generated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Produced or created; brought into existence.
Vietnamese Meaning
Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was generated automatically by the system."
"Báo cáo được tạo tự động bởi hệ thống."
-
"The data was generated from multiple sources."
"Dữ liệu được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"A large amount of electricity is generated by the power plant."
"Một lượng lớn điện được sản xuất bởi nhà máy điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | Tạo ra, sản xuất, phát sinh |
| Noun | generator | Máy phát điện, bộ tạo, người tạo ra |
| Noun | generation | Thế hệ, sự tạo ra, sự phát sinh |
| Adjective | generative | Có khả năng tạo ra, sản xuất |
| Adjective | regenerated | Được tái tạo, được phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả kết quả của một quá trình hoặc hành động tạo ra một cái gì đó. Nhấn mạnh vào việc tạo ra hoặc sản xuất ra một cái gì đó mới hoặc một kết quả cụ thể. Khác với 'created' ở chỗ 'generated' thường ám chỉ một quá trình tự động hoặc có hệ thống hơn, trong khi 'created' có thể mang ý nghĩa sáng tạo và cá nhân hơn.
Prepositions
generated by: được tạo ra bởi (tác nhân). Ví dụ: The report was generated by the system. generated from: được tạo ra từ (nguyên liệu, nguồn). Ví dụ: Electricity is generated from coal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically generated (được tạo ra tự động)
-
randomly generated (được tạo ra ngẫu nhiên)
-
newly generated (mới được tạo ra)
-
digitally generated (được tạo ra bằng kỹ thuật số)
-
user- generated content (nội dung do người dùng tạo ra)
-
computer- generated image (hình ảnh do máy tính tạo ra)
-
AI- generated text (văn bản do AI tạo ra)
-
revenue generated (doanh thu được tạo ra)
-
heat generated (nhiệt lượng được tạo ra)
-
data generated (dữ liệu được tạo ra)
-
electricity generated (điện năng được tạo ra)
Idioms
-
computer-generated imagery (CGI)
Hình ảnh được tạo ra bằng máy tính (kỹ xảo điện ảnh)
"Most of the special effects in the movie were computer-generated imagery."
(Hầu hết các hiệu ứng đặc biệt trong phim đều là hình ảnh được tạo ra bằng máy tính.)
-
user-generated content (UGC)
Nội dung do người dùng tạo ra
"Blogs and social media platforms rely heavily on user-generated content."
(Các blog và nền tảng mạng xã hội phụ thuộc rất nhiều vào nội dung do người dùng tạo ra.)
-
naturally generated
Được tạo ra một cách tự nhiên
"The cave featured naturally generated formations over thousands of years."
(Hang động có các kiến tạo được hình thành tự nhiên qua hàng ngàn năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generated
Tính từĐược tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.
"The report was generated automatically by the system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generated".
