(Top Banner Ad)
gasp
B2
động từ B2 Tổng quát

gasp

UK: /ɡɑːsp/ • US: /ɡæsp/

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển há hốc mồm (thở) giật mình (thở)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inhale suddenly with the mouth open, out of pain, shock, or breathlessness.

Vietnamese Meaning

Thở hổn hển, há hốc mồm để hít vào một cách đột ngột vì đau đớn, sốc hoặc khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gasped for air after running up the stairs."

    "Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang."

  • "The audience gasped in amazement at the magician's trick."

    "Khán giả kinh ngạc há hốc mồm trước trò ảo thuật của ảo thuật gia."

  • "He gasped when he saw the accident."

    "Anh ta thở hổn hển khi nhìn thấy vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gasp thở hổn hển, há hốc miệng (vì ngạc nhiên, đau đớn, hoặc cần không khí)
Noun gasp sự thở hổn hển, tiếng há hốc miệng
Adjective gasping thở hổn hển, hấp hối
Noun gasping sự thở hổn hển (ví dụ: the sound of gasping)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geispa
Middle English
gaspen
Modern English
gasp

Nguồn gốc của 'gasp'

Từ 'gasp' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'geispa', có nghĩa là 'ngáp' hoặc 'há hốc miệng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'gaspen', vẫn giữ nghĩa ngáp hoặc há miệng rộng. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch từ hành động ngáp sang một hơi thở ngắn, đột ngột, thường là do bất ngờ, sợ hãi, đau đớn, hoặc cần không khí.

Usage Note

Từ 'gasp' thường diễn tả một phản ứng thể chất mạnh mẽ trước một điều gì đó bất ngờ hoặc đáng sợ. Nó khác với 'pant' ở chỗ 'pant' thường chỉ việc thở dốc sau khi vận động mạnh, còn 'gasp' mang ý nghĩa bất ngờ và có thể do cảm xúc gây ra. So với 'sigh', 'gasp' thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ hơn nhiều, trong khi 'sigh' thường biểu thị sự nhẹ nhõm hoặc buồn bã.

Prepositions

for at

'Gasp for' thường được dùng để chỉ việc cố gắng hít thở khi bị thiếu không khí (ví dụ: 'gasp for air'). 'Gasp at' thường được dùng để chỉ sự ngạc nhiên hoặc sốc trước một điều gì đó (ví dụ: 'gasp at the news').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gasp
  • sharp a sharp gasp
    (một tiếng thở hổn hển dứt khoát/nhanh)
  • sudden a sudden gasp
    (một tiếng thở hổn hển đột ngột)
  • collective a collective gasp
    (tiếng đồng thanh há hốc miệng (của một nhóm người))
  • faint a faint gasp
    (một tiếng thở hổn hển yếu ớt)
Verb + gasp (as object)
  • let out let out a gasp
    (thốt ra một tiếng thở hổn hển)
  • give give a gasp
    (phát ra một tiếng thở hổn hển)
  • take take a gasp
    (hít một hơi hổn hển (thường là hơi ngắn, đột ngột))
  • stifle stifle a gasp
    (kìm nén tiếng thở hổn hển)
Gasp + Noun phrase (reason)
  • gasp of surprise a gasp of surprise
    (một tiếng há hốc miệng vì ngạc nhiên)
  • gasp of relief a gasp of relief
    (một tiếng thở phào nhẹ nhõm)
  • gasp of horror a gasp of horror
    (một tiếng há hốc miệng vì kinh hoàng)
Verb + for + gasp (fixed phrase)
  • gasp for breath gasp for breath
    (thở hổn hển để lấy hơi)

Idioms

  • at the last gasp

    vào phút cuối cùng; sắp chết; sắp phá sản/thất bại

    "The company was at its last gasp before the new investment saved it."

    (Công ty đang đứng trên bờ vực phá sản trước khi khoản đầu tư mới cứu vãn nó.)

  • gasp for breath

    thở hổn hển, hụt hơi (do mệt mỏi, thiếu khí, bệnh tật)

    "After running the marathon, he was gasping for breath."

    (Sau khi chạy marathon, anh ấy thở hổn hển để lấy hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasp

động từ
Lật mặt

Thở hổn hển, há hốc mồm để hít vào một cách đột ngột vì đau đớn, sốc hoặc khó thở.

"She gasped for air after running up the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the roller coaster plunged, everyone let out a collective gasp of terror.
Sau khi tàu lượn lao xuống, mọi người đều đồng loạt thở hổn hển vì kinh hãi.
Phủ định
Although the magician performed a disappearing act, the audience didn't gasp because they knew it was a trick.
Mặc dù nhà ảo thuật biểu diễn màn biến mất, khán giả đã không thở hổn hển vì họ biết đó là một trò bịp.
Nghi vấn
Did she gasp when she saw the surprise party that we had planned for her?
Cô ấy có thở hổn hển khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ mà chúng ta đã lên kế hoạch cho cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gasped when she saw the surprise party.
Cô ấy há hốc mồm khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He didn't gasp, but he was clearly surprised.
Anh ấy không há hốc mồm, nhưng rõ ràng là anh ấy đã ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did you gasp when you heard the news?
Bạn có há hốc mồm khi nghe tin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you suddenly feel a sharp pain, you gasp for air.
Nếu bạn đột ngột cảm thấy một cơn đau nhói, bạn sẽ thở hổn hển để lấy không khí.
Phủ định
If the air is clean, you don't gasp when you breathe deeply.
Nếu không khí sạch, bạn không thở hổn hển khi hít thở sâu.
Nghi vấn
If someone is choking, do they gasp for breath?
Nếu ai đó bị nghẹn, họ có thở hổn hển để lấy không khí không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A gasp of surprise was heard from the audience when the magician revealed his trick.
Một tiếng thở hổn hển ngạc nhiên đã được nghe thấy từ khán giả khi nhà ảo thuật tiết lộ trò của mình.
Phủ định
The prisoner's last gasp was not heard by anyone.
Hơi thở cuối cùng của tù nhân đã không được ai nghe thấy.
Nghi vấn
Was a gasp of horror heard when the accident was reported?
Có phải một tiếng thở dốc kinh hoàng đã được nghe thấy khi vụ tai nạn được báo cáo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gasped in surprise when she saw the unexpected gift.
Cô ấy thở hổn hển ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.
Phủ định
They didn't gasp, but remained calm during the tense scene.
Họ không thở hổn hển, mà giữ bình tĩnh trong suốt cảnh căng thẳng.
Nghi vấn
Did he gasp when he heard the shocking news?
Anh ấy có thở hổn hển khi nghe tin sốc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to gasp when she sees the surprise party.
Cô ấy sẽ há hốc mồm ngạc nhiên khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
They are not going to gasp at the magician's trick; they know how it's done.
Họ sẽ không há hốc mồm ngạc nhiên trước trò ảo thuật của nhà ảo thuật; họ biết nó được thực hiện như thế nào.
Nghi vấn
Are you going to gasp for air after running that marathon?
Bạn có định thở hổn hển để lấy không khí sau khi chạy marathon đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasp".

Phản ứng cảm xúc phổ biến

Tiếng 'gasp' là một phản ứng tự nhiên và phổ biến của con người đối với nhiều cảm xúc mạnh mẽ như bất ngờ, sốc, sợ hãi, đau đớn, hoặc thậm chí là nhẹ nhõm. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, một 'collective gasp' (tiếng đồng thanh há hốc miệng) thường được dùng để báo hiệu một khoảnh khắc kịch tính, bất ngờ hoặc quan trọng trong cốt truyện, thể hiện sự đồng điệu cảm xúc của đám đông.

Biểu hiện trong giao tiếp phi ngôn ngữ

Việc 'gasp' thường đi kèm với những cử chỉ phi ngôn ngữ khác như mở to mắt, đặt tay lên miệng, hay thay đổi nét mặt. Nó truyền tải cảm xúc mạnh mẽ mà không cần lời nói, là một phần quan trọng trong giao tiếp không lời và hiểu biết cảm xúc giữa người với người trong nhiều nền văn hóa.