(Top Banner Ad)
opec
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

opec

UK: /ˈəʊ.pek/ • US: /ˈoʊ.pek/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ OPEC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organization of the Petroleum Exporting Countries: an organization founded in 1960 of nations that export large quantities of petroleum: formed to agree common policies and prices for petroleum.

Vietnamese Meaning

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ: một tổ chức được thành lập năm 1960 gồm các quốc gia xuất khẩu lượng lớn dầu mỏ: được thành lập để thống nhất các chính sách và giá cả chung cho dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "OPEC decided to cut oil production in an attempt to raise prices."

    "OPEC đã quyết định cắt giảm sản lượng dầu trong một nỗ lực tăng giá."

  • "The meeting of OPEC ministers will take place next week."

    "Cuộc họp của các bộ trưởng OPEC sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "OPEC's decisions have a significant impact on global energy markets."

    "Các quyết định của OPEC có tác động đáng kể đến thị trường năng lượng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Acronym) OPEC Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ
Compound Noun OPEC member Thành viên của OPEC
Related Term OPEC+ Một nhóm các nước sản xuất dầu mỏ, bao gồm các thành viên OPEC và một số nước ngoài OPEC, cùng hợp tác về chính sách sản lượng dầu.

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
Organization of the Petroleum Exporting Countries (OPEC)

Sự ra đời của OPEC

OPEC là viết tắt của 'Organization of the Petroleum Exporting Countries' (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ). Tổ chức này được thành lập vào năm 1960 tại Baghdad, Iraq, bởi 5 nước sáng lập: Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela. Mục tiêu chính của OPEC là điều phối các chính sách dầu mỏ giữa các nước thành viên để đảm bảo thị trường dầu mỏ ổn định, công bằng và mang lại lợi nhuận cho các nhà sản xuất.

Usage Note

OPEC là một từ viết tắt (acronym) chỉ một tổ chức quốc tế. Nó thường được sử dụng như một danh từ riêng. Sự ảnh hưởng của OPEC lên thị trường dầu mỏ toàn cầu là rất lớn, do đó, từ này thường xuất hiện trong các tin tức kinh tế và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with OPEC
  • join join OPEC
    (gia nhập OPEC)
  • leave leave OPEC
    (rút khỏi OPEC)
  • meet OPEC meets
    (OPEC họp)
  • decide OPEC decides
    (OPEC quyết định)
  • cut OPEC cuts production
    (OPEC cắt giảm sản lượng)
Nouns/Adjectives with OPEC
  • member OPEC member
    (thành viên OPEC)
  • meeting OPEC meeting
    (cuộc họp của OPEC)
  • policy OPEC policy
    (chính sách của OPEC)
  • production OPEC production
    (sản lượng của OPEC)
  • quota OPEC quota
    (hạn ngạch của OPEC)
  • major major OPEC producer
    (nhà sản xuất dầu lớn của OPEC)

Idioms

  • OPEC's influence

    Ảnh hưởng của OPEC

    "OPEC's influence on global oil prices is undeniable."

    (Ảnh hưởng của OPEC đối với giá dầu toàn cầu là không thể phủ nhận.)

  • OPEC's role

    Vai trò của OPEC

    "The market is constantly evaluating OPEC's role in stabilizing oil supply."

    (Thị trường liên tục đánh giá vai trò của OPEC trong việc ổn định nguồn cung dầu.)

  • OPEC basket price

    Giá dầu rổ của OPEC

    "The OPEC basket price is an average of crude oil prices from OPEC member countries."

    (Giá dầu rổ của OPEC là giá trung bình của các loại dầu thô từ các nước thành viên OPEC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opec

Danh từ
Lật mặt

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ: một tổ chức được thành lập năm 1960 gồm các quốc gia xuất khẩu lượng lớn dầu mỏ: được thành lập để thống nhất các chính sách và giá cả chung cho dầu mỏ.

"OPEC decided to cut oil production in an attempt to raise prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If OPEC increases oil production, the price of oil usually decreases.
Nếu OPEC tăng sản lượng dầu, giá dầu thường giảm.
Phủ định
When OPEC doesn't regulate oil supply effectively, there are often fluctuations in global oil prices.
Khi OPEC không điều chỉnh hiệu quả nguồn cung dầu, thường có sự biến động về giá dầu toàn cầu.
Nghi vấn
If a country violates OPEC quotas, does OPEC impose sanctions?
Nếu một quốc gia vi phạm hạn ngạch của OPEC, OPEC có áp dụng các biện pháp trừng phạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opec".

Quyền lực trên thị trường dầu mỏ

OPEC đóng vai trò vô cùng quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến thị trường dầu mỏ toàn cầu. Các quyết định của OPEC về sản lượng dầu có thể làm thay đổi giá dầu thế giới, tác động trực tiếp đến kinh tế của các quốc gia nhập khẩu dầu và cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng thông qua giá xăng dầu.

Ảnh hưởng lịch sử và địa chính trị

Trong lịch sử, OPEC đã từng sử dụng 'vũ khí dầu mỏ' trong các sự kiện địa chính trị, như cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973. Điều này cho thấy OPEC không chỉ là một tổ chức kinh tế mà còn là một chủ thể chính trị có khả năng định hình các mối quan hệ quốc tế và an ninh năng lượng toàn cầu.