arab league
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international organization of Arab states formed in Cairo in 1945.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức quốc tế của các quốc gia Ả Rập được thành lập tại Cairo năm 1945.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Arab League has been working to mediate between the conflicting parties."
"Liên đoàn Ả Rập đã nỗ lực hòa giải giữa các bên xung đột."
-
"The Arab League condemned the attack."
"Liên đoàn Ả Rập lên án cuộc tấn công."
-
"The summit of the Arab League took place in Algeria."
"Hội nghị thượng đỉnh của Liên đoàn Ả Rập đã diễn ra ở Algeria."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên đoàn Ả Rập là một tổ chức khu vực nhằm thúc đẩy sự hợp tác chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội giữa các quốc gia thành viên Ả Rập. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế, chính trị khu vực Trung Đông và Bắc Phi, và các vấn đề liên quan đến thế giới Ả Rập. Không nên nhầm lẫn với các tổ chức Hồi giáo khác, mặc dù nhiều quốc gia thành viên của Liên đoàn Ả Rập cũng là thành viên của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC).
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ thành viên hoặc thuộc tính của Liên đoàn. Ví dụ: 'a member of the Arab League'. * **in:** Dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong Liên đoàn. Ví dụ: 'The Arab League plays a role in resolving conflicts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major Arab League (Liên đoàn Ả Rập lớn)
-
leading leading Arab League (Liên đoàn Ả Rập hàng đầu)
-
influential influential Arab League (Liên đoàn Ả Rập có ảnh hưởng)
-
join join the Arab League (Gia nhập Liên đoàn Ả Rập)
-
address address the Arab League (Phát biểu trước Liên đoàn Ả Rập)
-
condemn condemn by the Arab League (Bị Liên đoàn Ả Rập lên án)
Idioms
-
Working within the framework of the Arab League
Làm việc trong khuôn khổ của Liên đoàn Ả Rập
"The countries are cooperating on the project, working within the framework of the Arab League."
(Các quốc gia đang hợp tác trong dự án, làm việc trong khuôn khổ của Liên đoàn Ả Rập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arab league
Danh từMột tổ chức quốc tế của các quốc gia Ả Rập được thành lập tại Cairo năm 1945.
"The Arab League has been working to mediate between the conflicting parties."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the Arab League's decisions is crucial for understanding regional politics. |
Xem xét các quyết định của Liên đoàn Ả Rập là rất quan trọng để hiểu chính trị khu vực. |
| Phủ định | He avoids discussing the Arab League's internal conflicts. |
Anh ấy tránh thảo luận về các xung đột nội bộ của Liên đoàn Ả Rập. |
| Nghi vấn | Do you mind analyzing the Arab League's impact on the peace process? |
Bạn có phiền phân tích tác động của Liên đoàn Ả Rập đối với tiến trình hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arab league".
