(Top Banner Ad)
gaussian distribution
C1
Noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

gaussian distribution

UK: /ˈɡaʊsiən dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈɡaʊsiən dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối Gaussian phân phối chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous probability distribution that is symmetric around the mean, showing that data near the mean are more frequent in occurrence than data far from the mean. In graph form, it appears as a bell curve.

Vietnamese Meaning

Một phân phối xác suất liên tục đối xứng quanh giá trị trung bình, cho thấy rằng dữ liệu gần giá trị trung bình xuất hiện thường xuyên hơn dữ liệu ở xa giá trị trung bình. Trên biểu đồ, nó có dạng hình chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heights of students in a large class approximately follow a Gaussian distribution."

    "Chiều cao của học sinh trong một lớp lớn xấp xỉ tuân theo phân phối Gaussian."

  • "Gaussian distribution is widely used in machine learning."

    "Phân phối Gaussian được sử dụng rộng rãi trong học máy."

  • "Many statistical tests assume that data are normally, or Gaussian, distributed."

    "Nhiều kiểm định thống kê giả định rằng dữ liệu được phân phối chuẩn, hay Gaussian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân bố, rải ra
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát, thiết bị phân phối
Adjective distributive thuộc về phân phối, có tính phân phối
Adjective distributed được phân phối, phân tán, trải rộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Carl Friedrich Gauss
English
Gaussian
Latin
distributio
English
distribution

Nguồn Gốc Của 'Gaussian'

Phần 'Gaussian' trong cụm từ được đặt theo tên của nhà toán học, vật lý và thiên văn học người Đức vĩ đại Carl Friedrich Gauss (1777-1855). Ông là người đã nghiên cứu sâu rộng về dạng phân phối này, đặc biệt trong việc phân tích các lỗi đo lường trong thiên văn học.

Phân Phối 'Bình Thường'

Phân phối Gaussian còn được biết đến với tên gọi 'phân phối chuẩn' (Normal Distribution) bởi tính phổ biến của nó trong tự nhiên và nhiều lĩnh vực khác. Hình dạng 'chuông' đặc trưng của nó mô tả sự phân bố của nhiều hiện tượng ngẫu nhiên, với phần lớn dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình.

Usage Note

Phân phối Gaussian, còn được gọi là phân phối chuẩn, là một trong những phân phối xác suất quan trọng nhất trong thống kê. Nó mô tả sự phân bố của nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội. So với các phân phối khác, phân phối Gaussian có hình dạng đặc trưng (hình chuông) và được xác định hoàn toàn bởi hai tham số: trung bình và độ lệch chuẩn.

Prepositions

of with

'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì *là* phân phối Gaussian (ví dụ: 'a distribution of Gaussian form'). 'with' thường được sử dụng để chỉ ra các đặc điểm của phân phối Gaussian (ví dụ: 'a Gaussian distribution with a mean of zero').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gaussian distribution
  • follows The data follows a gaussian distribution.
    (Dữ liệu tuân theo phân phối Gaussian.)
  • assumes The model assumes a gaussian distribution.
    (Mô hình giả định một phân phối Gaussian.)
  • fits The curve fits a gaussian distribution.
    (Đường cong phù hợp với phân phối Gaussian.)
Noun + of gaussian distribution
  • properties properties of a gaussian distribution
    (các thuộc tính của phân phối Gaussian)
  • mean the mean of a gaussian distribution
    (giá trị trung bình của phân phối Gaussian)
  • standard deviation the standard deviation of a gaussian distribution
    (độ lệch chuẩn của phân phối Gaussian)

Idioms

  • The data exhibits a Gaussian distribution.

    Dữ liệu thể hiện một phân phối Gaussian.

    "Upon analysis, the measurement errors clearly exhibit a Gaussian distribution around the true value."

    (Sau khi phân tích, các sai số đo lường rõ ràng thể hiện một phân phối Gaussian quanh giá trị thực.)

  • to approximate a Gaussian distribution

    để xấp xỉ một phân phối Gaussian

    "For large sample sizes, the sampling distribution of the mean will approximate a Gaussian distribution."

    (Đối với các cỡ mẫu lớn, phân phối lấy mẫu của giá trị trung bình sẽ xấp xỉ một phân phối Gaussian.)

  • to conform to a Gaussian distribution

    tuân thủ/phù hợp với một phân phối Gaussian

    "Statistical tests often assume that the underlying population data conforms to a Gaussian distribution."

    (Các kiểm định thống kê thường giả định rằng dữ liệu quần thể cơ bản tuân thủ một phân phối Gaussian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaussian distribution

Noun
Lật mặt

Một phân phối xác suất liên tục đối xứng quanh giá trị trung bình, cho thấy rằng dữ liệu gần giá trị trung bình xuất hiện thường xuyên hơn dữ liệu ở xa giá trị trung bình. Trên biểu đồ, nó có dạng hình chuông.

"The heights of students in a large class approximately follow a Gaussian distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data follows a Gaussian distribution, doesn't it?
Dữ liệu tuân theo phân phối Gaussian, phải không?
Phủ định
That dataset isn't Gaussian, is it?
Bộ dữ liệu đó không phải là Gaussian, phải không?
Nghi vấn
A Gaussian curve is bell-shaped, isn't it?
Đường cong Gaussian có dạng hình chuông, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data analyst has been using a gaussian distribution to model the stock prices.
Nhà phân tích dữ liệu đã và đang sử dụng phân phối Gaussian để mô hình hóa giá cổ phiếu.
Phủ định
The research team hasn't been assuming a gaussian distribution in their simulations lately.
Gần đây, nhóm nghiên cứu đã không giả định phân phối Gaussian trong các mô phỏng của họ.
Nghi vấn
Has the algorithm been relying on gaussian approximations for faster processing?
Thuật toán có đang dựa vào các xấp xỉ Gaussian để xử lý nhanh hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data often shows a gaussian distribution in natural phenomena.
Dữ liệu thường cho thấy một phân phối Gaussian trong các hiện tượng tự nhiên.
Phủ định
He does not believe the data follows a gaussian distribution.
Anh ấy không tin rằng dữ liệu tuân theo phân phối Gaussian.
Nghi vấn
Does the model assume a gaussian distribution for the errors?
Mô hình có giả định phân phối Gaussian cho các lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaussian distribution".

Sự Phổ Biến Của Phân Phối Chuẩn

Phân phối Gaussian, hay còn gọi là phân phối chuẩn, được mệnh danh là 'phân phối phổ biến nhất'. Nó mô tả nhiều hiện tượng tự nhiên như chiều cao của con người trong một quần thể, điểm số IQ, sai số đo lường trong thí nghiệm, hay thậm chí cả thời gian phản ứng. Hình dạng 'chuông' của nó cho thấy hầu hết các giá trị tập trung quanh mức trung bình, và ít giá trị hơn ở hai phía cực đoan.

Nền Tảng Của Thống Kê Hiện Đại

Hiểu biết về phân phối Gaussian là nền tảng cho nhiều phương pháp thống kê quan trọng, bao gồm kiểm định giả thuyết, ước lượng khoảng tin cậy và hồi quy tuyến tính. Nó cho phép các nhà khoa học và nhà nghiên cứu đưa ra kết luận đáng tin cậy từ dữ liệu, ngay cả khi họ không thể khảo sát toàn bộ quần thể.