(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ generated
B2

generated

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

được tạo ra được sản xuất được sinh ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Generated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

Definition (English Meaning)

Produced or created; brought into existence.

Ví dụ Thực tế với 'Generated'

  • "The report was generated automatically by the system."

    "Báo cáo được tạo tự động bởi hệ thống."

  • "The data was generated from multiple sources."

    "Dữ liệu được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "A large amount of electricity is generated by the power plant."

    "Một lượng lớn điện được sản xuất bởi nhà máy điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Generated'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: generate
  • Adjective: generated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

produced(được sản xuất)
created(được tạo ra)
formed(được hình thành)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

source(nguồn)
output(đầu ra)
process(quá trình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Generated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả kết quả của một quá trình hoặc hành động tạo ra một cái gì đó. Nhấn mạnh vào việc tạo ra hoặc sản xuất ra một cái gì đó mới hoặc một kết quả cụ thể. Khác với 'created' ở chỗ 'generated' thường ám chỉ một quá trình tự động hoặc có hệ thống hơn, trong khi 'created' có thể mang ý nghĩa sáng tạo và cá nhân hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by from

generated by: được tạo ra bởi (tác nhân). Ví dụ: The report was generated by the system. generated from: được tạo ra từ (nguyên liệu, nguồn). Ví dụ: Electricity is generated from coal.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Generated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)