(Top Banner Ad)
destroying
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

destroying

UK: /dɪˈstrɔɪɪŋ/ • US: /dɪˈstrɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phá hủy phá hoại tiêu diệt hủy diệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ruining or putting an end to something completely.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoặc chấm dứt hoàn toàn một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was destroying everything in its path."

    "Ngọn lửa đang phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "Pollution is destroying the environment."

    "Ô nhiễm đang phá hủy môi trường."

  • "The storm was destroying homes along the coast."

    "Cơn bão đang phá hủy nhà cửa dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt
Adjective destructive có tính phá hoại, tàn phá
Noun destroyer người phá hủy, tàu khu trục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destruere
Old French
destruier
English
destroy
English
destroying

Nguồn gốc của 'destroy'

Từ 'destroy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destruere', có nghĩa là 'phá hủy, dỡ bỏ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'destruier'. Ý tưởng cốt lõi luôn là làm cho một cái gì đó không còn tồn tại hoặc không còn hiệu lực.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) của động từ 'destroy'. Nó thường diễn tả một hành động phá hủy đang diễn ra. Cần phân biệt với các từ như 'damage' (gây thiệt hại nhưng không hoàn toàn phá hủy) và 'demolish' (phá hủy hoàn toàn một công trình xây dựng). 'Destroy' có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Prepositions

by with

Ví dụ: 'destroying by fire' (phá hủy bởi lửa), 'destroying with weapons' (phá hủy bằng vũ khí). Giới từ 'by' thường chỉ tác nhân gây ra sự phá hủy, còn 'with' chỉ công cụ, phương tiện được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destroying
  • self self-destroying
    (tự hủy hoại)
  • life life-destroying
    (hủy hoại cuộc sống)
Verb + destroying
  • start start destroying
    (bắt đầu phá hủy)
  • stop stop destroying
    (dừng việc phá hủy)

Idioms

  • Destroying angel

    Thiên thần hủy diệt (ám chỉ người hoặc vật gây ra sự tàn phá)

    "The hurricane was a destroying angel to the coastal towns."

    (Cơn bão là một thiên thần hủy diệt đối với các thị trấn ven biển.)

  • Destroy something utterly

    Phá hủy hoàn toàn cái gì đó

    "The fire destroyed the building utterly."

    (Ngọn lửa đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destroying

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Phá hủy hoặc chấm dứt hoàn toàn một cái gì đó.

"The fire was destroying everything in its path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are destroying the old building.
Họ đang phá hủy tòa nhà cũ.
Phủ định
He is not destroying the evidence.
Anh ấy không phá hủy bằng chứng.
Nghi vấn
Are you destroying your chances of success?
Bạn có đang tự phá hủy cơ hội thành công của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in environmental protection, they wouldn't destroy so many natural habitats.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào bảo vệ môi trường, họ sẽ không phá hủy nhiều môi trường sống tự nhiên như vậy.
Phủ định
If the firemen hadn't arrived so quickly, the fire would have destroyed the entire building.
Nếu lính cứu hỏa không đến nhanh như vậy, đám cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Would the storm have destroyed the city if the seawall hadn't been built?
Cơn bão có phá hủy thành phố nếu bức tường chắn sóng không được xây dựng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is going to destroy the old building next week.
Công ty xây dựng sẽ phá hủy tòa nhà cũ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to destroy the forest for the new road.
Họ sẽ không phá hủy khu rừng để làm con đường mới.
Nghi vấn
Is the hurricane going to destroy the coastal town?
Cơn bão có phá hủy thị trấn ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destroying".

Phá hủy trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, các vị thần hủy diệt đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của vũ trụ. Ví dụ, thần Shiva trong Hindu giáo vừa là người sáng tạo vừa là người phá hủy.