gaunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively thin and angular, often as a result of suffering, hunger, or age.
Vietnamese Meaning
Gầy gò, hốc hác, xanh xao, thường là do ốm đau, đói khát hoặc tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The famine left the villagers gaunt and weak."
"Nạn đói khiến dân làng trở nên gầy gò và yếu ớt."
-
"After his illness, he looked gaunt and pale."
"Sau khi ốm, trông anh ta gầy gò và xanh xao."
-
"The gaunt faces of the refugees told a story of hardship."
"Gương mặt hốc hác của những người tị nạn kể một câu chuyện về sự gian khổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gaunt' thường được sử dụng để miêu tả một người có vẻ ngoài rất gầy và có xương nhô ra. Nó mang một sắc thái tiêu cực, gợi ý sự khổ sở, thiếu sức sống và suy kiệt. Khác với 'thin' chỉ đơn giản là gầy, 'gaunt' nhấn mạnh sự gầy yếu cực độ và thường do một nguyên nhân cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face gaunt face (khuôn mặt hốc hác)
-
figure gaunt figure (dáng người gầy guộc)
-
appearance a gaunt appearance (vẻ ngoài gầy gò tiều tụy)
-
body gaunt body (thân hình gầy trơ xương)
-
look look gaunt (trông gầy gò/hốc hác)
-
grow grow gaunt (trở nên gầy hốc hác)
-
become become gaunt (trở nên gầy gò tiều tụy)
Idioms
-
Gaunt as a skeleton
Gầy như bộ xương (ý chỉ cực kỳ gầy gò)
"After weeks of illness, he was as gaunt as a skeleton."
(Sau nhiều tuần bệnh tật, anh ấy gầy như một bộ xương.)
-
A gaunt shadow of one's former self
Chỉ còn là cái bóng gầy gò của bản thân trước đây (ý chỉ đã suy sụp nhiều về thể chất và tinh thần)
"The once vibrant artist was now a gaunt shadow of her former self."
(Người nghệ sĩ từng rất sôi nổi giờ đây chỉ còn là cái bóng gầy gò của chính mình trước đây.)
-
Gaunt and haggard
Gầy gò và tiều tụy (thường do mệt mỏi, lo lắng)
"The refugees looked gaunt and haggard after their long journey."
(Những người tị nạn trông gầy gò và tiều tụy sau chuyến hành trình dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaunt
adjectiveGầy gò, hốc hác, xanh xao, thường là do ốm đau, đói khát hoặc tuổi già.
"The famine left the villagers gaunt and weak."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His face was gaunt: a stark reminder of the famine's impact. |
Khuôn mặt anh ta hốc hác: một lời nhắc nhở nghiệt ngã về tác động của nạn đói. |
| Phủ định | The marathon runner wasn't gaunt after the race: she had properly hydrated and fueled her body. |
Vận động viên chạy marathon không hề hốc hác sau cuộc đua: cô ấy đã bù nước và nạp năng lượng cho cơ thể một cách hợp lý. |
| Nghi vấn | Was his appearance gaunt due to illness: or simply a lack of sleep? |
Vẻ ngoài hốc hác của anh ấy là do bệnh tật: hay chỉ đơn giản là do thiếu ngủ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he doesn't eat properly, he will become gaunt. |
Nếu anh ấy không ăn uống đầy đủ, anh ấy sẽ trở nên gầy gò. |
| Phủ định | If she keeps overworking, she won't avoid looking gaunt. |
Nếu cô ấy tiếp tục làm việc quá sức, cô ấy sẽ không tránh khỏi việc trông gầy gò. |
| Nghi vấn | Will he look gaunt if he continues this strict diet? |
Liệu anh ấy có trông gầy gò nếu anh ấy tiếp tục chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks in the hospital, he looked gaunt and weak. |
Sau nhiều tuần nằm viện, anh ấy trông gầy gò và yếu ớt. |
| Phủ định | Even after the illness, she didn't look gaunt, surprisingly. |
Ngạc nhiên thay, ngay cả sau khi bệnh, cô ấy trông không hề gầy gò. |
| Nghi vấn | Why does the famine make people so gaunt? |
Tại sao nạn đói lại khiến mọi người gầy gò như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she returns home, the illness will have made her look gaunt. |
Vào thời điểm cô ấy trở về nhà, căn bệnh sẽ khiến cô ấy trông hốc hác. |
| Phủ định | By next month, he won't have become gaunt despite the strenuous training. |
Đến tháng sau, anh ấy sẽ không trở nên hốc hác mặc dù tập luyện vất vả. |
| Nghi vấn | Will the famine have left the children gaunt by the end of the year? |
Liệu nạn đói sẽ khiến những đứa trẻ trở nên hốc hác vào cuối năm nay? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the survivors will have been looking gaunt for days, struggling to find food and water. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ trông gầy gò trong nhiều ngày, phải vật lộn để tìm kiếm thức ăn và nước uống. |
| Phủ định | He won't have been looking so gaunt if he had been eating properly. |
Anh ấy đã không trông gầy gò như vậy nếu anh ấy ăn uống đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will she have been looking gaunt due to the illness before the doctor arrives? |
Liệu cô ấy trông có gầy gò vì bệnh trước khi bác sĩ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaunt".
