(Top Banner Ad)
international relations
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

international relations

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ quốc tế bang giao quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of political and economic relationships between countries; the relationships themselves.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các mối quan hệ chính trị và kinh tế giữa các quốc gia; bản thân các mối quan hệ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is majoring in international relations."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành quan hệ quốc tế."

  • "The conflict has serious implications for international relations."

    "Cuộc xung đột có những tác động nghiêm trọng đến quan hệ quốc tế."

  • "The university offers a degree in international relations."

    "Trường đại học cung cấp bằng cấp về quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, hoặc các bên)
Adjective national thuộc về quốc gia, quốc gia
Adjective international quốc tế
Adjective relative tương đối, có liên quan
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adverb nationally trên phạm vi quốc gia
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
international
Latin
relatio
Old French
relation
English
relation
English
international relations

Nguồn gốc của "International Relations"

Thuật ngữ "international" (quốc tế) được nhà triết học và cải cách xã hội người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông đã ghép tiền tố Latin "inter-" (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') với từ "nation" (quốc gia) và hậu tố tính từ "-al". Từ "relations" (quan hệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "relatio" (có nghĩa là 'sự đưa lại, sự liên kết') thông qua tiếng Pháp cổ "relation". Khi ghép lại, "international relations" trở thành một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt từ đầu thế kỷ 20, để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa các quốc gia, hình thành nên nền tảng của ngành ngoại giao và chính trị toàn cầu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cả lĩnh vực học thuật nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quốc gia và bản thân các mối quan hệ đó trên thực tế. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như ngoại giao, chiến tranh, kinh tế, văn hóa và môi trường.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'in international relations' (trong lĩnh vực quan hệ quốc tế), 'theories of international relations' (các lý thuyết về quan hệ quốc tế), 'an expert on international relations' (một chuyên gia về quan hệ quốc tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international relations
  • good good international relations
    (quan hệ quốc tế tốt đẹp)
  • complex complex international relations
    (quan hệ quốc tế phức tạp)
  • strained strained international relations
    (quan hệ quốc tế căng thẳng)
  • diplomatic diplomatic international relations
    (quan hệ quốc tế ngoại giao)
  • global global international relations
    (quan hệ quốc tế toàn cầu)
Verb + international relations
  • study study international relations
    (nghiên cứu quan hệ quốc tế)
  • manage manage international relations
    (quản lý quan hệ quốc tế)
  • foster foster international relations
    (thúc đẩy quan hệ quốc tế)
  • improve improve international relations
    (cải thiện quan hệ quốc tế)
Noun + international relations
  • theory of theory of international relations
    (lý thuyết quan hệ quốc tế)
  • field of field of international relations
    (lĩnh vực quan hệ quốc tế)
  • expert in expert in international relations
    (chuyên gia về quan hệ quốc tế)

Idioms

  • a new era in international relations

    một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế

    "The end of the Cold War ushered in a new era in international relations."

    (Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh đã mở ra một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.)

  • the state of international relations

    tình hình quan hệ quốc tế

    "Analysts are constantly debating the current state of international relations."

    (Các nhà phân tích liên tục tranh luận về tình hình quan hệ quốc tế hiện tại.)

  • to navigate international relations

    điều hướng (quản lý, xử lý) quan hệ quốc tế

    "Skilled diplomats are crucial to navigating complex international relations."

    (Các nhà ngoại giao tài ba là yếu tố then chốt để điều hướng các quan hệ quốc tế phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international relations

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các mối quan hệ chính trị và kinh tế giữa các quốc gia; bản thân các mối quan hệ đó.

"She is majoring in international relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The world's international relations are becoming increasingly complex.
Quan hệ quốc tế của thế giới đang ngày càng trở nên phức tạp.
Phủ định
That country's international relations aren't always transparent.
Quan hệ quốc tế của quốc gia đó không phải lúc nào cũng minh bạch.
Nghi vấn
Are China and Russia's international relations strengthening?
Quan hệ quốc tế của Trung Quốc và Nga có đang được củng cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international relations".

Vai trò của Liên Hợp Quốc và Ngoại giao

Liên Hợp Quốc (UN) là một diễn đàn trung tâm trong quan hệ quốc tế, nơi các quốc gia thảo luận và giải quyết các vấn đề chung nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu. Ngoại giao là công cụ chính để các quốc gia tương tác, đàm phán và xây dựng hòa bình. Hiểu biết về ngoại giao và cách thức Liên Hợp Quốc hoạt động là rất quan trọng để nắm bắt được bản chất của quan hệ quốc tế hiện đại.

Sức mạnh mềm (Soft Power)

Trong quan hệ quốc tế, "sức mạnh mềm" là khả năng một quốc gia ảnh hưởng đến các quốc gia khác thông qua sự hấp dẫn về văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, thay vì sử dụng sức mạnh quân sự hay kinh tế (sức mạnh cứng). Khái niệm này, được phổ biến bởi nhà khoa học chính trị Joseph Nye, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng uy tín và sự đồng thuận, giúp các quốc gia mở rộng ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế một cách bền vững.