gcc (gulf cooperation council)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regional intergovernmental political and economic union consisting of all Arab states of the Persian Gulf, namely Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia, and the United Arab Emirates.
Vietnamese Meaning
Một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực bao gồm tất cả các quốc gia Ả Rập thuộc vùng Vịnh Ba Tư, cụ thể là Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The GCC plays a significant role in regional stability."
"GCC đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định khu vực."
-
"The GCC summit addressed key economic challenges."
"Hội nghị thượng đỉnh GCC đã giải quyết các thách thức kinh tế quan trọng."
-
"The GCC countries are major players in the global energy market."
"Các quốc gia GCC là những người chơi lớn trên thị trường năng lượng toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GCC thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và các vấn đề quốc tế liên quan đến khu vực Vịnh Ba Tư. Nó thường được dùng để chỉ tổ chức này như một thực thể thống nhất trong các cuộc thảo luận về thương mại, an ninh và hợp tác khu vực. Không nên nhầm lẫn với các tổ chức quốc tế khác có chức năng tương tự nhưng phạm vi địa lý khác nhau.
Prepositions
Giải thích:
- 'of': Sử dụng để chỉ thành viên hoặc liên quan đến GCC (ví dụ: 'member of the GCC').
- 'with': Sử dụng khi nói về hợp tác hoặc giao dịch với GCC (ví dụ: 'trade with the GCC').
- 'in': Sử dụng khi nói về các hoạt động hoặc chính sách trong GCC (ví dụ: 'policies in the GCC').
Collocations (Từ đi kèm)
-
member GCC member states (các quốc gia thành viên GCC)
-
annual annual GCC summit (hội nghị thượng đỉnh GCC thường niên)
-
regional regional GCC initiatives (các sáng kiến khu vực của GCC)
-
join join the GCC (gia nhập GCC)
-
host host a GCC meeting (đăng cai một cuộc họp của GCC)
-
support support the GCC (ủng hộ GCC)
-
countries GCC countries (các nước GCC)
-
leaders GCC leaders (các nhà lãnh đạo GCC)
-
policies GCC policies (các chính sách của GCC)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gcc (gulf cooperation council)
Noun (Acronym)Một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực bao gồm tất cả các quốc gia Ả Rập thuộc vùng Vịnh Ba Tư, cụ thể là Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
"The GCC plays a significant role in regional stability."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Gulf Cooperation Council is a regional intergovernmental political and economic union. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh là một liên minh chính trị và kinh tế liên chính phủ khu vực. |
| Phủ định | The Gulf Cooperation Council is not just about oil; it also focuses on economic diversification. |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh không chỉ về dầu mỏ; nó còn tập trung vào đa dạng hóa kinh tế. |
| Nghi vấn | Is the Gulf Cooperation Council playing a significant role in regional stability? |
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh có đang đóng một vai trò quan trọng trong sự ổn định khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gcc (gulf cooperation council)".
