(Top Banner Ad)
spatial statistics
C1
Noun C1 Địa lý, Thống kê, Khoa học dữ liệu

spatial statistics

UK: /ˈspeɪʃəl stəˈtɪstɪks/ • US: /ˈspeɪʃəl stəˈtɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thống kê không gian phân tích thống kê không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of statistics that deals with the analysis of spatial data, taking into account spatial relationships and patterns.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của thống kê liên quan đến việc phân tích dữ liệu không gian, có tính đến các mối quan hệ và mô hình không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spatial statistics is crucial for understanding disease patterns and environmental changes."

    "Thống kê không gian rất quan trọng để hiểu các mô hình bệnh tật và thay đổi môi trường."

  • "Researchers used spatial statistics to identify clusters of cancer cases."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thống kê không gian để xác định các cụm ca bệnh ung thư."

  • "Spatial statistics can help predict the spread of infectious diseases."

    "Thống kê không gian có thể giúp dự đoán sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spatial thuộc về không gian
Adverb spatially về mặt không gian, theo không gian
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistician nhà thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically một cách thống kê, về mặt thống kê

Synonyms

Related Words

spatial analysis (phân tích không gian)spatial data (dữ liệu không gian)spatial autocorrelation (tự tương quan không gian)

Subject Area

Địa lý, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espaciel
English
spatial
Latin
status
German
Statistik
English
statistics
English
spatial statistics

Nguồn gốc của "Thống kê không gian"

Từ 'spatial' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', mang ý nghĩa là 'khoảng không, diện tích'. Còn 'statistics' (thống kê) lại xuất phát từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, nhà nước), sau đó được nhà khoa học người Đức Gottfried Achenwall đặt ra là 'Statistik' vào thế kỷ 18 để chỉ 'khoa học về dữ liệu nhà nước'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'spatial statistics' (thống kê không gian) trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo nên một ngành khoa học chuyên nghiên cứu, phân tích dữ liệu dựa trên vị trí địa lý, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố và tương tác của các hiện tượng trong không gian.

Usage Note

Spatial statistics differs from general statistics by explicitly incorporating spatial relationships (e.g., proximity, adjacency, connectivity) into the analysis. It is used to model, analyze, and predict phenomena that vary across space.

Prepositions

in for of

- 'in' (used in spatial statistics): Used to indicate the context or domain of the analysis, e.g., 'The spatial statistics in epidemiology show...'
- 'for' (used for spatial statistics): Used to indicate the purpose or application of the analysis, e.g., 'Spatial statistics is used for mapping crime hotspots.'
- 'of' (a spatial statistic): Used to indicate that something is a spatial statistic, e.g., 'Moran's I is an example of a spatial statistic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial statistics
  • advanced advanced spatial statistics
    (thống kê không gian nâng cao)
  • applied applied spatial statistics
    (thống kê không gian ứng dụng)
  • Bayesian Bayesian spatial statistics
    (thống kê không gian Bayes)
Verb + spatial statistics
  • apply apply spatial statistics
    (áp dụng thống kê không gian)
  • use use spatial statistics
    (sử dụng thống kê không gian)
  • analyze using analyze using spatial statistics
    (phân tích bằng cách sử dụng thống kê không gian)
spatial statistics + Noun
  • models spatial statistics models
    (các mô hình thống kê không gian)
  • methods spatial statistics methods
    (các phương pháp thống kê không gian)
  • analysis spatial statistics analysis
    (phân tích thống kê không gian)

Idioms

  • introduction to spatial statistics

    giới thiệu về thống kê không gian

    "This textbook serves as an excellent introduction to spatial statistics for beginners."

    (Cuốn sách giáo khoa này là một tài liệu giới thiệu tuyệt vời về thống kê không gian cho người mới bắt đầu.)

  • application of spatial statistics

    ứng dụng của thống kê không gian

    "The application of spatial statistics is vital in epidemiology for disease mapping."

    (Ứng dụng của thống kê không gian rất quan trọng trong dịch tễ học để lập bản đồ dịch bệnh.)

  • methods in spatial statistics

    các phương pháp trong thống kê không gian

    "Researchers are developing new methods in spatial statistics to handle large datasets."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới trong thống kê không gian để xử lý các tập dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial statistics

Noun
Lật mặt

Một nhánh của thống kê liên quan đến việc phân tích dữ liệu không gian, có tính đến các mối quan hệ và mô hình không gian.

"Spatial statistics is crucial for understanding disease patterns and environmental changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying spatial statistics is essential for understanding geographical patterns.
Nghiên cứu thống kê không gian là điều cần thiết để hiểu các mô hình địa lý.
Phủ định
Not applying spatial statistics can lead to inaccurate conclusions in environmental analysis.
Không áp dụng thống kê không gian có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong phân tích môi trường.
Nghi vấn
Is understanding spatial statistics crucial for urban planning?
Liệu việc hiểu thống kê không gian có quan trọng đối với quy hoạch đô thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial statistics".

Ứng dụng trong đời sống và chính sách công

Thống kê không gian có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề thực tế, từ lập kế hoạch đô thị (ví dụ: xác định vị trí tối ưu cho trường học, bệnh viện), phân tích tội phạm để tăng cường an ninh, đến quản lý môi trường (ví dụ: theo dõi biến đổi khí hậu, dự báo lũ lụt) và y tế công cộng (ví dụ: theo dõi sự lây lan dịch bệnh). Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình và mối quan hệ theo không gian, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt.

Nền tảng của kỷ nguyên Dữ liệu lớn và GIS

Trong bối cảnh bùng nổ của Dữ liệu lớn và sự phát triển của Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), thống kê không gian trở thành một công cụ không thể thiếu. Nó cho phép phân tích hàng petabyte dữ liệu có gắn thẻ địa lý từ vệ tinh, thiết bị di động và cảm biến, biến những dữ liệu thô thành thông tin hữu ích để hiểu và dự đoán các hiện tượng phức tạp trên Trái đất. Ngành này là cầu nối giữa khoa học dữ liệu và khoa học địa lý.