(Top Banner Ad)
dynamo
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Năng lượng

dynamo

UK: /ˈdaɪnəməʊ/ • US: /ˈdaɪnəmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát điện người năng nổ người mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric generator, especially one producing direct current.

Vietnamese Meaning

Máy phát điện, đặc biệt là máy phát điện một chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power station used a large dynamo to generate electricity."

    "Nhà máy điện sử dụng một máy phát điện lớn để tạo ra điện."

  • "The bicycle had a dynamo to power the headlight."

    "Chiếc xe đạp có một máy phát điện để cung cấp năng lượng cho đèn pha."

  • "He's a dynamo of creativity, always coming up with new ideas."

    "Anh ấy là một nguồn sáng tạo dồi dào, luôn đưa ra những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, đầy năng lượng; thuộc về động lực
Noun dynamism sự năng động, động lực
Noun dynamics động lực học; các động lực (ảnh hưởng đến sự phát triển, thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis)
German
Dynamo
English
dynamo

Nguồn Gốc Sức Mạnh Điện

Từ 'dynamo' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Thuật ngữ này được nhà phát minh người Đức Werner von Siemens đặt ra vào năm 1866 để chỉ thiết bị phát điện đầu tiên, biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện. Nhờ có dynamo, kỷ nguyên điện lực đã mở ra, thay đổi hoàn toàn thế giới.

Usage Note

Từ 'dynamo' thường được dùng để chỉ các máy phát điện lớn, công nghiệp. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được dùng như một từ ẩn dụ để chỉ một người năng nổ, tràn đầy năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamo
  • human a human dynamo
    (một người cực kỳ năng động, tràn đầy năng lượng)
  • little a little dynamo
    (một người (thường là trẻ em hoặc người nhỏ bé) rất năng động)
  • powerhouse a powerhouse dynamo
    (một người/tổ chức có sức ảnh hưởng và năng lượng cực lớn)
Noun + dynamo
  • energy an energy dynamo
    (một nguồn năng lượng dồi dào, tràn đầy sinh lực)
  • business a business dynamo
    (một người/thứ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kinh doanh)
Verb + dynamo
  • work like work like a dynamo
    (làm việc không ngừng nghỉ, rất hiệu quả (như một cỗ máy))
  • be be a dynamo
    (là một người/vật rất năng động, mạnh mẽ)

Idioms

  • a human dynamo

    một người cực kỳ năng động, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết

    "My boss is a human dynamo, always working late and coming up with new ideas."

    (Sếp của tôi là một người cực kỳ năng động, luôn làm việc muộn và nghĩ ra những ý tưởng mới.)

  • a dynamo of energy/activity

    một nguồn năng lượng/hoạt động dồi dào, không ngừng nghỉ

    "She's a dynamo of activity, always organizing events and helping others."

    (Cô ấy là một nguồn năng lượng hoạt động dồi dào, luôn tổ chức sự kiện và giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamo

noun
Lật mặt

Máy phát điện, đặc biệt là máy phát điện một chiều.

"The power station used a large dynamo to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the dynamo, a source of relentless energy, continued to inspire her team.
Sau một ngày dài, người tràn đầy năng lượng, một nguồn năng lượng không ngừng nghỉ, tiếp tục truyền cảm hứng cho đội của cô ấy.
Phủ định
Despite the team's reliance on her, the dynamo, usually brimming with ideas, didn't contribute any solutions today.
Mặc dù cả đội dựa vào cô ấy, người tràn đầy năng lượng, người thường đầy ắp ý tưởng, hôm nay đã không đóng góp bất kỳ giải pháp nào.
Nghi vấn
Team, is Sarah, the dynamo of our department, leading the charge on this new project?
Cả đội, có phải Sarah, người tràn đầy năng lượng của bộ phận chúng ta, đang dẫn đầu dự án mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamo".

Biểu Tượng Của Năng Lượng Không Ngừng

Trong văn hóa phương Tây, 'dynamo' không chỉ là tên gọi của một cỗ máy mà còn được dùng để ví von với những người cực kỳ năng động, có sức làm việc bền bỉ và khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn. Khi gọi ai đó là 'a human dynamo', bạn đang khen ngợi sự nhiệt huyết và khả năng hoạt động không mệt mỏi của họ.

Khởi Đầu Kỷ Nguyên Điện Lực

Việc phát minh ra dynamo vào thế kỷ 19 đã đặt nền móng cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, cho phép sản xuất điện quy mô lớn và thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người, từ thắp sáng nhà cửa đến vận hành nhà máy. Nó là một biểu tượng của sự đổi mới công nghệ.