(Top Banner Ad)
gender non-conforming
C1
Adjective C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender non-conforming

UK: /ˈdʒɛndə nɒn kənˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˈdʒɛndər nɑn kənˈfɔrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không tuân thủ khuôn mẫu giới phi giới tính không phù hợp với các chuẩn mực giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not behaving in a way that is traditionally typical of your gender.

Vietnamese Meaning

Không hành xử theo cách truyền thống điển hình cho giới tính của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school implemented a dress code that allowed gender non-conforming students to express themselves more freely."

    "Trường học đã thực hiện một quy tắc ăn mặc cho phép học sinh không tuân thủ giới tính thể hiện bản thân một cách tự do hơn."

  • "Many fashion designers are now showcasing gender non-conforming models on the runway."

    "Nhiều nhà thiết kế thời trang hiện đang giới thiệu những người mẫu không tuân thủ giới tính trên sàn catwalk."

  • "The organization provides support to gender non-conforming youth who may face discrimination."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho thanh niên không tuân thủ giới tính, những người có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender non-conformity Sự không phù hợp giới tính (việc thể hiện giới tính khác với mong đợi xã hội)
Noun nonconformist Người không tuân thủ (chuẩn mực xã hội)
Adjective non-conformist Không tuân thủ (chuẩn mực xã hội)
Noun gender Giới tính (xã hội)
Verb conform Tuân thủ, phù hợp với
Noun conformity Sự tuân thủ, sự phù hợp
Adjective gender-fluid Linh hoạt giới (người có bản dạng giới thay đổi theo thời gian)
Adjective gender-diverse Đa dạng giới (bao gồm nhiều bản dạng giới khác nhau)

Synonyms

gender variant (biến thể giới tính)gender atypical (không điển hình về giới tính)

Antonyms

Related Words

gender expression (thể hiện giới tính)gender identity (bản dạng giới)sex assigned at birth (giới tính được ấn định khi sinh)

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
English
gender
Latin
non
English
non-
Latin
conformare
Old French
conformer
Middle English
conformen
English
conform
Modern English
gender non-conforming

Nguồn gốc từ 'Gender'

Từ 'gender' xuất phát từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại', 'kiểu' hoặc 'giống'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các phạm trù ngữ pháp hoặc loại sinh học. Đến thế kỷ 20, 'gender' bắt đầu được dùng để phân biệt với 'sex' (giới tính sinh học), ám chỉ các vai trò, hành vi, biểu hiện xã hội được gán cho nam hoặc nữ.

Ghép nối 'Non-conforming'

Phần 'non-' là một tiền tố phủ định từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không'. 'Conforming' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare', nghĩa là 'hình thành cùng nhau', 'phù hợp với'. Khi kết hợp lại, 'non-conforming' có nghĩa là 'không phù hợp với', 'không tuân theo'. Cụm từ 'gender non-conforming' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả những người có biểu hiện giới tính không theo các chuẩn mực xã hội truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả những người có cách thể hiện giới tính (gender expression) khác biệt so với những gì xã hội mong đợi dựa trên giới tính sinh học (sex assigned at birth) của họ. Nó rộng hơn 'transgender', bao gồm cả những người cisgender không tuân thủ các quy tắc về giới. Lưu ý rằng đây không phải là một bản sắc giới tính (gender identity), mà là một mô tả về cách một người thể hiện bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people/groups
  • individuals gender non-conforming individuals
    (các cá nhân không tuân thủ chuẩn mực giới tính)
  • children gender non-conforming children
    (những đứa trẻ không tuân thủ chuẩn mực giới tính)
  • youth gender non-conforming youth
    (thanh thiếu niên không tuân thủ chuẩn mực giới tính)
Describing attributes/actions
  • expression gender non-conforming expression
    (biểu hiện giới tính không phù hợp chuẩn mực)
  • behavior gender non-conforming behavior
    (hành vi giới tính không phù hợp chuẩn mực)
  • style gender non-conforming style
    (phong cách không phù hợp với giới tính truyền thống)
Adverb + gender non-conforming
  • visibly visibly gender non-conforming
    (thể hiện giới tính không phù hợp chuẩn mực một cách rõ ràng)
  • openly openly gender non-conforming
    (công khai không tuân thủ các chuẩn mực giới tính)

Idioms

  • gender non-conforming person

    Một người có biểu hiện giới tính khác với mong đợi xã hội truyền thống

    "Many gender non-conforming people face discrimination."

    (Nhiều người có biểu hiện giới tính không phù hợp chuẩn mực phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.)

  • gender non-conforming expression

    Cách một người thể hiện giới tính của mình mà không theo các quy tắc xã hội truyền thống

    "Their gender non-conforming expression includes unique fashion choices."

    (Biểu hiện giới tính không phù hợp chuẩn mực của họ bao gồm những lựa chọn thời trang độc đáo.)

  • to be gender non-conforming

    Thể hiện giới tính của mình theo cách không phù hợp với chuẩn mực xã hội truyền thống

    "She identifies as a woman but often chooses to be gender non-conforming in her attire."

    (Cô ấy tự nhận mình là phụ nữ nhưng thường chọn thể hiện giới tính không phù hợp chuẩn mực trong trang phục của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender non-conforming

Adjective
Lật mặt

Không hành xử theo cách truyền thống điển hình cho giới tính của bạn.

"The school implemented a dress code that allowed gender non-conforming students to express themselves more freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization supports gender non-conforming individuals.
Tổ chức hỗ trợ những cá nhân không tuân thủ khuôn mẫu giới.
Phủ định
The school does not discriminate against gender non-conforming students.
Trường học không phân biệt đối xử với những học sinh không tuân thủ khuôn mẫu giới.
Nghi vấn
Are gender non-conforming people more likely to experience discrimination?
Những người không tuân thủ khuôn mẫu giới có nhiều khả năng bị phân biệt đối xử hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is gender non-conforming, they may face discrimination in some communities.
Nếu ai đó không tuân thủ khuôn mẫu giới, họ có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử ở một số cộng đồng.
Phủ định
If people don't understand what gender non-conforming means, they won't be as accepting of diverse identities.
Nếu mọi người không hiểu ý nghĩa của việc không tuân thủ khuôn mẫu giới, họ sẽ không dễ chấp nhận các bản dạng khác nhau.
Nghi vấn
Will a gender non-conforming person feel safe if they express themselves authentically?
Một người không tuân thủ khuôn mẫu giới có cảm thấy an toàn nếu họ thể hiện bản thân một cách chân thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender non-conforming".

Phân biệt Giới tính sinh học và Biểu hiện giới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'gender non-conforming' thường dùng để chỉ 'biểu hiện giới' (gender expression), tức là cách một người thể hiện giới tính của mình thông qua trang phục, cử chỉ, và phong cách. Điều này khác với 'giới tính sinh học' (sex) và 'bản dạng giới' (gender identity - cảm nhận nội tâm về việc mình là nam, nữ, cả hai, hay không phải cả hai). Một người có thể có bản dạng giới là nam nhưng lại có biểu hiện giới nữ tính, và ngược lại.

Sự chấp nhận và Thách thức xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự gia tăng nhận thức và chấp nhận đối với những người không tuân thủ chuẩn mực giới tính. Tuy nhiên, họ vẫn thường đối mặt với định kiến, phân biệt đối xử và hiểu lầm. Các phong trào xã hội đang nỗ lực thúc đẩy sự tôn trọng và hòa nhập cho tất cả các biểu hiện giới, khuyến khích mọi người tự do thể hiện bản thân mà không sợ bị phán xét.