(Top Banner Ad)
wheeze
B2
Danh từ B2 Y học

wheeze

UK: /wiːz/ • US: /wiːz/

Nghĩa tiếng Việt

thở khò khè thở rít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-pitched whistling sound made while breathing, especially by someone with asthma or other respiratory illness.

Vietnamese Meaning

Tiếng thở khò khè, tiếng rít the thé khi thở, đặc biệt là ở người bị hen suyễn hoặc bệnh hô hấp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor listened to his wheeze with a stethoscope."

    "Bác sĩ lắng nghe tiếng thở khò khè của anh ấy bằng ống nghe."

  • "His breathing was shallow, and he began to wheeze."

    "Hơi thở của anh ấy nông và anh ấy bắt đầu thở khò khè."

  • "The old bellows wheezed as he pumped them."

    "Cái ống bễ cũ kêu rít lên khi anh ta bơm chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wheeze thở khò khè, thở rít
Noun wheeze tiếng thở khò khè, tiếng rít
Adjective wheezy khò khè, rít (khi thở)
Adverb wheezily một cách khò khè, rít lên
Noun wheezer người/vật thở khò khè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hvæsa
Old English
hwæsan
Middle English
whesen
Modern English
wheeze

Nguồn gốc của 'Wheeze'

Từ 'wheeze' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (Na Uy cổ) 'hvæsa', có nghĩa là 'hít hoặc thở ra có tiếng rít'. Nó cũng liên quan đến từ 'hwæsan' trong tiếng Old English (Anh cổ), mang ý nghĩa tương tự. Trải qua thời gian, từ này đã phát triển và được sử dụng rộng rãi để mô tả âm thanh khò khè khi thở do khó khăn về đường hô hấp.

Usage Note

Wheeze chỉ âm thanh đặc trưng do đường thở bị hẹp hoặc tắc nghẽn. So với 'rattle' (tiếng ran), wheeze có âm vực cao hơn và thường liên quan đến các bệnh như hen suyễn. 'Stridor' cũng là một âm thanh bất thường khi thở, nhưng thường là âm thanh thô ráp, the thé hơn và xuất hiện trong các vấn đề tắc nghẽn đường hô hấp trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheeze
  • slight a slight wheeze
    (tiếng thở khò khè nhẹ)
  • loud a loud wheeze
    (tiếng thở khò khè lớn)
  • faint a faint wheeze
    (tiếng thở khò khè yếu ớt)
  • rattling a rattling wheeze
    (tiếng thở khò khè rè rè)
  • shrill a shrill wheeze
    (tiếng thở khò khè chói tai)
Verb + wheeze
  • have to have a wheeze
    (bị thở khò khè)
  • hear to hear a wheeze
    (nghe thấy tiếng thở khò khè)
  • let out to let out a wheeze
    (phát ra tiếng thở khò khè)
  • emit to emit a wheeze
    (phát ra tiếng thở khò khè)
Noun + wheeze (types/causes)
  • asthma an asthma wheeze
    (tiếng thở khò khè do hen suyễn)
  • smoker's a smoker's wheeze
    (tiếng thở khò khè của người hút thuốc)

Idioms

  • the old wheeze

    một trò đùa, một mẹo vặt, hoặc một câu chuyện cũ rích, đã được lặp đi lặp lại nhiều lần

    "He tried to use the old wheeze about his car breaking down to avoid the meeting, but nobody believed him."

    (Anh ta cố gắng dùng cái cớ cũ rích về việc xe hỏng để tránh cuộc họp, nhưng không ai tin anh ta.)

  • to wheeze to a halt

    chậm rãi và khó khăn dừng lại hoàn toàn (thường ám chỉ máy móc hoặc quá trình)

    "The old engine wheezed to a halt after a long journey."

    (Cái động cơ cũ rích từ từ và khó khăn dừng lại sau một hành trình dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheeze

Danh từ
Lật mặt

Tiếng thở khò khè, tiếng rít the thé khi thở, đặc biệt là ở người bị hen suyễn hoặc bệnh hô hấp khác.

"The doctor listened to his wheeze with a stethoscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He started to wheeze after running up the stairs.
Anh ấy bắt đầu thở khò khè sau khi chạy lên cầu thang.
Phủ định
She doesn't wheeze, even when she has a cold.
Cô ấy không thở khò khè, ngay cả khi bị cảm lạnh.
Nghi vấn
Does he wheeze more when the air is polluted?
Anh ấy có thở khò khè nhiều hơn khi không khí bị ô nhiễm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man wheezes when he climbs the stairs.
Ông lão thở khò khè khi leo cầu thang.
Phủ định
Hardly had the dust settled than she began to wheeze uncontrollably.
Vừa mới khi bụi vừa kịp lắng xuống thì cô ấy bắt đầu thở khò khè không kiểm soát được.
Nghi vấn
Should you wheeze after taking this medication, consult your doctor immediately.
Nếu bạn thở khò khè sau khi dùng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheeze".

Liên quan đến Sức khỏe Hô hấp

Tiếng thở khò khè (wheeze) thường là dấu hiệu của các vấn đề về đường hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Trong văn hóa phương Tây, âm thanh này thường gợi lên hình ảnh một người đang gặp khó khăn trong việc thở hoặc có sức khỏe không tốt, đặc biệt là người già.

Biểu tượng của Sự Khó Nhọc hoặc Lão Hóa

Trong văn học và miêu tả nhân vật, tiếng thở khò khè thường được dùng để khắc họa các nhân vật già yếu, ốm yếu hoặc đang gặp khó khăn về thể chất. Nó có thể tạo ra một cảm giác đồng cảm hoặc đôi khi là hài hước đối với những vật thể hoặc người đã cũ kỹ, hoạt động không còn trơn tru nữa.