(Top Banner Ad)
press
B1
Danh từ B1 Tổng quát

press

UK: /pres/ • US: /pres/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí ép ấn thuyết phục gây áp lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newspapers and magazines collectively; journalism.

Vietnamese Meaning

Báo chí nói chung; ngành báo chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's actions have been widely reported in the press."

    "Các hành động của công ty đã được báo chí đưa tin rộng rãi."

  • "The company held a press conference to announce the new product."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố sản phẩm mới."

  • "She pressed her dress before the interview."

    "Cô ấy đã là (ủi) chiếc váy của mình trước buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb impress gây ấn tượng
Noun impression ấn tượng
Verb express diễn đạt, bày tỏ
Noun expression sự diễn đạt, biểu cảm
Verb depress làm chán nản; ấn xuống
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Verb compress nén, ép lại
Verb repress đàn áp, kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prem-
Latin
premere
Old French
presser
Middle English
pressen
English
press

Nguồn Gốc Của Từ "Press"

Từ 'press' bắt nguồn từ tiếng Latin 'premere', có nghĩa là 'ấn, ép, nén, giữ chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'presser' (ép, nghiền), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, ban đầu dùng để chỉ hành động dùng lực để đẩy hoặc nén một vật gì đó. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc in ấn (printing press) và giới truyền thông (the press), phản ánh hành động 'ép' mực lên giấy hoặc 'thúc ép' thông tin.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các tổ chức tin tức, phóng viên hoặc ảnh hưởng của truyền thông.

Prepositions

in to

in the press: được đăng tải trên báo chí; to press: hướng tới báo chí để đưa tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + press
  • press press a button
    (nhấn một nút)
  • press press for answers
    (thúc ép đòi câu trả lời)
  • press press charges
    (khởi tố, buộc tội)
  • go go to press
    (bắt đầu in báo/tạp chí)
  • press press against
    (ấn vào, ép vào)
Adjective + press
  • free free press
    (báo chí tự do)
  • good good press
    (tiếng tốt trên báo chí (sự đưa tin tích cực))
  • bad bad press
    (tiếng xấu trên báo chí (sự đưa tin tiêu cực))
  • local local press
    (báo chí địa phương)
Press + Noun
  • press press conference
    (họp báo)
  • press press release
    (thông cáo báo chí)
  • press press coverage
    (sự đưa tin của báo chí)
  • press press officer
    (cán bộ báo chí)

Idioms

  • Press your luck

    Tiếp tục liều lĩnh hoặc mạo hiểm khi bạn đã thành công hoặc may mắn, có thể dẫn đến kết quả xấu

    "You've won two games in a row; don't press your luck by betting on a third."

    (Bạn đã thắng hai ván liên tiếp rồi; đừng thử vận may thêm lần nữa bằng cách cược ván thứ ba.)

  • Press ahead/on

    Tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc hoạt động một cách kiên trì, bất chấp khó khăn

    "Despite the bad weather, the climbers decided to press on to the summit."

    (Mặc dù thời tiết xấu, những người leo núi quyết định tiếp tục tiến lên đỉnh.)

  • Press the flesh

    Bắt tay và chào hỏi nhiều người một cách xã giao, thường là chính trị gia hoặc người nổi tiếng để tạo thiện cảm

    "The candidate spent hours pressing the flesh at the local fair."

    (Ứng cử viên đã dành hàng giờ để bắt tay xã giao tại hội chợ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press

Danh từ
Lật mặt

Báo chí nói chung; ngành báo chí.

"The company's actions have been widely reported in the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper, which journalists press to publish daily, is an essential source of information.
Tờ báo, mà các nhà báo hối hả xuất bản hàng ngày, là một nguồn thông tin thiết yếu.
Phủ định
The button, which you must not press accidentally, controls the machine's emergency stop.
Nút bấm, mà bạn không được vô tình ấn, điều khiển chế độ dừng khẩn cấp của máy.
Nghi vấn
Is this the printing press, which the inventor claims can press hundreds of copies per hour?
Đây có phải là máy in, mà nhà phát minh tuyên bố có thể in hàng trăm bản mỗi giờ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the press is becoming increasingly difficult for celebrities.
Việc tránh né báo chí ngày càng trở nên khó khăn đối với những người nổi tiếng.
Phủ định
She doesn't enjoy pressing flowers in her spare time.
Cô ấy không thích ép hoa vào thời gian rảnh.
Nghi vấn
Is pressing grapes by hand still a common practice in some wineries?
Việc ép nho bằng tay có còn là một phương pháp phổ biến ở một số nhà máy rượu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to press flowers in my free time.
Tôi thích ép hoa vào thời gian rảnh.
Phủ định
I decided not to press charges against him.
Tôi quyết định không truy tố anh ta.
Nghi vấn
Why did you choose to press the button?
Tại sao bạn lại chọn bấm nút?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter will press the senator for answers at the conference.
Phóng viên sẽ chất vấn thượng nghị sĩ để có câu trả lời tại hội nghị.
Phủ định
The editor did not press the publishing house to release the story early.
Biên tập viên đã không thúc ép nhà xuất bản phát hành câu chuyện sớm.
Nghi vấn
Did the company press charges against the former employee?
Công ty có kiện người nhân viên cũ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the company will have pressed all the necessary documents.
Trước khi hội nghị bắt đầu, công ty sẽ đã in xong tất cả các tài liệu cần thiết.
Phủ định
By next week, the newspaper won't have pressed the story about the scandal.
Đến tuần tới, tờ báo sẽ chưa đăng tải câu chuyện về vụ bê bối.
Nghi vấn
Will the chef have pressed the garlic before the guests arrive?
Đầu bếp sẽ đã ép tỏi trước khi khách đến chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist was pressing the editor for more time to finish the story.
Nhà báo đang hối thúc biên tập viên cho thêm thời gian để hoàn thành câu chuyện.
Phủ định
She wasn't pressing the clothes when the power went out.
Cô ấy không ủi quần áo khi bị cúp điện.
Nghi vấn
Were they pressing charges against him after the incident?
Họ có đang khởi tố anh ta sau vụ việc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had pressed the button before I could stop her.
Cô ấy đã nhấn nút trước khi tôi kịp ngăn cô ấy.
Phủ định
They had not pressed charges against him, even though he was guilty.
Họ đã không truy tố anh ta, mặc dù anh ta có tội.
Nghi vấn
Had the newspaper press published the story before the police investigation began?
Báo chí đã đăng tải câu chuyện trước khi cuộc điều tra của cảnh sát bắt đầu phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pressing the company to improve working conditions before she finally quit.
Cô ấy đã liên tục thúc ép công ty cải thiện điều kiện làm việc trước khi cô ấy quyết định nghỉ việc.
Phủ định
They hadn't been pressing for immediate results, but they expected progress.
Họ đã không thúc ép để có kết quả ngay lập tức, nhưng họ mong đợi sự tiến bộ.
Nghi vấn
Had he been pressing the button repeatedly before the machine broke down?
Anh ta đã liên tục nhấn nút trước khi máy móc bị hỏng phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is pressing for a decision on the new project.
Công ty đang thúc đẩy một quyết định về dự án mới.
Phủ định
I am not pressing you to make a choice right now.
Tôi không ép bạn đưa ra lựa chọn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they pressing charges against him?
Họ có đang truy tố anh ta không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalists have been pressing the company for answers about the recent scandal.
Các nhà báo đã và đang gây áp lực cho công ty để có được câu trả lời về vụ bê bối gần đây.
Phủ định
The government hasn't been pressing charges against the suspect due to lack of evidence.
Chính phủ đã không truy tố nghi phạm vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Has the factory been pressing olive oil all day?
Nhà máy đã và đang ép dầu ô liu cả ngày phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's press release was widely circulated.
Thông cáo báo chí của biên tập viên đã được lan truyền rộng rãi.
Phủ định
The workers' press for better working conditions didn't achieve immediate results.
Sự thúc ép của công nhân để có điều kiện làm việc tốt hơn đã không đạt được kết quả ngay lập tức.
Nghi vấn
Is it John and Mary's press conference?
Đây có phải là cuộc họp báo của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press".

Tứ Trụ Quyền Lực (The Fourth Estate)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, giới báo chí (the press) được coi là 'Tứ Trụ Quyền Lực' (The Fourth Estate). Điều này có nghĩa là bên cạnh ba nhánh quyền lực truyền thống (lập pháp, hành pháp, tư pháp), báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát chính phủ, đưa tin khách quan và định hình dư luận công chúng, đảm bảo sự cân bằng và minh bạch trong xã hội.

Tự Do Báo Chí (Freedom of the Press)

Tự do báo chí là một nguyên tắc cơ bản ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, đảm bảo rằng giới truyền thông có thể đưa tin và bày tỏ ý kiến mà không bị chính phủ hoặc các thế lực khác kiểm duyệt hay can thiệp. Đây được coi là yếu tố thiết yếu để duy trì một xã hội thông tin, minh bạch và dân chủ.