spatial statistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of statistics that deals with the analysis of spatial data, taking into account spatial relationships and patterns.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của thống kê liên quan đến việc phân tích dữ liệu không gian, có tính đến các mối quan hệ và mô hình không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spatial statistics is crucial for understanding disease patterns and environmental changes."
"Thống kê không gian rất quan trọng để hiểu các mô hình bệnh tật và thay đổi môi trường."
-
"Researchers used spatial statistics to identify clusters of cancer cases."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thống kê không gian để xác định các cụm ca bệnh ung thư."
-
"Spatial statistics can help predict the spread of infectious diseases."
"Thống kê không gian có thể giúp dự đoán sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
| Adverb | spatially | về mặt không gian, theo không gian |
| Noun | statistic | số liệu thống kê |
| Noun | statistician | nhà thống kê |
| Adjective | statistical | thuộc về thống kê |
| Adverb | statistically | một cách thống kê, về mặt thống kê |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spatial statistics differs from general statistics by explicitly incorporating spatial relationships (e.g., proximity, adjacency, connectivity) into the analysis. It is used to model, analyze, and predict phenomena that vary across space.
Prepositions
- 'in' (used in spatial statistics): Used to indicate the context or domain of the analysis, e.g., 'The spatial statistics in epidemiology show...'
- 'for' (used for spatial statistics): Used to indicate the purpose or application of the analysis, e.g., 'Spatial statistics is used for mapping crime hotspots.'
- 'of' (a spatial statistic): Used to indicate that something is a spatial statistic, e.g., 'Moran's I is an example of a spatial statistic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced spatial statistics (thống kê không gian nâng cao)
-
applied applied spatial statistics (thống kê không gian ứng dụng)
-
Bayesian Bayesian spatial statistics (thống kê không gian Bayes)
-
apply apply spatial statistics (áp dụng thống kê không gian)
-
use use spatial statistics (sử dụng thống kê không gian)
-
analyze using analyze using spatial statistics (phân tích bằng cách sử dụng thống kê không gian)
-
models spatial statistics models (các mô hình thống kê không gian)
-
methods spatial statistics methods (các phương pháp thống kê không gian)
-
analysis spatial statistics analysis (phân tích thống kê không gian)
Idioms
-
introduction to spatial statistics
giới thiệu về thống kê không gian
"This textbook serves as an excellent introduction to spatial statistics for beginners."
(Cuốn sách giáo khoa này là một tài liệu giới thiệu tuyệt vời về thống kê không gian cho người mới bắt đầu.)
-
application of spatial statistics
ứng dụng của thống kê không gian
"The application of spatial statistics is vital in epidemiology for disease mapping."
(Ứng dụng của thống kê không gian rất quan trọng trong dịch tễ học để lập bản đồ dịch bệnh.)
-
methods in spatial statistics
các phương pháp trong thống kê không gian
"Researchers are developing new methods in spatial statistics to handle large datasets."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới trong thống kê không gian để xử lý các tập dữ liệu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spatial statistics
NounMột nhánh của thống kê liên quan đến việc phân tích dữ liệu không gian, có tính đến các mối quan hệ và mô hình không gian.
"Spatial statistics is crucial for understanding disease patterns and environmental changes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying spatial statistics is essential for understanding geographical patterns. |
Nghiên cứu thống kê không gian là điều cần thiết để hiểu các mô hình địa lý. |
| Phủ định | Not applying spatial statistics can lead to inaccurate conclusions in environmental analysis. |
Không áp dụng thống kê không gian có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong phân tích môi trường. |
| Nghi vấn | Is understanding spatial statistics crucial for urban planning? |
Liệu việc hiểu thống kê không gian có quan trọng đối với quy hoạch đô thị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial statistics".
