(Top Banner Ad)
breathlessness
B2
Danh từ B2 Y học

breathlessness

UK: /ˈbreθləsnəs/ • US: /ˈbreθləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

khó thở hụt hơi tức ngực (có thể liên quan đến khó thở)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being short of breath; difficulty in breathing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khó thở; sự khó khăn trong việc hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of breathlessness after climbing the stairs."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc bị khó thở sau khi leo cầu thang."

  • "Breathlessness can be a symptom of heart disease."

    "Khó thở có thể là một triệu chứng của bệnh tim."

  • "She experienced breathlessness during her pregnancy."

    "Cô ấy bị khó thở trong quá trình mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath Hơi thở, một lần hít vào/thở ra
Verb breathe Thở, hít thở
Adjective breathless Hụt hơi, khó thở, nín thở
Adverb breathlessly Trong tình trạng hụt hơi, gấp gáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brǣþ (hơi, mùi)
Middle English
breth (hơi thở)
Modern English
breath + -less + -ness
Modern English
breathlessness

Cấu trúc ghép ba phần

Từ 'breathlessness' (sự hụt hơi/khó thở) được hình thành từ ba yếu tố tiếng Anh cổ: 'breath' (hơi thở), '-less' (thiếu/không có), và hậu tố danh từ '-ness' (trạng thái). Về cơ bản, nó mô tả chính xác trạng thái 'thiếu hơi thở' của cơ thể.

Usage Note

Breathlessness thường được dùng để mô tả cảm giác khó thở tạm thời hoặc mãn tính. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau hoặc do hoạt động thể chất gắng sức. Cần phân biệt với 'dyspnea', một thuật ngữ y học chuyên môn hơn cho tình trạng khó thở, và 'shortness of breath', một cách diễn đạt thông thường có nghĩa tương tự.

Prepositions

with from

Ví dụ: 'He experienced breathlessness with exertion.' (Anh ấy bị khó thở khi gắng sức). 'The breathlessness from the asthma attack was frightening.' (Cơn khó thở do hen suyễn thật đáng sợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breathlessness
  • severe severe breathlessness
    (Sự khó thở nghiêm trọng)
  • sudden sudden breathlessness
    (Cơn hụt hơi đột ngột)
  • chronic chronic breathlessness
    (Chứng khó thở mãn tính)
Verb + breathlessness
  • suffer from suffer from breathlessness
    (Mắc chứng khó thở)
  • cause cause breathlessness
    (Gây ra sự hụt hơi)
  • manage manage breathlessness
    (Kiểm soát/xử lý chứng khó thở)
Type of breathlessness
  • exertional exertional breathlessness
    (Khó thở do gắng sức (khi tập thể dục))

Idioms

  • A sudden onset of breathlessness

    Sự khởi phát đột ngột của chứng khó thở (thường dùng trong y học)

    "The doctor recognized the symptoms as a sudden onset of breathlessness."

    (Bác sĩ nhận ra các triệu chứng này là sự khởi phát đột ngột của chứng khó thở.)

  • To the point of breathlessness

    Đến mức hụt hơi, kiệt sức

    "They finished the race, running to the point of breathlessness."

    (Họ hoàn thành cuộc đua, chạy đến mức hụt hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathlessness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khó thở; sự khó khăn trong việc hô hấp.

"The patient complained of breathlessness after climbing the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she exercised regularly, she wouldn't experience breathlessness so easily.
Nếu cô ấy tập thể dục thường xuyên, cô ấy sẽ không dễ bị khó thở như vậy.
Phủ định
If he didn't have asthma, he wouldn't have breathlessness after climbing stairs.
Nếu anh ấy không bị hen suyễn, anh ấy sẽ không bị khó thở sau khi leo cầu thang.
Nghi vấn
Would she feel breathlessness if she ran a marathon?
Liệu cô ấy có cảm thấy khó thở nếu cô ấy chạy marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathlessness".

Dấu hiệu Cảm xúc Mãnh liệt

Trong văn chương và điện ảnh phương Tây, 'breathlessness' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc choáng ngợp, ví dụ như sự kinh ngạc, sợ hãi, hoặc hồi hộp đến mức người ta quên hoặc không thể thở bình thường. Đây là một cách ẩn dụ mạnh mẽ.

Chẩn đoán Sức khỏe Tim mạch

Trong y học hiện đại, việc đánh giá mức độ và nguyên nhân của 'breathlessness' (còn gọi là dyspnea) là bước cơ bản và quan trọng để chẩn đoán nhiều bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tim và phổi.