dynamo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric generator, especially one producing direct current.
Vietnamese Meaning
Máy phát điện, đặc biệt là máy phát điện một chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power station used a large dynamo to generate electricity."
"Nhà máy điện sử dụng một máy phát điện lớn để tạo ra điện."
-
"The bicycle had a dynamo to power the headlight."
"Chiếc xe đạp có một máy phát điện để cung cấp năng lượng cho đèn pha."
-
"He's a dynamo of creativity, always coming up with new ideas."
"Anh ấy là một nguồn sáng tạo dồi dào, luôn đưa ra những ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dynamo' thường được dùng để chỉ các máy phát điện lớn, công nghiệp. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được dùng như một từ ẩn dụ để chỉ một người năng nổ, tràn đầy năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human a human dynamo (một người cực kỳ năng động, tràn đầy năng lượng)
-
little a little dynamo (một người (thường là trẻ em hoặc người nhỏ bé) rất năng động)
-
powerhouse a powerhouse dynamo (một người/tổ chức có sức ảnh hưởng và năng lượng cực lớn)
-
energy an energy dynamo (một nguồn năng lượng dồi dào, tràn đầy sinh lực)
-
business a business dynamo (một người/thứ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kinh doanh)
-
work like work like a dynamo (làm việc không ngừng nghỉ, rất hiệu quả (như một cỗ máy))
-
be be a dynamo (là một người/vật rất năng động, mạnh mẽ)
Idioms
-
a human dynamo
một người cực kỳ năng động, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết
"My boss is a human dynamo, always working late and coming up with new ideas."
(Sếp của tôi là một người cực kỳ năng động, luôn làm việc muộn và nghĩ ra những ý tưởng mới.)
-
a dynamo of energy/activity
một nguồn năng lượng/hoạt động dồi dào, không ngừng nghỉ
"She's a dynamo of activity, always organizing events and helping others."
(Cô ấy là một nguồn năng lượng hoạt động dồi dào, luôn tổ chức sự kiện và giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamo
nounMáy phát điện, đặc biệt là máy phát điện một chiều.
"The power station used a large dynamo to generate electricity."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, the dynamo, a source of relentless energy, continued to inspire her team. |
Sau một ngày dài, người tràn đầy năng lượng, một nguồn năng lượng không ngừng nghỉ, tiếp tục truyền cảm hứng cho đội của cô ấy. |
| Phủ định | Despite the team's reliance on her, the dynamo, usually brimming with ideas, didn't contribute any solutions today. |
Mặc dù cả đội dựa vào cô ấy, người tràn đầy năng lượng, người thường đầy ắp ý tưởng, hôm nay đã không đóng góp bất kỳ giải pháp nào. |
| Nghi vấn | Team, is Sarah, the dynamo of our department, leading the charge on this new project? |
Cả đội, có phải Sarah, người tràn đầy năng lượng của bộ phận chúng ta, đang dẫn đầu dự án mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamo".
