(Top Banner Ad)
geostatistics
C1
noun C1 Địa chất học, Thống kê

geostatistics

UK: /ˌdʒiːəʊstəˈtɪstɪks/ • US: /ˌdʒiːoʊstəˈtɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thống kê địa chất địa thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of statistics that deals with spatial or spatiotemporal datasets.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của thống kê học xử lý các tập dữ liệu không gian hoặc không gian-thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geostatistics is used to predict ore grades in mining."

    "Thống kê địa chất được sử dụng để dự đoán hàm lượng quặng trong khai thác mỏ."

  • "The application of geostatistics can improve resource estimation."

    "Việc áp dụng thống kê địa chất có thể cải thiện việc ước tính tài nguyên."

  • "Geostatistics provides tools for spatial data analysis."

    "Thống kê địa chất cung cấp các công cụ để phân tích dữ liệu không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geostatistics Địa thống kê (ngành khoa học nghiên cứu và phân tích dữ liệu không gian)
Noun geostatistician Nhà địa thống kê (người chuyên về địa thống kê)
Adjective geostatistical Thuộc về địa thống kê
Adverb geostatistically Theo phương pháp địa thống kê

Related Words

kriging (phương pháp Kriging (một kỹ thuật nội suy trong địa thống kê))variogram (biến trình (công cụ chính để mô tả tính biến thiên không gian))spatial statistics (thống kê không gian)

Subject Area

Địa chất học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gê)
English (prefix)
geo-
Latin
status
New Latin
statisticum
German
Statistik
English
statistics
English
geostatistics

Nguồn gốc của 'geo-'

Phần 'geo-' trong 'geostatistics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gê' hoặc 'gaia', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất đai'. Nó thường được dùng để chỉ các ngành khoa học liên quan đến địa lý, địa chất và các hiện tượng tự nhiên trên Trái Đất.

Nguồn gốc của 'statistics'

Phần 'statistics' xuất phát từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, tình hình) qua tiếng Đức 'Statistik'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu về 'trạng thái' của một quốc gia. Khi kết hợp với 'geo-', nó trở thành khoa học về phân tích dữ liệu không gian trên Trái Đất.

Usage Note

Geostatistics không chỉ đơn thuần là áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu địa lý. Nó bao gồm các kỹ thuật đặc biệt để mô hình hóa tính biến thiên không gian (spatial variability) và sự phụ thuộc không gian (spatial dependence) của các hiện tượng. Các phương pháp geostatistics thường được sử dụng để nội suy (interpolation) và ngoại suy (extrapolation) các giá trị tại các vị trí không được đo, dự đoán các giá trị chưa biết, và đánh giá mức độ không chắc chắn của các dự đoán.

Prepositions

in for of

* **in geostatistics:** Đề cập đến việc sử dụng geostatistics trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in geostatistics, kriging is a common technique). * **for geostatistics:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của geostatistics (ví dụ: a software package for geostatistics). * **of geostatistics:** Mô tả một khía cạnh hoặc thành phần của geostatistics (ví dụ: the principles of geostatistics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geostatistics
  • applied applied geostatistics
    (địa thống kê ứng dụng)
  • environmental environmental geostatistics
    (địa thống kê môi trường)
  • spatial spatial geostatistics
    (địa thống kê không gian)
  • advanced advanced geostatistics
    (địa thống kê nâng cao)
  • multivariate multivariate geostatistics
    (địa thống kê đa biến)
Verb + geostatistics
  • use use geostatistics
    (sử dụng địa thống kê)
  • apply apply geostatistics
    (ứng dụng địa thống kê)
  • study study geostatistics
    (nghiên cứu địa thống kê)
  • develop develop geostatistics
    (phát triển địa thống kê)
Geostatistics + Noun
  • geostatistics geostatistics methods
    (các phương pháp địa thống kê)
  • geostatistics geostatistics analysis
    (phân tích địa thống kê)
  • geostatistics geostatistics models
    (các mô hình địa thống kê)

Idioms

  • the principles of geostatistics

    các nguyên tắc của địa thống kê

    "Understanding the principles of geostatistics is crucial for accurate spatial analysis."

    (Hiểu các nguyên tắc của địa thống kê là rất quan trọng để phân tích không gian chính xác.)

  • in the field of geostatistics

    trong lĩnh vực địa thống kê

    "Many researchers are making significant contributions in the field of geostatistics."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đang có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực địa thống kê.)

  • leveraging geostatistics

    tận dụng/ứng dụng địa thống kê

    "We are leveraging geostatistics to improve our predictive models for environmental data."

    (Chúng tôi đang tận dụng địa thống kê để cải thiện các mô hình dự đoán của mình cho dữ liệu môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geostatistics

noun
Lật mặt

Một nhánh của thống kê học xử lý các tập dữ liệu không gian hoặc không gian-thời gian.

"Geostatistics is used to predict ore grades in mining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geostatistics".

Vai trò trong khai thác tài nguyên

Địa thống kê đóng vai trò thiết yếu trong ngành khai thác tài nguyên như dầu khí, khoáng sản. Nó giúp các nhà địa chất ước tính trữ lượng, phân bố tài nguyên dưới lòng đất một cách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí.

Ứng dụng trong môi trường và nông nghiệp

Trong khoa học môi trường, địa thống kê được dùng để lập bản đồ ô nhiễm, phân tích chất lượng nước và không khí. Trong nông nghiệp, nó hỗ trợ nông nghiệp chính xác bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng phân bón và nước dựa trên sự biến đổi của đất đai và cây trồng trong không gian.