(Top Banner Ad)
gearbox
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

gearbox

UK: /ˈɡɪə.bɒks/ • US: /ˈɡɪr.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp số bộ phận truyền động bằng bánh răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a set of gears with a casing around them in a vehicle

Vietnamese Meaning

hộp số, bộ phận truyền động bằng bánh răng (trong xe cộ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's gearbox needs repairing."

    "Hộp số của chiếc xe cần được sửa chữa."

  • "The mechanic replaced the faulty gearbox."

    "Người thợ máy đã thay thế hộp số bị lỗi."

  • "Modern cars have automatic gearboxes."

    "Xe hơi hiện đại có hộp số tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng, cơ cấu, thiết bị
Verb gear lắp bánh răng; điều chỉnh để phù hợp
Adjective geared được trang bị bánh răng; được điều chỉnh
Noun gearing hệ thống bánh răng; cơ cấu truyền động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear
Ancient Greek
pyxos
Latin
buxis
Old English
box
English
box
English (Compound)
gearbox

Nguồn gốc 'Gearbox'

Từ 'gearbox' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gear' (bánh răng) và 'box' (hộp). 'Gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi' có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'trang bị'. Trong khi đó, 'box' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'pyxos' (cây hoàng dương, sau đó chỉ cái hộp làm từ gỗ này), qua tiếng Latin 'buxis' và tiếng Anh cổ 'box'. 'Gearbox' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 để mô tả một bộ phận cơ khí chứa các bánh răng.

Usage Note

Gearbox là một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động của xe, dùng để thay đổi tỉ số truyền động giữa động cơ và bánh xe, giúp xe có thể di chuyển với nhiều tốc độ và mô-men xoắn khác nhau. Nó chứa một tập hợp các bánh răng (gears) được đặt trong một vỏ (casing). Cần phân biệt với 'transmission' là hệ thống truyền động nói chung, bao gồm cả gearbox, trục truyền động, và các bộ phận khác.

Prepositions

in on of

'in a gearbox' (ở trong hộp số): chỉ vị trí bên trong hộp số. 'on a gearbox' (trên hộp số): chỉ vị trí trên bề mặt hộp số. 'of a gearbox' (của một hộp số): chỉ sự sở hữu hoặc bộ phận của hộp số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gearbox
  • automatic automatic gearbox
    (hộp số tự động)
  • manual manual gearbox
    (hộp số sàn)
  • faulty faulty gearbox
    (hộp số bị lỗi)
  • smooth smooth gearbox
    (hộp số vận hành êm ái)
  • five-speed five-speed gearbox
    (hộp số năm cấp)
Verb + gearbox
  • repair repair a gearbox
    (sửa chữa hộp số)
  • replace replace a gearbox
    (thay thế hộp số)
  • check check the gearbox oil
    (kiểm tra dầu hộp số)
  • damage damage the gearbox
    (làm hỏng hộp số)
  • overhaul overhaul a gearbox
    (đại tu hộp số)
Gearbox + Noun
  • gearbox oil gearbox oil
    (dầu hộp số)
  • gearbox fault gearbox fault
    (lỗi hộp số)
  • gearbox problem gearbox problem
    (vấn đề về hộp số)

Idioms

  • The gearbox is seizing up.

    Hộp số đang bị kẹt/đóng băng (không hoạt động trơn tru hoặc sắp hỏng do ma sát bên trong).

    "I can hear a grinding noise; I think the gearbox is seizing up."

    (Tôi nghe thấy tiếng nghiến; tôi nghĩ hộp số đang bị kẹt.)

  • A gearbox giving out.

    Hộp số bị hỏng/đình công (không còn hoạt động được nữa).

    "After 200,000 miles, the gearbox finally started giving out."

    (Sau 200.000 dặm, hộp số cuối cùng đã bắt đầu hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gearbox

noun
Lật mặt

hộp số, bộ phận truyền động bằng bánh răng (trong xe cộ)

"The car's gearbox needs repairing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the faulty gearbox.
Người thợ máy đã thay thế hộp số bị lỗi.
Phủ định
The car doesn't have a damaged gearbox.
Chiếc xe không có hộp số bị hỏng.
Nghi vấn
Does the gearbox need to be replaced?
Hộp số có cần phải thay thế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic checked the gearbox thoroughly.
Người thợ máy đã kiểm tra hộp số một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
The driver did not notice the problem with the gearbox.
Người lái xe đã không nhận thấy vấn đề với hộp số.
Nghi vấn
Did the engineer design a new gearbox?
Kỹ sư có thiết kế một hộp số mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic will inspect the gearbox tomorrow.
Thợ máy sẽ kiểm tra hộp số vào ngày mai.
Phủ định
The car manufacturer is not going to use that gearbox in the new model.
Nhà sản xuất xe hơi sẽ không sử dụng hộp số đó trong mẫu xe mới.
Nghi vấn
Will the new gearbox improve fuel efficiency?
Liệu hộp số mới có cải thiện hiệu quả nhiên liệu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic used to check the gearbox regularly before each race.
Người thợ máy đã từng kiểm tra hộp số thường xuyên trước mỗi cuộc đua.
Phủ định
He didn't use to understand how the gearbox worked.
Anh ấy đã từng không hiểu hộp số hoạt động như thế nào.
Nghi vấn
Did they use to replace the gearbox after every race?
Có phải họ đã từng thay thế hộp số sau mỗi cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gearbox".

Hộp số sàn và hộp số tự động

Trong văn hóa lái xe phương Tây, có sự khác biệt rõ rệt về sở thích giữa hộp số sàn (manual gearbox/stick shift) và hộp số tự động (automatic gearbox). Ở nhiều nước châu Âu, hộp số sàn vẫn rất phổ biến và được coi là mang lại trải nghiệm lái 'thật' hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, hộp số tự động chiếm ưu thế gần như tuyệt đối vì sự tiện lợi và dễ sử dụng trong giao thông đô thị.

Tương lai của hộp số trong kỷ nguyên xe điện

Với sự trỗi dậy của xe điện (EVs), vai trò của hộp số truyền thống đang thay đổi đáng kể. Hầu hết các xe điện chỉ cần một hộp số đơn cấp (single-speed gearbox) hoặc không cần hộp số phức tạp như xe động cơ đốt trong, vì động cơ điện có thể tạo ra mô-men xoắn tức thời và hoạt động hiệu quả trong một dải tốc độ rộng. Điều này đang dẫn đến một sự thay đổi lớn trong kỹ thuật ô tô và trải nghiệm lái xe.