(Top Banner Ad)
generator
B2
noun B2 Kỹ thuật, Công nghệ

generator

UK: /ˈdʒɛnəreɪtər/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát điện người tạo ra vật tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that converts mechanical energy into electrical energy.

Vietnamese Meaning

Một máy móc chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a backup generator to provide power during outages."

    "Bệnh viện có một máy phát điện dự phòng để cung cấp điện trong thời gian mất điện."

  • "The new generator is much more efficient than the old one."

    "Máy phát điện mới hiệu quả hơn nhiều so với máy cũ."

  • "The software is a random number generator."

    "Phần mềm là một trình tạo số ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generation sự tạo ra, thế hệ, sự phát điện
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Italic
*genos-
Latin
genus
Latin
generāre
Latin
generātus
English
generate
English
generator

Cỗ máy Tạo ra

Từ 'generator' có gốc từ tiếng Latin 'generāre', nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'. Ban đầu, nó ám chỉ người hoặc vật có khả năng sản sinh. Theo thời gian, từ này gắn liền với các thiết bị kỹ thuật tạo ra điện, nhiệt hoặc năng lượng khác, phản ánh đúng ý nghĩa nguồn gốc 'tạo ra' của nó.

Usage Note

Từ 'generator' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị tạo ra điện năng, ví dụ như máy phát điện dự phòng. Nó khác với 'motor', cái mà chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Một số loại máy phát điện sử dụng động cơ đốt trong (internal combustion engine) hoặc tua-bin (turbine) để tạo ra năng lượng cơ học cần thiết.

Prepositions

of for

‘Generator of’: thường dùng để chỉ cái gì đó tạo ra cái gì (ví dụ: generator of electricity). ‘Generator for’: thường dùng để chỉ cái gì đó được thiết kế cho việc gì (ví dụ: generator for backup power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generator
  • electric electric generator
    (máy phát điện)
  • portable portable generator
    (máy phát điện di động)
  • backup backup generator
    (máy phát điện dự phòng)
  • emergency emergency generator
    (máy phát điện khẩn cấp)
Verb + generator
  • start start a generator
    (khởi động máy phát điện)
  • run run a generator
    (vận hành máy phát điện)
  • install install a generator
    (lắp đặt máy phát điện)

Idioms

  • random number generator

    bộ tạo số ngẫu nhiên

    "Many games use a random number generator to ensure fairness."

    (Nhiều trò chơi sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên để đảm bảo tính công bằng.)

  • noise generator

    bộ tạo tiếng ồn, máy phát nhiễu

    "Scientists use a noise generator to test acoustic properties of materials."

    (Các nhà khoa học sử dụng bộ tạo tiếng ồn để kiểm tra các đặc tính âm thanh của vật liệu.)

  • power generator

    máy phát điện

    "The power generator provides electricity to the entire facility."

    (Máy phát điện cung cấp điện cho toàn bộ cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generator

noun
Lật mặt

Một máy móc chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.

"The hospital has a backup generator to provide power during outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the power grid was down, the generator provided electricity to the hospital.
Trong khi lưới điện bị sập, máy phát điện đã cung cấp điện cho bệnh viện.
Phủ định
Even though the generator was new, it didn't start when we needed it most.
Mặc dù máy phát điện còn mới, nhưng nó đã không khởi động khi chúng ta cần nó nhất.
Nghi vấn
If the storm knocks out the power, will the generator automatically kick in?
Nếu cơn bão làm mất điện, máy phát điện có tự động khởi động không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that generator is incredibly powerful!
Wow, cái máy phát điện đó mạnh mẽ thật đấy!
Phủ định
Oh no, the generator isn't working!
Ôi không, máy phát điện không hoạt động!
Nghi vấn
Hey, is that a new generator?
Này, đó có phải là một máy phát điện mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a generator, we wouldn't worry about power outages.
Nếu chúng ta có máy phát điện, chúng ta sẽ không lo lắng về việc mất điện.
Phủ định
If the company didn't have a generator, they couldn't continue production during a blackout.
Nếu công ty không có máy phát điện, họ sẽ không thể tiếp tục sản xuất trong thời gian mất điện.
Nghi vấn
Would the hospital have been able to operate if it didn't have a backup generator?
Bệnh viện có thể hoạt động được không nếu nó không có máy phát điện dự phòng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had had a generator, they would have had power during the blackout.
Nếu họ đã có máy phát điện, họ đã có điện trong suốt thời gian mất điện.
Phủ định
If the city had not invested in a backup generator, the hospital would not have been able to function during the storm.
Nếu thành phố đã không đầu tư vào một máy phát điện dự phòng, bệnh viện đã không thể hoạt động trong cơn bão.
Nghi vấn
Would the factory have continued production if they had had a generator?
Liệu nhà máy có tiếp tục sản xuất nếu họ có máy phát điện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has installed a new generator to prevent power outages.
Nhà máy đã lắp đặt một máy phát điện mới để ngăn ngừa mất điện.
Phủ định
They have not used the generator since the main power supply was fixed.
Họ đã không sử dụng máy phát điện kể từ khi nguồn điện chính được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the hospital used the backup generator during the storm?
Bệnh viện đã sử dụng máy phát điện dự phòng trong cơn bão chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a generator because the power outages are frequent.
Tôi ước chúng ta có một cái máy phát điện vì mất điện xảy ra thường xuyên.
Phủ định
If only the generator hadn't broken down during the storm; we wouldn't have lost all the food in the fridge.
Giá mà máy phát điện không bị hỏng trong cơn bão; chúng ta đã không mất hết thức ăn trong tủ lạnh.
Nghi vấn
If only the neighbors would stop using their noisy generator so late at night!
Ước gì hàng xóm ngừng sử dụng máy phát điện ồn ào của họ muộn như vậy vào ban đêm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generator".

Nguồn năng lượng dự phòng thiết yếu

Máy phát điện là một thiết bị quan trọng trong nhiều gia đình và doanh nghiệp, đặc biệt ở các khu vực thường xuyên mất điện hoặc trong tình huống khẩn cấp như bão lũ. Nó đảm bảo duy trì các hoạt động thiết yếu khi nguồn điện lưới bị gián đoạn.

Động lực cho công nghệ và phát triển

Từ các máy phát điện ban đầu của Faraday đến các hệ thống tạo năng lượng tiên tiến ngày nay như máy phát điện gió hay máy phát điện hạt nhân, 'generator' đã và đang là nền tảng cho sự phát triển công nghiệp và công nghệ, thúc đẩy tiến bộ xã hội.