nó phải tuân theo các quy định pháp luật cụ thể để bảo vệ quyền lợi của người lao động. Khác với 'garnishment' (tịch thu tiền lương), wage assignment là một thỏa thuận tự nguyện do người lao động ký kết.

Prepositions

for to

'- wage assignment for debt': chỉ mục đích của việc ủy nhiệm. '- wage assignment to a creditor': chỉ người/tổ chức nhận tiền lương được ủy nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wage assignment
  • execute execute a wage assignment
    (ký kết/thực hiện một thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương)
  • sign sign a wage assignment
    (ký một thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương)
  • obtain obtain a wage assignment
    (có được/nhận được một lệnh chuyển nhượng quyền nhận lương)
  • enforce enforce a wage assignment
    (thi hành một lệnh chuyển nhượng quyền nhận lương)
  • revoke revoke a wage assignment
    (thu hồi/hủy bỏ một thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương)
Adjective + wage assignment
  • voluntary voluntary wage assignment
    (thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương tự nguyện)
  • court-ordered court-ordered wage assignment
    (lệnh chuyển nhượng quyền nhận lương theo quyết định của tòa án)
  • legal legal wage assignment
    (chuyển nhượng quyền nhận lương hợp pháp)

Idioms

  • Voluntary wage assignment agreement

    Thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương tự nguyện (một văn bản pháp lý mà người lao động đồng ý cho phép chủ sử dụng lao động khấu trừ trực tiếp từ lương để trả nợ cho bên thứ ba)

    "She signed a voluntary wage assignment agreement to pay off her student loan."

    (Cô ấy đã ký một thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương tự nguyện để trả nợ khoản vay sinh viên của mình.)

  • Court-ordered wage assignment

    Lệnh chuyển nhượng quyền nhận lương theo quyết định của tòa án (một quyết định của tòa án yêu cầu chủ sử dụng lao động khấu trừ một phần lương của nhân viên để trả nợ, thường là tiền cấp dưỡng con cái hoặc nợ thuế)

    "The father's wages were subject to a court-ordered wage assignment for child support."

    (Tiền lương của người cha đã bị áp dụng lệnh chuyển nhượng quyền nhận lương theo quyết định của tòa án để cấp dưỡng con cái.)

  • To make a wage assignment

    Thực hiện việc chuyển nhượng quyền nhận lương (hành động lập hoặc ký một thỏa thuận chuyển nhượng quyền nhận lương)

    "The debtor agreed to make a wage assignment to settle his overdue payments."

    (Người mắc nợ đã đồng ý thực hiện việc chuyển nhượng quyền nhận lương để giải quyết các khoản thanh toán quá hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage assignment

Noun
Lật mặt

Một thỏa thuận pháp lý theo đó một nhân viên ủy quyền cho người sử dụng lao động giữ lại một khoản tiền nhất định từ tiền lương của họ và trả trực tiếp cho chủ nợ hoặc một bên được chỉ định khác.

"The employee signed a wage assignment to ensure timely payment of child support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage assignment".

Công cụ thu hồi nợ

Ở các nước phương Tây, 'chuyển nhượng quyền nhận lương' (wage assignment) là một công cụ pháp lý quan trọng được sử dụng để thu hồi nợ. Thay vì người mắc nợ phải tự mình trả nợ, quyền nhận một phần lương của họ được chuyển giao cho chủ nợ, và chủ sử dụng lao động sẽ trực tiếp khấu trừ và chuyển tiền cho chủ nợ. Điều này giúp đảm bảo rằng các khoản nợ được thanh toán một cách ổn định.

Hỗ trợ gia đình và xã hội

Bên cạnh việc thu hồi nợ thông thường, 'chuyển nhượng quyền nhận lương' cũng thường được áp dụng trong luật gia đình, đặc biệt là để đảm bảo thanh toán tiền cấp dưỡng con cái (child support) và cấp dưỡng vợ/chồng (alimony). Khi có lệnh của tòa án, người sử dụng lao động bắt buộc phải trích một phần lương của nhân viên để gửi trực tiếp cho người thụ hưởng, giúp bảo vệ quyền lợi tài chính của trẻ em và các thành viên gia đình khác.