(Top Banner Ad)
producer
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc), Nông nghiệp, Công nghiệp

producer

UK: /prəˈdjuːsər/ • US: /prəˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất người sản xuất nhà chế tạo người điều hành sản xuất (phim ảnh, âm nhạc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, company, or country that makes, grows, or supplies goods or commodities for sale.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty hoặc quốc gia sản xuất, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "France is a major producer of wine."

    "Pháp là một nhà sản xuất rượu vang lớn."

  • "The country is a major oil producer."

    "Đất nước này là một nhà sản xuất dầu mỏ lớn."

  • "She is the producer of several successful Broadway shows."

    "Cô ấy là nhà sản xuất của một vài vở kịch Broadway thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra (làm ra, chế tạo ra cái gì đó)
Noun produce nông sản, sản phẩm (hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm từ nông nghiệp)
Noun product sản phẩm (một mặt hàng được tạo ra hoặc trồng để bán)
Noun production sự sản xuất; sản lượng (quá trình làm ra cái gì đó; số lượng được tạo ra)
Adjective productive năng suất, hiệu quả (tạo ra hoặc đạt được nhiều)
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả (theo cách tạo ra hoặc đạt được nhiều)
Noun productivity năng suất lao động (tốc độ sản xuất hàng hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc), Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produceur
English
producer

Nguồn gốc từ 'sản xuất' và 'đưa ra'

Từ 'producer' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'producere', được ghép bởi tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'phía trước', 'ra') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt', 'đưa'). Ban đầu, 'producere' có nghĩa là 'đưa ra phía trước', 'tạo ra' hoặc 'trình bày'. Khi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('produceur'), nghĩa của từ này phát triển để chỉ người hoặc thứ tạo ra, sản xuất ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'producer' mang nghĩa rộng, chỉ bất kỳ ai hoặc tổ chức nào tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong kinh tế, nó đối lập với 'consumer' (người tiêu dùng). Trong lĩnh vực giải trí (phim ảnh, âm nhạc), 'producer' có vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành quá trình sản xuất. Trong nông nghiệp, 'producer' chỉ người nông dân hoặc trang trại sản xuất nông sản.

Prepositions

of for

'Producer of': chỉ sản phẩm/hàng hóa mà người/tổ chức đó sản xuất (ví dụ: producer of wine). 'Producer for': chỉ mục đích/đối tượng mà sản phẩm hướng đến (ví dụ: producer for the local market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + producer
  • film film producer
    (nhà sản xuất phim)
  • music music producer
    (nhà sản xuất âm nhạc)
  • executive executive producer
    (nhà sản xuất điều hành)
  • independent independent producer
    (nhà sản xuất độc lập)
  • major major producer
    (nhà sản xuất chính/lớn)
  • leading leading producer
    (nhà sản xuất hàng đầu)
Verb + producer
  • become a become a producer
    (trở thành nhà sản xuất)
  • work as a work as a producer
    (làm việc với tư cách là nhà sản xuất)
Producer + Noun
  • producer producer price
    (giá bán của nhà sản xuất (giá hàng hóa khi bán ra từ nhà sản xuất))
  • producer producer company
    (công ty sản xuất)

Idioms

  • executive producer

    nhà sản xuất điều hành (người giám sát tổng thể quá trình sản xuất một dự án lớn như phim, chương trình TV hoặc album ca nhạc, thường liên quan đến tài chính và chiến lược)

    "Steven Spielberg was an executive producer on the latest blockbuster."

    (Steven Spielberg là nhà sản xuất điều hành của bộ phim bom tấn mới nhất.)

  • independent producer

    nhà sản xuất độc lập (người hoặc công ty sản xuất các tác phẩm mà không bị ràng buộc bởi một hãng phim, hãng thu âm hoặc nhà phân phối lớn)

    "Many independent producers struggle to find funding for their artistic films."

    (Nhiều nhà sản xuất độc lập phải vật lộn để tìm kiếm tài trợ cho các bộ phim nghệ thuật của họ.)

  • a major producer of (something)

    một nhà sản xuất lớn/chính của (cái gì đó) (đề cập đến một quốc gia, công ty hoặc khu vực sản xuất số lượng lớn một loại hàng hóa cụ thể)

    "Brazil is a major producer of coffee in the world."

    (Brazil là một nhà sản xuất cà phê lớn trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

producer

Danh từ
Lật mặt

Một người, công ty hoặc quốc gia sản xuất, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa để bán.

"France is a major producer of wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The producer carefully reviewed the film footage.
Nhà sản xuất cẩn thận xem xét kỹ lưỡng các thước phim.
Phủ định
The producer didn't hastily approve the final cut.
Nhà sản xuất đã không vội vàng phê duyệt bản dựng cuối cùng.
Nghi vấn
Did the producer publicly announce the film's release date?
Nhà sản xuất có công khai ngày phát hành phim không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must hire a skilled producer for this project.
Công ty nhất định phải thuê một nhà sản xuất lành nghề cho dự án này.
Phủ định
He shouldn't become a film producer if he's not passionate about movies.
Anh ấy không nên trở thành nhà sản xuất phim nếu không đam mê điện ảnh.
Nghi vấn
Could the producer influence the director's creative choices?
Nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn sáng tạo của đạo diễn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie studio was producing several films at the time.
Hãng phim đang sản xuất một vài bộ phim vào thời điểm đó.
Phủ định
He wasn't producing music; he was just a sound engineer.
Anh ấy không sản xuất nhạc; anh ấy chỉ là một kỹ sư âm thanh.
Nghi vấn
Were they producing the show live when the incident occurred?
Họ có đang sản xuất chương trình trực tiếp khi sự cố xảy ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The producer is currently overseeing the final editing of the film.
Nhà sản xuất hiện đang giám sát quá trình chỉnh sửa cuối cùng của bộ phim.
Phủ định
The lead producer is not attending the meeting this morning.
Nhà sản xuất chính không tham dự cuộc họp sáng nay.
Nghi vấn
Are they looking for a producer for their next album?
Họ có đang tìm kiếm nhà sản xuất cho album tiếp theo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "producer".

Vai trò của Nhà sản xuất trong Điện ảnh Hollywood

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, vai trò của 'producer' rất quan trọng và thường được hiểu lầm. Nhà sản xuất không chỉ là người huy động vốn mà còn chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quá trình sản xuất từ đầu đến cuối, bao gồm thuê đạo diễn, diễn viên, đội ngũ sản xuất, giám sát kịch bản, lịch trình và ngân sách. Họ là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho việc đưa bộ phim ra mắt thành công.

Tầm ảnh hưởng của Nhà sản xuất Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'music producer' (nhà sản xuất âm nhạc) có tầm ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng và phong cách của một bài hát hoặc album. Họ làm việc chặt chẽ với nghệ sĩ để định hình âm thanh, sắp xếp nhạc cụ, giám sát quá trình thu âm, phối khí và chỉnh sửa. Một nhà sản xuất giỏi có thể biến một bản demo thô thành một siêu phẩm, tạo nên dấu ấn riêng cho nghệ sĩ và tác phẩm.