(Top Banner Ad)
surveying
B2
Noun B2 Xây dựng, Địa lý, Thống kê

surveying

UK: /səˈveɪɪŋ/ • US: /sərˈveɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công tác trắc địa khảo sát địa hình đo đạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of determining the position of points on the earth's surface, including the measurements of distances and angles between them.

Vietnamese Meaning

Công việc hoặc quá trình xác định vị trí của các điểm trên bề mặt trái đất, bao gồm việc đo khoảng cách và góc giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Land surveying is essential for construction projects."

    "Khảo sát đất đai là rất cần thiết cho các dự án xây dựng."

  • "The company is surveying customer satisfaction."

    "Công ty đang khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng."

  • "Aerial surveying provides a comprehensive overview."

    "Khảo sát trên không cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb survey khảo sát, đo đạc, xem xét kỹ lưỡng
Noun survey cuộc khảo sát, sự đo đạc, bản đồ khảo sát
Noun surveyor người khảo sát, kỹ sư trắc địa
Adjective surveyed đã được khảo sát/đo đạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa lý, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
Old French
surveoir
English
survey

Nguồn Gốc 'Nhìn Sót, Nhìn Kỹ'

Từ 'survey' (và dạng danh động từ 'surveying') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervidere', được ghép từ 'super-' (nghĩa là 'trên, hơn') và 'videre' (nghĩa là 'nhìn, thấy'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nhìn tổng thể từ trên cao xuống', 'kiểm tra một cách cẩn thận'. Ý nghĩa này vẫn còn nguyên vẹn trong các hoạt động khảo sát, đo đạc ngày nay, nơi cần sự quan sát bao quát và tỉ mỉ.

Usage Note

Trong xây dựng và địa lý, 'surveying' ám chỉ việc đo đạc chính xác địa hình để lập bản đồ hoặc chuẩn bị cho việc xây dựng. Trong thống kê, nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ một mẫu để suy ra thông tin về toàn bộ quần thể. Cần phân biệt với 'survey' (cuộc khảo sát), 'surveying' nhấn mạnh vào quá trình đo đạc và thu thập dữ liệu một cách hệ thống và chi tiết.

Prepositions

in for

'Surveying in' thường được dùng để chỉ việc khảo sát trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'surveying in mountainous areas'. 'Surveying for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc khảo sát. Ví dụ: 'surveying for a new road'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surveying
  • land land surveying
    (khảo sát đất đai, trắc địa)
  • aerial aerial surveying
    (khảo sát trên không)
  • hydrographic hydrographic surveying
    (khảo sát thủy văn)
  • market market surveying
    (khảo sát thị trường)
  • geodetic geodetic surveying
    (trắc địa (khảo sát bề mặt lớn của Trái Đất))
  • boundary boundary surveying
    (đo đạc ranh giới)
Noun + surveying
  • surveying surveying equipment
    (thiết bị khảo sát/đo đạc)
  • surveying surveying methods
    (phương pháp khảo sát/đo đạc)
  • surveying surveying techniques
    (kỹ thuật khảo sát/đo đạc)
Verb + surveying
  • conduct conduct surveying
    (tiến hành khảo sát/đo đạc)
  • carry out carry out surveying
    (thực hiện khảo sát/đo đạc)
  • perform perform surveying
    (tiến hành khảo sát/đo đạc)

Idioms

  • land surveying

    nghề trắc địa, đo đạc đất đai

    "Land surveying is a critical step before any construction project begins."

    (Đo đạc đất đai là một bước quan trọng trước khi bất kỳ dự án xây dựng nào bắt đầu.)

  • market surveying

    khảo sát thị trường

    "Our company invests heavily in market surveying to understand consumer trends."

    (Công ty chúng tôi đầu tư rất nhiều vào khảo sát thị trường để nắm bắt xu hướng tiêu dùng.)

  • aerial surveying

    khảo sát trên không

    "Drones are often used for aerial surveying of large agricultural areas."

    (Máy bay không người lái thường được sử dụng để khảo sát trên không các khu vực nông nghiệp rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveying

Noun
Lật mặt

Công việc hoặc quá trình xác định vị trí của các điểm trên bề mặt trái đất, bao gồm việc đo khoảng cách và góc giữa chúng.

"Land surveying is essential for construction projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveying".

Người Khảo Sát Định Hình Đất Nước

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nghề khảo sát (surveying) đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Các kỹ sư trắc địa đã giúp phân chia đất đai, lập bản đồ và định hình ranh giới các thành phố, tiểu bang. Ngay cả Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ, George Washington, cũng từng là một nhà khảo sát khi còn trẻ, điều này cho thấy tầm quan trọng của nghề này trong việc xây dựng và phát triển một quốc gia mới.

Nền Tảng Của Mọi Công Trình

Khảo sát không chỉ là việc đo đạc đơn thuần; nó là nền tảng của hầu hết các dự án xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng. Từ việc xây đường sá, cầu cống, đến các tòa nhà chọc trời, mọi công trình đều bắt đầu bằng việc khảo sát địa hình kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác, an toàn và hiệu quả. Nó là 'đôi mắt' giúp các kỹ sư và kiến trúc sư 'nhìn thấy' được mảnh đất trước khi đặt viên gạch đầu tiên.