(Top Banner Ad)
gene flow
C1
noun C1 Sinh học

gene flow

UK: /ˈdʒiːn fləʊ/ • US: /ˈdʒiːn floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển gen dòng gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of genetic variation from one population to another.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của biến dị di truyền từ quần thể này sang quần thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gene flow between populations can prevent speciation."

    "Sự di chuyển gen giữa các quần thể có thể ngăn chặn sự hình thành loài."

  • "Island populations are particularly vulnerable to changes in gene flow."

    "Các quần thể đảo đặc biệt dễ bị tổn thương trước những thay đổi trong sự di chuyển gen."

  • "The study examined the effects of gene flow on the genetic diversity of the species."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của sự di chuyển gen đối với sự đa dạng di truyền của loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Noun genetics di truyền học
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông

Synonyms

gene migration (sự di cư gen)

Antonyms

genetic isolation (sự cô lập di truyền)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γένος (genos)
German
Gen
English
gene
Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
English
flow
English (Modern scientific coinage)
gene flow

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Cụm từ "gene flow" (dòng gen) là một thuật ngữ hiện đại trong sinh học tiến hóa, ghép nối hai khái niệm quan trọng. Từ "gene" (gen) được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, dựa trên từ "genos" trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "sinh ra" hoặc "giống loài". Từ "flow" (dòng chảy) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Ấn-Âu, mang ý nghĩa sự di chuyển liên tục. Khi kết hợp lại, "dòng gen" mô tả sự di chuyển của các vật liệu di truyền giữa các quần thể, một quá trình cốt lõi định hình sự đa dạng và tiến hóa của sự sống.

Usage Note

Gene flow xảy ra khi các cá thể hoặc giao tử (ví dụ: hạt phấn ở thực vật) di chuyển từ quần thể này sang quần thể khác và giao phối. Điều này có thể đưa các alen mới vào một quần thể hoặc thay đổi tần số alen hiện có. Gene flow là một cơ chế quan trọng của tiến hóa, có thể làm giảm sự khác biệt di truyền giữa các quần thể. Tốc độ gene flow có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm khoảng cách địa lý, khả năng di chuyển của sinh vật và các rào cản sinh thái.

Prepositions

between into from

Gene flow *between* populations indicates interaction and genetic exchange. Gene flow *into* a population indicates the introduction of new genes. Gene flow *from* a population indicates the emigration of genes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gene flow
  • strong strong gene flow
    (dòng gen mạnh)
  • limited limited gene flow
    (dòng gen hạn chế)
  • extensive extensive gene flow
    (dòng gen rộng khắp)
  • bidirectional bidirectional gene flow
    (dòng gen hai chiều)
Verb + gene flow
  • restrict restrict gene flow
    (hạn chế dòng gen)
  • facilitate facilitate gene flow
    (tạo điều kiện cho dòng gen)
  • prevent prevent gene flow
    (ngăn chặn dòng gen)
  • measure measure gene flow
    (đo lường dòng gen)
Noun + of gene flow (modifiers/contexts)
  • barriers barriers to gene flow
    (các rào cản dòng gen)
  • rates rates of gene flow
    (tốc độ dòng gen)
  • patterns patterns of gene flow
    (các mô hình dòng gen)

Idioms

  • barriers to gene flow

    Các rào cản dòng gen

    "Geographic barriers like mountains or oceans can create significant barriers to gene flow."

    (Các rào cản địa lý như núi hoặc đại dương có thể tạo ra những rào cản đáng kể đối với dòng gen.)

  • rates of gene flow

    Tốc độ dòng gen

    "Scientists study the rates of gene flow to understand population connectivity."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ dòng gen để hiểu về sự kết nối quần thể.)

  • limited gene flow

    Dòng gen hạn chế

    "Limited gene flow can lead to genetic divergence between populations."

    (Dòng gen hạn chế có thể dẫn đến sự phân kỳ di truyền giữa các quần thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gene flow

noun
Lật mặt

Sự di chuyển của biến dị di truyền từ quần thể này sang quần thể khác.

"Gene flow between populations can prevent speciation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene flow".

Tầm quan trọng trong Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Trong sinh học bảo tồn, việc hiểu biết về dòng gen là tối quan trọng. Dòng gen giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong các quần thể, ngăn ngừa hiện tượng giao phối cận huyết và tăng cường khả năng thích nghi của loài trước các thay đổi môi trường. Ví dụ, việc tạo hành lang sinh thái cho phép động vật di chuyển và trao đổi gen, từ đó bảo vệ sự sống còn của các loài nguy cấp.

Hé lộ Lịch sử Di cư của Loài người

Các nghiên cứu về dòng gen ở người đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lịch sử di cư và sự pha trộn của các quần thể người trên khắp thế giới. Bằng cách phân tích các dấu hiệu di truyền, các nhà khoa học có thể tái dựng lại các con đường di cư cổ đại và hiểu rõ hơn về cách các nhóm người đã tương tác và trao đổi gen qua hàng nghìn năm, từ đó góp phần vào việc tìm hiểu nguồn gốc và sự phát triển của loài người.