(Top Banner Ad)
powering
B2
verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát, Công nghệ

powering

UK: /ˈpaʊərɪŋ/ • US: /ˈpaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp năng lượng tiếp năng lượng vận hành truyền động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplying (a device) with mechanical or electrical energy; providing the energy or force to operate something.

Vietnamese Meaning

Cung cấp năng lượng cơ học hoặc điện cho (một thiết bị); cung cấp năng lượng hoặc lực để vận hành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar panels are powering the entire house."

    "Các tấm pin mặt trời đang cung cấp năng lượng cho toàn bộ ngôi nhà."

  • "The new processor is powering faster data processing."

    "Bộ vi xử lý mới đang cung cấp năng lượng cho quá trình xử lý dữ liệu nhanh hơn."

  • "What is powering this machine?"

    "Cái gì đang cung cấp năng lượng cho cái máy này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Verb power cấp năng lượng, cung cấp điện, vận hành
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực, có sức ảnh hưởng
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Noun powerlessness sự bất lực
Verb empower trao quyền, cho phép, khuyến khích
Noun empowerment sự trao quyền, sự tự chủ
Verb overpower áp đảo, chế ngự, làm choáng ngợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poti-
Proto-Italic
*pote-
Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
pouvoir
Middle English
power
English
powering

Nguồn gốc từ 'Quyền năng'

Từ 'powering' là dạng tiếp diễn của động từ 'to power' (cung cấp năng lượng, vận hành). Gốc từ 'power' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có năng lực) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *poti- mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, có quyền lực, là chủ'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'power' luôn gắn liền với khả năng, sức mạnh và sự kiểm soát.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'power'. Thường được dùng để diễn tả hành động đang cung cấp năng lượng, hoặc một đặc tính của cái gì đó là cung cấp năng lượng. Khác với 'energizing', 'powering' thường liên quan đến việc cung cấp năng lượng cho một thiết bị cụ thể để nó hoạt động.

Prepositions

with by

with: chỉ nguồn cung cấp năng lượng. Ví dụ: 'powering the device with electricity'. by: chỉ phương tiện hoặc cách thức mà năng lượng được cung cấp. Ví dụ: 'powering the engine by fuel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + powering
  • keep <strong>keep</strong> powering
    (tiếp tục cấp năng lượng/vận hành)
  • continue <strong>continue</strong> powering
    (tiếp tục cung cấp năng lượng/vận hành)
powering + Noun
  • homes powering <strong>homes</strong>
    (cung cấp điện cho các hộ gia đình)
  • growth powering <strong>growth</strong>
    (thúc đẩy tăng trưởng)
  • innovation powering <strong>innovation</strong>
    (thúc đẩy đổi mới)
  • devices powering <strong>devices</strong>
    (cấp năng lượng cho các thiết bị)
Adverb + powering
  • efficiently <strong>efficiently</strong> powering
    (cung cấp năng lượng một cách hiệu quả)
  • continuously <strong>continuously</strong> powering
    (cung cấp năng lượng liên tục)
  • reliably <strong>reliably</strong> powering
    (cung cấp năng lượng một cách đáng tin cậy)

Idioms

  • powering through something

    cố gắng vượt qua/hoàn thành điều gì đó khó khăn một cách mạnh mẽ, bền bỉ

    "She's powering through her exams despite being sick."

    (Cô ấy đang nỗ lực vượt qua các kỳ thi dù bị ốm.)

  • powering up

    khởi động, bật nguồn (thiết bị điện tử)

    "The computer is still powering up; please wait a moment."

    (Máy tính vẫn đang khởi động; xin vui lòng đợi một chút.)

  • powering down

    tắt nguồn, ngừng hoạt động (thiết bị điện tử)

    "Remember to power down your devices before leaving."

    (Hãy nhớ tắt nguồn các thiết bị của bạn trước khi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powering

verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cung cấp năng lượng cơ học hoặc điện cho (một thiết bị); cung cấp năng lượng hoặc lực để vận hành một cái gì đó.

"The solar panels are powering the entire house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powering".

Năng lượng và Phát triển

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'powering' gắn liền mật thiết với năng lượng – nguồn lực thiết yếu để vận hành xã hội, từ việc cung cấp điện cho các thành phố lớn, nhà máy sản xuất, đến việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế. Các cuộc tranh luận về nguồn năng lượng tái tạo (như gió, mặt trời) so với nhiên liệu hóa thạch là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, phản ánh mối quan tâm về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.

Sức mạnh của sự Trao quyền

Mặc dù 'powering' thường dùng để chỉ việc cung cấp năng lượng vật lý, từ gốc 'power' còn mang ý nghĩa về quyền lực và khả năng. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'empowerment' (trao quyền) rất quan trọng, đặc biệt trong các phong trào xã hội như nữ quyền hay đấu tranh cho quyền bình đẳng. Nó nói lên việc trao cho cá nhân hoặc nhóm người khả năng và sự tự tin để kiểm soát cuộc sống của mình, thúc đẩy sự thay đổi tích cực và công bằng xã hội.