geopolitical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to geopolitics; the influence of geography on politics and international relations.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến địa chính trị; ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is of great geopolitical importance due to its strategic location."
"Khu vực này có tầm quan trọng địa chính trị to lớn do vị trí chiến lược của nó."
-
"The geopolitical landscape has changed significantly in recent years."
"Bối cảnh địa chính trị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Geopolitical factors play a crucial role in shaping international policy."
"Các yếu tố địa chính trị đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geopolitics | Địa chính trị (ngành nghiên cứu ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế) |
| Adverb | geopolitically | Về mặt địa chính trị; theo phương diện địa chính trị |
| Adjective | geostrategic | Địa chiến lược (liên quan đến chiến lược quân sự hoặc chính trị dựa trên yếu tố địa lý) |
| Noun | geostrategy | Địa chiến lược (nghiên cứu hoặc thực hành các chiến lược quốc gia dựa trên các yếu tố địa lý và chính trị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geopolitical' thường được dùng để mô tả các yếu tố địa lý (vị trí, tài nguyên, địa hình...) có ảnh hưởng đến chính sách của một quốc gia hoặc mối quan hệ giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa quyền lực chính trị và không gian địa lý. Khác với 'political' chỉ đề cập đến chính trị nói chung, 'geopolitical' đặc biệt chú trọng đến yếu tố địa lý.
Prepositions
Ví dụ:
* in geopolitical terms: theo khía cạnh địa chính trị
* of geopolitical importance: có tầm quan trọng địa chính trị
* on geopolitical stability: ảnh hưởng đến sự ổn định địa chính trị
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex geopolitical landscape (bối cảnh địa chính trị phức tạp)
-
global global geopolitical shifts (những thay đổi địa chính trị toàn cầu)
-
regional regional geopolitical tensions (căng thẳng địa chính trị khu vực)
-
current current geopolitical situation (tình hình địa chính trị hiện tại)
-
landscape the geopolitical landscape (bức tranh/bối cảnh địa chính trị)
-
dynamics geopolitical dynamics (động lực địa chính trị)
-
implications geopolitical implications (hàm ý/những hệ quả địa chính trị)
-
factors geopolitical factors (các yếu tố địa chính trị)
-
rivalry geopolitical rivalry (sự cạnh tranh/đối đầu địa chính trị)
Idioms
-
geopolitical landscape
Bức tranh/bối cảnh địa chính trị (thuật ngữ mô tả tình hình tổng thể các mối quan hệ và sự kiện chính trị quốc tế, chịu ảnh hưởng của địa lý)
"The geopolitical landscape is constantly changing, requiring flexible foreign policies."
(Bức tranh địa chính trị không ngừng thay đổi, đòi hỏi các chính sách đối ngoại linh hoạt.)
-
geopolitical chessboard
Bàn cờ địa chính trị (một phép ẩn dụ mô tả thế giới như một bàn cờ mà các quốc gia là người chơi, tranh giành quyền lực và ảnh hưởng chiến lược)
"Many analysts view the Middle East as a geopolitical chessboard where major powers vie for control."
(Nhiều nhà phân tích xem Trung Đông như một bàn cờ địa chính trị nơi các cường quốc lớn tranh giành quyền kiểm soát.)
-
geopolitical fault lines
Đường đứt gãy địa chính trị (những khu vực hoặc vấn đề có khả năng gây ra xung đột hoặc căng thẳng quốc tế, giống như các đường đứt gãy địa chất trong vỏ trái đất)
"The region's history of ethnic and religious divisions created deep geopolitical fault lines."
(Lịch sử chia rẽ sắc tộc và tôn giáo của khu vực đã tạo ra những đường đứt gãy địa chính trị sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geopolitical
adjectiveLiên quan đến địa chính trị; ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế.
"The region is of great geopolitical importance due to its strategic location."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region, which faces numerous geopolitical challenges, requires careful diplomatic navigation. |
Khu vực này, nơi đối mặt với vô số thách thức địa chính trị, đòi hỏi sự điều hướng ngoại giao cẩn thận. |
| Phủ định | The treaty, which was not geopolitically motivated, focused solely on environmental concerns. |
Hiệp ước, vốn không có động cơ địa chính trị, chỉ tập trung vào các mối quan tâm về môi trường. |
| Nghi vấn | Is this a geopolitical situation, where the interests of several nations collide? |
Đây có phải là một tình huống địa chính trị, nơi lợi ích của nhiều quốc gia va chạm nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geopolitical".
