(Top Banner Ad)
geodetic
C1
adjective C1 Địa lý, Trắc địa

geodetic

UK: /ˌdʒiː.əˈdɛt.ɪk/ • US: /ˌdʒiː.əˈdɛt.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc trắc địa học liên quan đến trắc địa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to geodesy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trắc địa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geodetic survey provided precise coordinates for the new bridge."

    "Cuộc khảo sát trắc địa đã cung cấp tọa độ chính xác cho cây cầu mới."

  • "Geodetic measurements are crucial for constructing large infrastructure projects."

    "Các phép đo trắc địa rất quan trọng để xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng lớn."

  • "The accuracy of the geodetic network is essential for precise mapping."

    "Độ chính xác của mạng lưới trắc địa là điều cần thiết cho việc lập bản đồ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geodesy khoa học trắc địa; phép đo đạc hình dạng và kích thước Trái Đất
Adverb geodetically một cách trắc địa; theo phương pháp trắc địa
Noun geodesist nhà trắc địa; người chuyên về phép đo đạc Trái Đất

Related Words

Subject Area

Địa lý, Trắc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Ancient Greek
δαίειν (daiein)
Ancient Greek
γεωδαισία (geōdaisía)
Late Latin
geodaesia
French
géodésie
English
geodesy
English
geodetic

Nguồn gốc của từ 'Đo đạc Trái đất'

Từ 'geodetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của 'gē' (nghĩa là 'trái đất') và 'daiein' (nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'phân chia'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ nghệ thuật phân chia đất đai. Sau đó, nó phát triển thành khoa học đo đạc hình dạng và kích thước chính xác của Trái đất. Vì vậy, 'geodetic' liên quan đến mọi thứ về việc đo đạc và nghiên cứu Trái đất một cách tỉ mỉ, chính xác.

Usage Note

Từ 'geodetic' thường được dùng để mô tả các phép đo, khảo sát, hoặc hệ thống liên quan đến hình dạng và kích thước của Trái Đất. Nó nhấn mạnh đến độ chính xác cao và việc tính toán đến đường cong của Trái Đất. Sự khác biệt chính so với các thuật ngữ liên quan đến khảo sát (surveying) là 'geodetic' chú trọng đến quy mô lớn và độ chính xác cao, trong khi 'surveying' có thể liên quan đến các khu vực nhỏ hơn và độ chính xác thấp hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'geodetic survey of the region' (khảo sát trắc địa của khu vực), 'geodetic accuracy in the measurements' (độ chính xác trắc địa trong các phép đo). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc đặc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Geodetic + Noun
  • survey geodetic survey
    (khảo sát trắc địa)
  • network geodetic network
    (mạng lưới trắc địa)
  • datum geodetic datum
    (hệ quy chiếu trắc địa)
  • control geodetic control
    (khống chế trắc địa)
  • coordinates geodetic coordinates
    (tọa độ trắc địa)
  • engineering geodetic engineering
    (kỹ thuật trắc địa)
Adjective + Geodetic
  • precise precise geodetic measurements
    (các phép đo trắc địa chính xác)

Idioms

  • geodetic reference frame

    hệ quy chiếu trắc địa

    "Modern GPS systems rely on a global geodetic reference frame for accurate positioning."

    (Các hệ thống GPS hiện đại dựa vào một hệ quy chiếu trắc địa toàn cầu để định vị chính xác.)

  • geodetic satellite

    vệ tinh trắc địa

    "Scientists use geodetic satellites to monitor changes in Earth's gravity field."

    (Các nhà khoa học sử dụng vệ tinh trắc địa để giám sát sự thay đổi trong trường trọng lực của Trái đất.)

  • geodetic observation

    quan sát trắc địa

    "Careful geodetic observations are crucial for understanding tectonic plate movements."

    (Các quan sát trắc địa cẩn thận rất quan trọng để hiểu được sự di chuyển của các mảng kiến tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geodetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến trắc địa học.

"The geodetic survey provided precise coordinates for the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geodetic".

Nền tảng của định vị GPS và bản đồ

Mặc dù từ 'geodetic' nghe có vẻ chuyên ngành, nhưng khoa học trắc địa là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Ví dụ, hệ thống định vị toàn cầu (GPS) mà bạn dùng để tìm đường, hay các ứng dụng bản đồ trên điện thoại đều hoạt động dựa trên các nguyên lý và dữ liệu trắc địa. Nếu không có trắc địa, chúng ta sẽ không thể có bản đồ chính xác, cũng như không thể biết vị trí của mình trên Trái đất một cách tin cậy.

Nghiên cứu hình dạng và trọng lực Trái đất

Trái đất không phải là một quả cầu hoàn hảo, mà có hình dạng hơi dẹt ở hai cực và phình ra ở xích đạo (gọi là geoid). Khoa học trắc địa chuyên nghiên cứu hình dạng chính xác này của Trái đất, cũng như sự phân bố trọng lực của nó. Những nghiên cứu này không chỉ quan trọng cho việc lập bản đồ mà còn giúp các nhà khoa học hiểu hơn về cấu trúc bên trong của hành tinh chúng ta và các hiện tượng tự nhiên như mực nước biển dâng hay biến đổi khí hậu.