gentleness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being gentle; kindness and tenderness.
Vietnamese Meaning
Sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự ôn hòa, lòng tốt và sự ân cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her gentleness put the frightened child at ease."
"Sự dịu dàng của cô ấy đã làm đứa trẻ sợ hãi cảm thấy thoải mái."
-
"She handled the delicate antique with gentleness."
"Cô ấy xử lý món đồ cổ mỏng manh một cách nhẹ nhàng."
-
"The nurse showed great gentleness when changing the patient's dressing."
"Y tá đã thể hiện sự dịu dàng lớn khi thay băng cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gentleness nhấn mạnh đến sự thiếu bạo lực, sự hiền lành và tử tế trong hành động và lời nói. Nó thường liên quan đến sự nhạy cảm và quan tâm đến cảm xúc của người khác. So với 'kindness' (lòng tốt) - một khái niệm rộng hơn, gentleness tập trung vào cách thức thể hiện lòng tốt đó, thường là một cách nhẹ nhàng, không gây tổn thương. Nó khác với 'meekness' (tính nhu mì) ở chỗ meekness có thể mang ý nghĩa cam chịu, trong khi gentleness thể hiện sức mạnh được kiểm soát.
Prepositions
'Gentleness with' được sử dụng để mô tả sự dịu dàng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He showed gentleness with the injured bird.' 'Gentleness towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hướng của sự dịu dàng. Ví dụ: 'Her gentleness towards the elderly was admirable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent gentleness (sự dịu dàng bẩm sinh)
-
great great gentleness (sự dịu dàng lớn lao)
-
quiet quiet gentleness (sự dịu dàng thầm lặng)
-
remarkable remarkable gentleness (sự dịu dàng đáng chú ý)
-
rare rare gentleness (sự dịu dàng hiếm có)
-
feminine feminine gentleness (sự dịu dàng nữ tính)
-
show show gentleness (thể hiện sự dịu dàng)
-
express express gentleness (bày tỏ sự dịu dàng)
-
treat with treat someone with gentleness (đối xử với ai đó một cách dịu dàng)
-
approach with approach a situation with gentleness (tiếp cận tình huống với sự nhẹ nhàng)
-
with with gentleness (với sự dịu dàng)
-
a gentleness in a gentleness in her voice (sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy)
Idioms
-
handle with kid gloves
Xử lý/đối xử với ai/cái gì một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận, như thể nó rất dễ vỡ hoặc nhạy cảm.
"You need to handle her with kid gloves; she's very sensitive right now."
(Bạn cần đối xử với cô ấy một cách rất nhẹ nhàng; cô ấy đang rất nhạy cảm lúc này.)
-
tender loving care (TLC)
Sự chăm sóc ân cần, dịu dàng và chu đáo, thường dành cho người ốm, trẻ nhỏ hoặc vật nuôi.
"The old antique clock needs some tender loving care to get it working again."
(Chiếc đồng hồ cổ cũ cần sự chăm sóc ân cần để hoạt động trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentleness
NounSự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự ôn hòa, lòng tốt và sự ân cần.
"Her gentleness put the frightened child at ease."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was handling the fragile antique vase gently. |
Cô ấy đang xử lý chiếc bình cổ dễ vỡ một cách nhẹ nhàng. |
| Phủ định | He wasn't treating the stray kitten gently enough, which made it scared. |
Anh ấy đã không đối xử với chú mèo con đi lạc đủ nhẹ nhàng, điều này khiến nó sợ hãi. |
| Nghi vấn | Were you speaking gently to the upset child when I entered the room? |
Có phải bạn đang nói chuyện nhẹ nhàng với đứa trẻ đang buồn khi tôi bước vào phòng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's gentleness with the injured bird was heartwarming. |
Sự dịu dàng của lũ trẻ đối với con chim bị thương thật ấm lòng. |
| Phủ định | The bully's lack of gentleness towards his classmates was unacceptable. |
Việc kẻ bắt nạt thiếu sự dịu dàng đối với các bạn cùng lớp là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Is the nurse's gentleness a key factor in the patients' recovery? |
Sự dịu dàng của y tá có phải là yếu tố then chốt trong sự phục hồi của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentleness".
