(Top Banner Ad)
gcc (gulf cooperation council)
C1
Noun (Acronym) C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

gcc (gulf cooperation council)

UK: dʒiː siː siː • US: dʒiː siː siː

Nghĩa tiếng Việt

Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh GCC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regional intergovernmental political and economic union consisting of all Arab states of the Persian Gulf, namely Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia, and the United Arab Emirates.

Vietnamese Meaning

Một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực bao gồm tất cả các quốc gia Ả Rập thuộc vùng Vịnh Ba Tư, cụ thể là Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GCC plays a significant role in regional stability."

    "GCC đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định khu vực."

  • "The GCC summit addressed key economic challenges."

    "Hội nghị thượng đỉnh GCC đã giải quyết các thách thức kinh tế quan trọng."

  • "The GCC countries are major players in the global energy market."

    "Các quốc gia GCC là những người chơi lớn trên thị trường năng lượng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gulf Cooperation Council
English
GCC (acronym for Gulf Cooperation Council)

Nguồn gốc của GCC

GCC là viết tắt của 'Gulf Cooperation Council' (Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh). Đây là một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ bao gồm sáu quốc gia Ả Rập thuộc Vịnh Ba Tư: Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Tổ chức này được thành lập vào năm 1981 nhằm thúc đẩy sự hợp tác và hội nhập giữa các thành viên trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

GCC thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và các vấn đề quốc tế liên quan đến khu vực Vịnh Ba Tư. Nó thường được dùng để chỉ tổ chức này như một thực thể thống nhất trong các cuộc thảo luận về thương mại, an ninh và hợp tác khu vực. Không nên nhầm lẫn với các tổ chức quốc tế khác có chức năng tương tự nhưng phạm vi địa lý khác nhau.

Prepositions

of with in

Giải thích:
- 'of': Sử dụng để chỉ thành viên hoặc liên quan đến GCC (ví dụ: 'member of the GCC').
- 'with': Sử dụng khi nói về hợp tác hoặc giao dịch với GCC (ví dụ: 'trade with the GCC').
- 'in': Sử dụng khi nói về các hoạt động hoặc chính sách trong GCC (ví dụ: 'policies in the GCC').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GCC
  • member GCC member states
    (các quốc gia thành viên GCC)
  • annual annual GCC summit
    (hội nghị thượng đỉnh GCC thường niên)
  • regional regional GCC initiatives
    (các sáng kiến khu vực của GCC)
Verb + GCC
  • join join the GCC
    (gia nhập GCC)
  • host host a GCC meeting
    (đăng cai một cuộc họp của GCC)
  • support support the GCC
    (ủng hộ GCC)
GCC + Noun
  • countries GCC countries
    (các nước GCC)
  • leaders GCC leaders
    (các nhà lãnh đạo GCC)
  • policies GCC policies
    (các chính sách của GCC)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gcc (gulf cooperation council)

Noun (Acronym)
Lật mặt

Một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực bao gồm tất cả các quốc gia Ả Rập thuộc vùng Vịnh Ba Tư, cụ thể là Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

"The GCC plays a significant role in regional stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Gulf Cooperation Council is a regional intergovernmental political and economic union.
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh là một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực.
Phủ định
The Gulf Cooperation Council is not just about oil; it also focuses on economic diversification.
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh không chỉ về dầu mỏ; nó còn tập trung vào đa dạng hóa kinh tế.
Nghi vấn
Is the Gulf Cooperation Council playing a significant role in regional stability?
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh có đang đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gcc (gulf cooperation council)".

Vai trò khu vực và kinh tế

GCC đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định chính trị và thúc đẩy hội nhập kinh tế giữa các quốc gia thành viên ở khu vực Vịnh Ba Tư. Khối này tập trung vào hợp tác kinh tế, an ninh, và văn hóa, tạo thành một thị trường chung và một liên minh hải quan. Sự phối hợp này giúp tăng cường sức mạnh đàm phán của các thành viên trên trường quốc tế.

Sức mạnh kinh tế từ dầu mỏ

Các quốc gia GCC là những nhà sản xuất dầu mỏ và khí đốt lớn trên thế giới, mang lại cho họ sức mạnh kinh tế và ảnh hưởng chính trị đáng kể. Sự giàu có này đã thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại, công nghệ tiên tiến và phát triển xã hội, đồng thời thu hút một lượng lớn lao động nước ngoài, biến khu vực này thành một trung tâm kinh tế năng động.