(Top Banner Ad)
geopolitical
C1
adjective C1 Chính trị học, Địa lý chính trị, Quan hệ quốc tế

geopolitical

UK: /ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪkəl/ • US: /ˌdʒiːoʊpəˈlɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về địa chính trị mang tính địa chính trị có tính địa chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to geopolitics; the influence of geography on politics and international relations.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến địa chính trị; ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is of great geopolitical importance due to its strategic location."

    "Khu vực này có tầm quan trọng địa chính trị to lớn do vị trí chiến lược của nó."

  • "The geopolitical landscape has changed significantly in recent years."

    "Bối cảnh địa chính trị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Geopolitical factors play a crucial role in shaping international policy."

    "Các yếu tố địa chính trị đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geopolitics Địa chính trị (ngành nghiên cứu ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế)
Adverb geopolitically Về mặt địa chính trị; theo phương diện địa chính trị
Adjective geostrategic Địa chiến lược (liên quan đến chiến lược quân sự hoặc chính trị dựa trên yếu tố địa lý)
Noun geostrategy Địa chiến lược (nghiên cứu hoặc thực hành các chiến lược quốc gia dựa trên các yếu tố địa lý và chính trị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Địa lý chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) 'earth, land'
Ancient Greek
πόλις (polis) 'city, state'
Latin
politicus 'of citizens or the state'
Old French
politique 'of civil administration'
English
political (from 15th century)
Modern English (early 20th C.)
geopolitical (coined from geo- + political)

Nguồn gốc từ 'geopolitical'

Từ 'geopolitical' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được hình thành vào đầu thế kỷ 20. Nó trở nên phổ biến nhờ nhà khoa học chính trị người Thụy Điển Rudolf Kjellén, người đã sử dụng nó để mô tả tầm quan trọng của địa lý trong việc định hình các vấn đề chính trị quốc tế. Cụ thể, từ này kết hợp tiền tố 'geo-' (từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa lý') và từ 'political' (chính trị). Do đó, 'geopolitical' dùng để chỉ những gì liên quan đến ảnh hưởng của các yếu tố địa lý (như vị trí, khí hậu, tài nguyên) đối với chính sách, quan hệ và quyền lực giữa các quốc gia.

Usage Note

Từ 'geopolitical' thường được dùng để mô tả các yếu tố địa lý (vị trí, tài nguyên, địa hình...) có ảnh hưởng đến chính sách của một quốc gia hoặc mối quan hệ giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa quyền lực chính trị và không gian địa lý. Khác với 'political' chỉ đề cập đến chính trị nói chung, 'geopolitical' đặc biệt chú trọng đến yếu tố địa lý.

Prepositions

in of on

Ví dụ:
* in geopolitical terms: theo khía cạnh địa chính trị
* of geopolitical importance: có tầm quan trọng địa chính trị
* on geopolitical stability: ảnh hưởng đến sự ổn định địa chính trị

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geopolitical
  • complex complex geopolitical landscape
    (bối cảnh địa chính trị phức tạp)
  • global global geopolitical shifts
    (những thay đổi địa chính trị toàn cầu)
  • regional regional geopolitical tensions
    (căng thẳng địa chính trị khu vực)
  • current current geopolitical situation
    (tình hình địa chính trị hiện tại)
Noun + geopolitical
  • landscape the geopolitical landscape
    (bức tranh/bối cảnh địa chính trị)
  • dynamics geopolitical dynamics
    (động lực địa chính trị)
  • implications geopolitical implications
    (hàm ý/những hệ quả địa chính trị)
  • factors geopolitical factors
    (các yếu tố địa chính trị)
  • rivalry geopolitical rivalry
    (sự cạnh tranh/đối đầu địa chính trị)

Idioms

  • geopolitical landscape

    Bức tranh/bối cảnh địa chính trị (thuật ngữ mô tả tình hình tổng thể các mối quan hệ và sự kiện chính trị quốc tế, chịu ảnh hưởng của địa lý)

    "The geopolitical landscape is constantly changing, requiring flexible foreign policies."

    (Bức tranh địa chính trị không ngừng thay đổi, đòi hỏi các chính sách đối ngoại linh hoạt.)

  • geopolitical chessboard

    Bàn cờ địa chính trị (một phép ẩn dụ mô tả thế giới như một bàn cờ mà các quốc gia là người chơi, tranh giành quyền lực và ảnh hưởng chiến lược)

    "Many analysts view the Middle East as a geopolitical chessboard where major powers vie for control."

    (Nhiều nhà phân tích xem Trung Đông như một bàn cờ địa chính trị nơi các cường quốc lớn tranh giành quyền kiểm soát.)

  • geopolitical fault lines

    Đường đứt gãy địa chính trị (những khu vực hoặc vấn đề có khả năng gây ra xung đột hoặc căng thẳng quốc tế, giống như các đường đứt gãy địa chất trong vỏ trái đất)

    "The region's history of ethnic and religious divisions created deep geopolitical fault lines."

    (Lịch sử chia rẽ sắc tộc và tôn giáo của khu vực đã tạo ra những đường đứt gãy địa chính trị sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geopolitical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến địa chính trị; ảnh hưởng của địa lý đến chính trị và quan hệ quốc tế.

"The region is of great geopolitical importance due to its strategic location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region, which faces numerous geopolitical challenges, requires careful diplomatic navigation.
Khu vực này, nơi đối mặt với vô số thách thức địa chính trị, đòi hỏi sự điều hướng ngoại giao cẩn thận.
Phủ định
The treaty, which was not geopolitically motivated, focused solely on environmental concerns.
Hiệp ước, vốn không có động cơ địa chính trị, chỉ tập trung vào các mối quan tâm về môi trường.
Nghi vấn
Is this a geopolitical situation, where the interests of several nations collide?
Đây có phải là một tình huống địa chính trị, nơi lợi ích của nhiều quốc gia va chạm nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geopolitical".

Sự ra đời và tầm quan trọng

Khái niệm 'địa chính trị' trở nên quan trọng vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và cho đến ngày nay. Nó nhấn mạnh rằng địa lý không chỉ là bản đồ mà còn là yếu tố then chốt định hình sức mạnh, chiến lược và hành vi của các quốc gia trên trường quốc tế. Việc hiểu 'geopolitical' giúp chúng ta phân tích các động thái của chính phủ, các cuộc xung đột, liên minh quân sự và các vấn đề kinh tế toàn cầu.

Từ khóa trong phân tích quốc tế

'Geopolitical' là một từ khóa thường xuyên xuất hiện trong các bản tin, phân tích chính trị, và thảo luận về quan hệ quốc tế. Đối với người học tiếng Anh, việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là rất cần thiết để hiểu sâu sắc hơn về các vấn đề thời sự, từ cuộc chiến thương mại đến các cuộc xung đột khu vực, và để phát triển khả năng tư duy phản biện về thế giới xung quanh.