(Top Banner Ad)
hunter-gatherer
B2
danh từ B2 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

hunter-gatherer

UK: /ˈhʌntə ˈɡæðərə/ • US: /ˈhʌntər ˈɡæðərər/

Nghĩa tiếng Việt

người săn bắt hái lượm xã hội săn bắt hái lượm dân săn bắt hái lượm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a nomadic group whose food supply depends on hunting animals and gathering plant foods.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một nhóm du mục có nguồn cung cấp thực phẩm phụ thuộc vào việc săn bắt động vật và thu hái thực vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter-gatherer lifestyle required a deep understanding of the local environment."

    "Lối sống săn bắt hái lượm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về môi trường địa phương."

  • "Archaeological evidence suggests that early humans were hunter-gatherers."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng người tiền sử là những người săn bắt hái lượm."

  • "Some indigenous communities still maintain a hunter-gatherer lifestyle."

    "Một số cộng đồng bản địa vẫn duy trì lối sống săn bắt hái lượm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunt Cuộc săn, chuyến đi săn
Verb hunt Săn bắn
Noun hunter Thợ săn
Verb gather Tập hợp, thu thập, hái lượm
Noun gatherer Người hái lượm, người thu thập
Noun gathering Sự tụ họp, cuộc họp mặt; đồ hái lượm
Noun hunting Việc săn bắn
Noun hunter-gatherer Người săn bắn hái lượm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunta
Old English
huntian
Old English
gaderian
English
hunter
English
gatherer
English (c. 19th Century)
hunter-gatherer

Nguồn gốc từ 'hunter-gatherer'

Thuật ngữ 'hunter-gatherer' (người săn bắn hái lượm) là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực nhân chủng học. Nó được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'hunter' (thợ săn) và 'gatherer' (người hái lượm). 'Hunter' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hunta', chỉ người đi săn. 'Gatherer' đến từ động từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là thu thập, hái lượm. Cả hai từ này đều mô tả hành vi cơ bản của con người thời tiền sử để sinh tồn, và khi ghép lại, chúng diễn tả một cách chính xác lối sống của các xã hội loài người nguyên thủy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các xã hội tiền nông nghiệp hoặc các xã hội tồn tại bằng cách săn bắt và hái lượm, trái ngược với các xã hội nông nghiệp hoặc công nghiệp. Nó nhấn mạnh vào sự di động và sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

of as

of: thường dùng để chỉ một nhóm hoặc cộng đồng (ví dụ: a group of hunter-gatherers). as: thường dùng để mô tả vai trò hoặc đặc điểm (ví dụ: viewed as hunter-gatherers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunter-gatherer
  • early early hunter-gatherers
    (những người săn bắn hái lượm thời kỳ đầu)
  • ancient ancient hunter-gatherer societies
    (các xã hội săn bắn hái lượm cổ đại)
  • nomadic nomadic hunter-gatherer groups
    (các nhóm người săn bắn hái lượm du mục)
  • indigenous indigenous hunter-gatherer tribes
    (các bộ lạc săn bắn hái lượm bản địa)
Noun (modifier) + hunter-gatherer
  • hunter-gatherer hunter-gatherer societies
    (các xã hội săn bắn hái lượm)
  • hunter-gatherer hunter-gatherer lifestyle
    (lối sống săn bắn hái lượm)
  • hunter-gatherer hunter-gatherer culture
    (văn hóa săn bắn hái lượm)
  • hunter-gatherer hunter-gatherer diet
    (chế độ ăn của người săn bắn hái lượm)
Hunter-gatherer + Verb
  • Hunter-gatherers Hunter-gatherers migrated seasonally.
    (Người săn bắn hái lượm di cư theo mùa.)
  • Hunter-gatherers Hunter-gatherers relied on wild resources.
    (Người săn bắn hái lượm phụ thuộc vào tài nguyên hoang dã.)

Idioms

  • hunter-gatherer lifestyle

    lối sống săn bắn hái lượm (cách sống dựa vào việc săn bắt động vật hoang dã và hái lượm cây trái tự nhiên để sinh tồn)

    "Many ancient humans led a hunter-gatherer lifestyle before the advent of agriculture."

    (Nhiều người cổ đại đã có lối sống săn bắn hái lượm trước khi nông nghiệp ra đời.)

  • from hunter-gatherers to farmers

    từ người săn bắn hái lượm chuyển sang nông dân (chỉ sự chuyển đổi lịch sử từ xã hội nguyên thủy sang xã hội nông nghiệp)

    "The Neolithic Revolution marked a major transition from hunter-gatherers to farmers."

    (Cách mạng đồ đá mới đánh dấu một sự chuyển đổi lớn từ người săn bắn hái lượm sang nông dân.)

  • hunter-gatherer diet

    chế độ ăn của người săn bắn hái lượm (một chế độ ăn hiện đại mô phỏng thực phẩm của người tiền sử, còn gọi là chế độ ăn Paleo)

    "Some people follow a hunter-gatherer diet, focusing on lean meats, fruits, and vegetables."

    (Một số người tuân theo chế độ ăn của người săn bắn hái lượm, tập trung vào thịt nạc, trái cây và rau củ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunter-gatherer

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một nhóm du mục có nguồn cung cấp thực phẩm phụ thuộc vào việc săn bắt động vật và thu hái thực vật hoang dã.

"The hunter-gatherer lifestyle required a deep understanding of the local environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early settlers were hunter-gatherers.
Những người định cư ban đầu là những người săn bắt hái lượm.
Phủ định
They didn't remain hunter-gatherers for long; they soon developed agriculture.
Họ không duy trì là những người săn bắt hái lượm lâu; họ sớm phát triển nông nghiệp.
Nghi vấn
Did they live as hunter-gatherers before the invention of agriculture?
Họ đã sống như những người săn bắt hái lượm trước khi phát minh ra nông nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunter-gatherer".

Cách mạng đồ đá mới

Sự chuyển đổi từ lối sống săn bắn hái lượm sang nông nghiệp, được gọi là Cách mạng đồ đá mới (Neolithic Revolution), là một trong những bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử loài người. Nó dẫn đến sự hình thành các khu định cư vĩnh viễn, tăng trưởng dân số và phát triển các nền văn minh.

Lối sống du mục và bình đẳng

Các xã hội săn bắn hái lượm thường có lối sống du mục, di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn. Họ thường được mô tả là có cấu trúc xã hội bình đẳng hơn, với việc chia sẻ tài nguyên và ít phân cấp hơn so với các xã hội nông nghiệp sau này.