(Top Banner Ad)
generated
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

generated

UK: /ˈdʒenəreɪtɪd/ • US: /ˈdʒenəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tạo ra được sản xuất được sinh ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced or created; brought into existence.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was generated automatically by the system."

    "Báo cáo được tạo tự động bởi hệ thống."

  • "The data was generated from multiple sources."

    "Dữ liệu được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "A large amount of electricity is generated by the power plant."

    "Một lượng lớn điện được sản xuất bởi nhà máy điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate Tạo ra, sản xuất, phát sinh
Noun generator Máy phát điện, bộ tạo, người tạo ra
Noun generation Thế hệ, sự tạo ra, sự phát sinh
Adjective generative Có khả năng tạo ra, sản xuất
Adjective regenerated Được tái tạo, được phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Italic
*genos-
Latin
genus (birth, race, kind)
Latin
generare (to beget, produce)
Old French
generer
Middle English
generaten
Modern English
generate
English
generated (past participle)

Từ Mầm Sống Đến Sáng Tạo

Từ 'generare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra', và liên quan chặt chẽ đến từ 'genus' (giống, loài, gốc gác). Điều này cho thấy nguồn gốc của 'generated' bắt nguồn từ ý tưởng về việc tạo ra sự sống, nguồn gốc hoặc một cái gì đó mới mẻ. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa tạo ra, sản xuất, nhưng thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn như tạo ra ý tưởng, dữ liệu hoặc năng lượng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả kết quả của một quá trình hoặc hành động tạo ra một cái gì đó. Nhấn mạnh vào việc tạo ra hoặc sản xuất ra một cái gì đó mới hoặc một kết quả cụ thể. Khác với 'created' ở chỗ 'generated' thường ám chỉ một quá trình tự động hoặc có hệ thống hơn, trong khi 'created' có thể mang ý nghĩa sáng tạo và cá nhân hơn.

Prepositions

by from

generated by: được tạo ra bởi (tác nhân). Ví dụ: The report was generated by the system. generated from: được tạo ra từ (nguyên liệu, nguồn). Ví dụ: Electricity is generated from coal.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + generated (Adverb + generated)
  • automatically generated
    (được tạo ra tự động)
  • randomly generated
    (được tạo ra ngẫu nhiên)
  • newly generated
    (mới được tạo ra)
  • digitally generated
    (được tạo ra bằng kỹ thuật số)
Danh từ ghép + generated (Compound Noun + generated)
  • user- generated content
    (nội dung do người dùng tạo ra)
  • computer- generated image
    (hình ảnh do máy tính tạo ra)
  • AI- generated text
    (văn bản do AI tạo ra)
Danh từ + generated (Noun + generated)
  • revenue generated
    (doanh thu được tạo ra)
  • heat generated
    (nhiệt lượng được tạo ra)
  • data generated
    (dữ liệu được tạo ra)
  • electricity generated
    (điện năng được tạo ra)

Idioms

  • computer-generated imagery (CGI)

    Hình ảnh được tạo ra bằng máy tính (kỹ xảo điện ảnh)

    "Most of the special effects in the movie were computer-generated imagery."

    (Hầu hết các hiệu ứng đặc biệt trong phim đều là hình ảnh được tạo ra bằng máy tính.)

  • user-generated content (UGC)

    Nội dung do người dùng tạo ra

    "Blogs and social media platforms rely heavily on user-generated content."

    (Các blog và nền tảng mạng xã hội phụ thuộc rất nhiều vào nội dung do người dùng tạo ra.)

  • naturally generated

    Được tạo ra một cách tự nhiên

    "The cave featured naturally generated formations over thousands of years."

    (Hang động có các kiến tạo được hình thành tự nhiên qua hàng ngàn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generated

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

"The report was generated automatically by the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generated".

Kỷ Nguyên Nội Dung Do Người Dùng Tạo Ra (UGC)

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'nội dung do người dùng tạo ra' (User-Generated Content - UGC) đã trở nên vô cùng phổ biến. Đây là bất kỳ dạng nội dung nào (như văn bản, hình ảnh, video, âm thanh) được tạo bởi người dùng, thay vì các thương hiệu hoặc nhà sản xuất truyền thống. UGC đã thay đổi cách chúng ta tương tác với truyền thông, từ việc đăng bài trên mạng xã hội đến việc đánh giá sản phẩm trực tuyến, làm cho mỗi cá nhân trở thành một người tạo nội dung tiềm năng.

AI và Tương Lai Của Sự Sáng Tạo

Với sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo (AI), thuật ngữ 'AI-generated' (do AI tạo ra) đang ngày càng phổ biến. AI hiện có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc và thậm chí cả video với độ chân thực đáng kinh ngạc. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về bản quyền, đạo đức và định nghĩa về sự sáng tạo của con người trong tương lai.