(Top Banner Ad)
mechanical
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật

mechanical

UK: /məˈkænɪkl/ • US: /məˈkænɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cơ khí có tính chất cơ học máy móc một cách máy móc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operated by a machine or machinery.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car had a mechanical problem, so we had to take it to the repair shop."

    "Chiếc xe gặp sự cố về mặt cơ học, vì vậy chúng tôi phải đưa nó đến tiệm sửa chữa."

  • "The mechanical clock is a marvel of engineering."

    "Đồng hồ cơ là một kỳ quan của kỹ thuật."

  • "He has a mechanical aptitude."

    "Anh ấy có năng khiếu về cơ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, cỗ máy
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Noun mechanic thợ máy, thợ cơ khí
Noun mechanization sự cơ giới hóa
Verb mechanize cơ giới hóa
Adverb mechanically một cách máy móc, một cách cơ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanē (μηχανή)
Ancient Greek
mēkhanikós (μηχανικός)
Latin
mechanicus
Old French
méchanique
English
mechanical

Nguồn gốc của từ 'mechanical'

Từ 'mechanical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mēkhanē' (μηχανή) có nghĩa là 'máy móc, thiết bị, sự khéo léo'. Từ đó phát triển thành 'mēkhanikós' (μηχανικός), chỉ người 'liên quan đến máy móc, khéo léo, có tài phát minh'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'mechanicus' và qua tiếng Pháp cổ thành 'méchanique' trước khi trở thành 'mechanical' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu, nó nhấn mạnh sự khéo léo và tài chế tạo máy móc.

Usage Note

Từ 'mechanical' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc quy trình liên quan đến máy móc. Nó nhấn mạnh sự hoạt động dựa trên các nguyên tắc vật lý và cơ học, trái ngược với các hệ thống điện tử, kỹ thuật số hoặc sinh học. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lặp đi lặp lại, thiếu sáng tạo hoặc không tự nhiên (ví dụ: 'mechanical smile').

Prepositions

in to

- 'in': thường dùng để chỉ một đặc tính hoặc khía cạnh của vật gì đó liên quan đến cơ học (ví dụ: 'an expert in mechanical engineering'). - 'to': được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc ứng dụng liên quan đến máy móc (ví dụ: 'mechanical solutions to this problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical
  • purely purely mechanical
    (hoàn toàn máy móc/cơ khí (thiếu cảm xúc, ý thức))
  • simple simple mechanical device
    (thiết bị cơ khí đơn giản)
  • complex complex mechanical system
    (hệ thống cơ khí phức tạp)
Mechanical + Noun
  • arm mechanical arm
    (cánh tay máy/cánh tay robot)
  • engineer mechanical engineer
    (kỹ sư cơ khí)
  • engineering mechanical engineering
    (ngành kỹ thuật cơ khí)
  • failure mechanical failure
    (lỗi/sự cố cơ khí)
  • pencil mechanical pencil
    (bút chì bấm)
  • advantage mechanical advantage
    (lợi thế cơ học (trong vật lý))
  • keyboard mechanical keyboard
    (bàn phím cơ)
Verb + mechanically
  • work work mechanically
    (hoạt động một cách máy móc)
  • operate operate mechanically
    (vận hành một cách máy móc)

Idioms

  • mechanical advantage

    Lợi thế cơ học (trong vật lý, là tỷ số giữa lực đầu ra và lực đầu vào của một hệ thống máy móc, giúp thực hiện công việc dễ dàng hơn).

    "A lever provides a mechanical advantage, allowing you to lift heavy objects with less force."

    (Một chiếc đòn bẩy mang lại lợi thế cơ học, cho phép bạn nâng vật nặng với ít lực hơn.)

  • mechanical repetition

    Sự lặp lại một cách máy móc (làm đi làm lại một hành động hoặc công việc mà không có suy nghĩ, cảm xúc hay sự hiểu biết sâu sắc).

    "Learning a new language shouldn't be just mechanical repetition; understanding is key."

    (Học một ngôn ngữ mới không nên chỉ là sự lặp lại máy móc; sự hiểu biết là yếu tố then chốt.)

  • mechanical response

    Phản ứng máy móc (một phản ứng tự động, không có cảm xúc, suy nghĩ sâu sắc hoặc sự chân thành thực sự).

    "His apology felt like a mechanical response, lacking any real sincerity."

    (Lời xin lỗi của anh ấy nghe như một phản ứng máy móc, thiếu đi sự chân thành thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi máy móc.

"The car had a mechanical problem, so we had to take it to the repair shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical".

Cách mạng Công nghiệp và sự trỗi dậy của máy móc

Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19) đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, biến đổi xã hội từ nông nghiệp sang công nghiệp. Khái niệm 'mechanical' trở thành từ khóa mô tả những phát minh vĩ đại như động cơ hơi nước, máy dệt, và các hệ thống sản xuất hàng loạt. Những tiến bộ cơ khí này đã thay đổi hoàn toàn cách con người làm việc, sinh sống và tổ chức xã hội, đặt nền móng cho thế giới hiện đại.

Sự đối lập giữa 'cơ học' và 'con người'

Trong văn hóa phương Tây, 'mechanical' thường được dùng để đối lập với 'human' (con người) hoặc 'organic' (hữu cơ). Một hành động được mô tả là 'mechanical' có thể ám chỉ sự thiếu cảm xúc, sự lặp lại vô hồn, hoặc sự tuân thủ quy tắc một cách máy móc, thiếu đi sự sáng tạo, cảm tính và tự do vốn có của con người. Điều này phản ánh sự lo ngại về việc con người có thể trở nên 'như máy móc' trong một thế giới công nghiệp hóa.