generating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing or creating something.
Vietnamese Meaning
Sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solar panels are generating electricity."
"Các tấm pin mặt trời đang sản xuất điện."
-
"The company is generating a lot of revenue."
"Công ty đang tạo ra rất nhiều doanh thu."
-
"This program is generating random numbers."
"Chương trình này đang tạo ra các số ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | |
| Noun | generation | |
| Noun | generator | |
| Adjective | generative |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'generating' thường được dùng để chỉ quá trình tạo ra một cái gì đó mới hoặc sản xuất một cái gì đó, thường là một cách có hệ thống hoặc tự động. Khác với 'creating' có thể mang ý nghĩa sáng tạo nghệ thuật, 'generating' thường nhấn mạnh tính quy trình, tính hệ thống. Ví dụ, 'generating electricity' (sản xuất điện) khác với 'creating a work of art' (tạo ra một tác phẩm nghệ thuật).
Prepositions
'Generating from' được dùng khi chỉ nguồn gốc của cái gì đó đang được tạo ra (ví dụ: 'generating energy from the sun'). 'Generating with' được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng trong quá trình tạo ra (ví dụ: 'generating reports with a software program'). 'Generating by' được dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp mà cái gì đó được tạo ra (ví dụ: 'generating income by selling products').
Collocations (Từ đi kèm)
-
income- income-generating (tạo ra thu nhập)
-
power- power-generating (phát điện)
-
revenue- revenue-generating (tạo ra doanh thu)
-
heat- heat-generating (tạo nhiệt)
-
energy- energy-generating (tạo ra năng lượng)
-
start start generating (bắt đầu tạo ra)
-
begin begin generating (bắt đầu tạo ra)
-
focus on focus on generating (tập trung vào việc tạo ra)
-
capable of capable of generating (có khả năng tạo ra)
-
data data generating (tạo dữ liệu)
-
idea idea generating (tạo ý tưởng)
Idioms
-
generating buzz
tạo ra tiếng vang, gây sự chú ý
"The new product launch is generating a lot of buzz online."
(Buổi ra mắt sản phẩm mới đang tạo ra rất nhiều tiếng vang trên mạng.)
-
generating heat
tạo nhiệt (nghĩa đen); gây tranh cãi, nóng bỏng (nghĩa bóng)
"The political scandal is generating a lot of heat in the media."
(Vụ bê bối chính trị đang gây ra rất nhiều tranh cãi trên truyền thông.)
-
generating interest
gây hứng thú, tạo sự quan tâm
"The exhibition is generating a lot of interest among art lovers."
(Triển lãm đang tạo ra rất nhiều sự quan tâm từ những người yêu nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generating
Động từ (Verb)Sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.
"The solar panels are generating electricity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generating".
