gentle pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng |
| Adverb | gently | một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Verb | press | ép, ấn, nhấn (lực lên vật gì đó); thúc ép (ai đó) |
| Verb | pressurize | tạo áp suất, gây áp lực |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply gentle pressure (áp dụng lực nhấn nhẹ, gây áp lực nhẹ)
-
exert exert gentle pressure (tạo ra/dùng lực nhấn nhẹ)
-
maintain maintain gentle pressure (duy trì lực nhấn nhẹ)
-
release release gentle pressure (thả lỏng lực nhấn nhẹ)
-
feel feel gentle pressure (cảm thấy một lực nhấn nhẹ)
-
constant constant gentle pressure (lực nhấn nhẹ liên tục)
-
slight slight gentle pressure (một chút/rất ít lực nhấn nhẹ)
-
firm firm gentle pressure (lực nhấn nhẹ nhưng chắc chắn/vững vàng)
Idioms
-
apply gentle pressure (on someone/something)
Gây áp lực nhẹ nhàng, thuyết phục ai đó một cách khéo léo, tế nhị (không dùng vũ lực hay ép buộc).
"We need to apply gentle pressure on the committee to approve the proposal."
(Chúng ta cần gây áp lực nhẹ nhàng lên ủy ban để họ chấp thuận đề xuất.)
-
under gentle pressure
Chịu ảnh hưởng/áp lực nhẹ nhàng, bị thuyết phục một cách tế nhị.
"He finally agreed to join the team, but only under gentle pressure from his friends."
(Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý tham gia đội, nhưng chỉ là dưới áp lực nhẹ nhàng từ bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle pressure
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle pressure".
