(Top Banner Ad)
turbine
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

turbine

UK: /ˈtɜːbaɪn/ • US: /ˈtɜːrbaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuabin bộ phận quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotary mechanical device that extracts energy from a fluid flow and converts it into useful work. The work produced by a turbine can be used for generating electrical power when combined with a generator.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ học quay, trích xuất năng lượng từ dòng chảy của chất lỏng và chuyển đổi nó thành công hữu ích. Công tạo ra bởi một tuabin có thể được sử dụng để tạo ra điện khi kết hợp với máy phát điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power plant uses a steam turbine to generate electricity."

    "Nhà máy điện sử dụng một tuabin hơi để tạo ra điện."

  • "Wind turbines are used to convert wind energy into electricity."

    "Các tuabin gió được sử dụng để chuyển đổi năng lượng gió thành điện."

  • "The efficiency of the turbine is a critical factor in power generation."

    "Hiệu suất của tuabin là một yếu tố quan trọng trong việc sản xuất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix/Combining form turbo- chỉ tốc độ cao, mạnh mẽ, liên quan đến tuabin
Noun turbofan động cơ phản lực cánh quạt (loại động cơ máy bay)
Noun turboprop động cơ phản lực cánh quạt trục (loại động cơ máy bay)
Noun turbogenerator máy phát điện tuabin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbo
French
turbine
English
turbine

Nguồn gốc của từ 'turbine'

Từ 'turbine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbo', mang ý nghĩa 'cơn lốc' hoặc 'con quay'. Điều này mô tả rất chính xác bản chất của một tuabin: một cỗ máy quay rất nhanh nhờ dòng chất lỏng hoặc khí để tạo ra năng lượng, gợi nhớ đến chuyển động xoáy mạnh mẽ của cơn lốc hoặc sự quay tròn của con quay.

Usage Note

Turbine thường được sử dụng trong các nhà máy điện, máy bay phản lực và các ứng dụng khác liên quan đến việc tạo ra năng lượng từ chất lỏng (khí hoặc lỏng) đang chuyển động. Nó khác với động cơ đốt trong ở chỗ năng lượng được tạo ra từ bên ngoài, không phải bên trong động cơ.

Prepositions

in for of

-"in" chỉ vị trí/môi trường tuabin hoạt động (e.g., turbine in a power plant).
-"for" chỉ mục đích sử dụng tuabin (e.g., turbine for electricity generation).
-"of" chỉ thành phần/đặc điểm của tuabin (e.g., blade of a turbine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbine
  • wind wind turbine
    (tuabin gió)
  • steam steam turbine
    (tuabin hơi nước)
  • gas gas turbine
    (tuabin khí)
  • hydraulic hydraulic turbine
    (tuabin thủy lực)
Verb + turbine
  • operate operate a turbine
    (vận hành một tuabin)
  • install install turbines
    (lắp đặt các tuabin)
  • power power a turbine
    (cung cấp năng lượng cho một tuabin)
Noun + turbine (as modifier)
  • turbine turbine blade
    (cánh tuabin)
  • turbine turbine engine
    (động cơ tuabin)
  • turbine turbine housing
    (vỏ tuabin)

Idioms

  • turbine-powered

    chạy bằng tuabin (có động cơ tuabin)

    "The new aircraft is turbine-powered, offering greater efficiency."

    (Chiếc máy bay mới chạy bằng động cơ tuabin, mang lại hiệu quả cao hơn.)

  • wind turbine farm

    trang trại/công viên tuabin gió

    "The country is investing heavily in offshore wind turbine farms."

    (Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào các trang trại tuabin gió ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbine

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ học quay, trích xuất năng lượng từ dòng chảy của chất lỏng và chuyển đổi nó thành công hữu ích. Công tạo ra bởi một tuabin có thể được sử dụng để tạo ra điện khi kết hợp với máy phát điện.

"The power plant uses a steam turbine to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in better turbines, the power plant would be more efficient now.
Nếu họ đã đầu tư vào các tuabin tốt hơn, nhà máy điện bây giờ sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the engineer hadn't overlooked the faulty turbine, the system wouldn't have failed so catastrophically yesterday.
Nếu kỹ sư không bỏ qua tuabin bị lỗi, hệ thống đã không bị hỏng một cách thảm khốc như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the wind farm had installed more turbines, would they be generating enough electricity to meet the city's demands now?
Nếu trang trại gió đã lắp đặt nhiều tuabin hơn, liệu họ có đang tạo ra đủ điện để đáp ứng nhu cầu của thành phố bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbine".

Động lực của Năng lượng Tái tạo

Tuabin là trái tim của nhiều hệ thống năng lượng tái tạo hiện đại. Từ tuabin gió khổng lồ trên biển và đất liền đến tuabin thủy điện trong các đập nước, chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc chuyển đổi năng lượng tự nhiên (gió, nước, hơi nước) thành điện năng. Việc sử dụng tuabin giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần quan trọng vào cuộc cách mạng năng lượng xanh và chống biến đổi khí hậu.

Biểu tượng của Kỷ nguyên Công nghiệp

Mặc dù khái niệm về tuabin đã có từ lâu, nhưng sự phát triển của tuabin hơi nước vào thế kỷ 19, đặc biệt là bởi Sir Charles Parsons, đã cách mạng hóa việc sản xuất điện và thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai. Chúng cho phép sản xuất điện quy mô lớn, cung cấp năng lượng cho các nhà máy, thành phố và là nền tảng cho hệ thống điện lưới hiện đại mà chúng ta đang sử dụng ngày nay, định hình xã hội công nghiệp và đời sống hiện đại.