(Top Banner Ad)
gatherer
B2
noun B2 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Sinh học

gatherer

UK: /ˈɡæðərə(r)/ • US: /ˈɡæðərər/

Nghĩa tiếng Việt

người hái lượm người thu thập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that gathers.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thu thập, hái lượm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early humans were primarily hunter-gatherers."

    "Người tiền sử chủ yếu là những người săn bắt và hái lượm."

  • "The hunter-gatherer lifestyle required extensive knowledge of the local environment."

    "Lối sống săn bắt hái lượm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về môi trường địa phương."

  • "She is a passionate gatherer of antique maps."

    "Cô ấy là một người thu thập bản đồ cổ đam mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather tập hợp, thu lượm, hái lượm
Noun gathering cuộc tụ họp, sự thu thập, những gì được thu thập
Noun gatherer người thu thập, người hái lượm
Adjective gathered được tập hợp, được nhúm lại (như trong 'gathered skirt')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gaderian
Old English
-ere
English
gatherer

Người Tập Hợp Từ Xa Xưa

Từ 'gatherer' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại, thu lượm'. Khi thêm hậu tố '-er' (cũng từ tiếng Anh cổ '-ere') vào, nó biến đổi thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó – tức là 'người tập hợp', 'người thu thập'. Điều này phản ánh trực tiếp vai trò của những người chuyên đi thu lượm thức ăn, vật phẩm từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'gatherer' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc nhóm người sống bằng cách hái lượm thực vật hoang dã và săn bắt động vật nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học. Nó nhấn mạnh vào hành động thu thập chứ không phải sản xuất.

Prepositions

of

'Gatherer of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc loại vật chất mà người hoặc vật đang thu thập. Ví dụ, 'a gatherer of herbs' (người thu thập thảo dược).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gatherer
  • early early gatherer
    (người thu lượm sớm)
  • skillful skillful gatherer
    (người thu thập khéo léo)
  • efficient efficient gatherer
    (người thu thập hiệu quả)
  • experienced experienced gatherer
    (người thu thập có kinh nghiệm)
Noun + gatherer (types of gatherers)
  • hunter- hunter-gatherer
    (người săn bắt hái lượm)
  • food food gatherer
    (người hái lượm thức ăn)
  • data data gatherer
    (người thu thập dữ liệu)
  • information information gatherer
    (người thu thập thông tin)

Idioms

  • hunter-gatherer

    người săn bắt hái lượm (chỉ người sống phụ thuộc vào săn bắn và thu hái thức ăn hoang dã)

    "Early humans were hunter-gatherers, moving from place to place to find food."

    (Người tiền sử là những người săn bắt hái lượm, di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn.)

  • information gatherer

    người thu thập thông tin (người có nhiệm vụ hoặc thói quen tìm kiếm và tổng hợp thông tin)

    "The journalist acted as an information gatherer, reporting on local events."

    (Nhà báo đóng vai trò là người thu thập thông tin, đưa tin về các sự kiện địa phương.)

  • food gatherer

    người hái lượm thức ăn (người chuyên thu hái thực vật, quả, hạt để làm thức ăn)

    "In some traditional societies, women were primarily food gatherers."

    (Trong một số xã hội truyền thống, phụ nữ chủ yếu là những người hái lượm thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gatherer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật thu thập, hái lượm.

"Early humans were primarily hunter-gatherers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gatherer of herbs lived in the forest a long time ago.
Người thu thập thảo dược sống trong rừng từ rất lâu trước đây.
Phủ định
The gatherer didn't find any mushrooms yesterday.
Người thu thập không tìm thấy nấm nào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the gatherer share his findings with the village?
Người thu thập có chia sẻ những gì anh ta tìm thấy với dân làng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gatherers' harvest was bountiful this year.
Vụ thu hoạch của những người thu lượm rất bội thu năm nay.
Phủ định
The gatherer's skill wasn't enough to find the rare herbs.
Kỹ năng của người thu lượm không đủ để tìm thấy những loại thảo mộc quý hiếm.
Nghi vấn
Is that gatherer's basket full of berries?
Giỏ của người thu lượm đó có đầy quả mọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatherer".

Xã hội săn bắt hái lượm

Khái niệm 'hunter-gatherer' (người săn bắt hái lượm) là một trong những cách sống cổ xưa nhất của loài người, tồn tại hàng ngàn năm trước khi nông nghiệp ra đời. Trong những xã hội này, phụ nữ thường đóng vai trò chính là 'gatherer', thu hái trái cây, rau củ, hạt và các loại thực vật khác, cung cấp phần lớn lượng calo cần thiết. Vai trò của 'gatherer' là vô cùng quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của các bộ lạc thời kỳ tiền sử.

Gatherer hiện đại: Từ dữ liệu đến sự kiện

Ngày nay, từ 'gatherer' không chỉ giới hạn ở việc thu hái thực phẩm. Nó còn được dùng để chỉ những người thu thập thông tin (information gatherer), dữ liệu (data gatherer) hoặc thậm chí là người tổ chức các cuộc tụ họp, sự kiện (a gathering organizer). Điều này cho thấy sự tiến hóa của từ ngữ để phù hợp với các vai trò và hoạt động đa dạng trong xã hội hiện đại.