(Top Banner Ad)
geothermal energy
B2
noun B2 Năng lượng tái tạo, Khoa học môi trường

geothermal energy

UK: /ˌdʒiːəʊˈθɜːməl ˈenədʒi/ • US: /ˌdʒioʊˈθɜːrməl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng địa nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy derived from the Earth's internal heat.

Vietnamese Meaning

Năng lượng thu được từ nhiệt bên trong Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geothermal energy is a clean and sustainable alternative to fossil fuels."

    "Năng lượng địa nhiệt là một giải pháp thay thế sạch và bền vững cho nhiên liệu hóa thạch."

  • "Iceland relies heavily on geothermal energy for heating and electricity."

    "Iceland phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm và sản xuất điện."

  • "The potential for geothermal energy development is significant in many regions."

    "Tiềm năng phát triển năng lượng địa nhiệt là rất lớn ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geothermal thuộc về địa nhiệt
Noun geothermics khoa học địa nhiệt
Adverb geothermally bằng phương pháp địa nhiệt
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē)
Greek
θέρμη (thermē)
English
geothermal
Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
English
energy

Nguồn gốc của 'Geothermal Energy'

Cụm từ 'geothermal energy' ghép từ hai phần chính: 'geothermal' và 'energy'. 'Geothermal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'geo' (γῆ) nghĩa là 'Trái Đất' và 'thermal' (θέρμη) nghĩa là 'nhiệt'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'nhiệt từ Trái Đất'. Từ 'energy' (năng lượng) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh nội tại'. Vậy, 'geothermal energy' chính là 'năng lượng nhiệt từ Trái Đất'.

Usage Note

Năng lượng địa nhiệt là một nguồn năng lượng tái tạo bền vững, khai thác nhiệt từ lõi Trái Đất. Nó khác với năng lượng mặt trời hay năng lượng gió ở chỗ nó không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết bề mặt.

Prepositions

from for

‘Geothermal energy from the Earth’s core’: chỉ nguồn gốc của năng lượng. 'Geothermal energy for heating': chỉ mục đích sử dụng của năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + geothermal energy
  • harness harness geothermal energy
    (khai thác năng lượng địa nhiệt)
  • develop develop geothermal energy
    (phát triển năng lượng địa nhiệt)
  • utilize utilize geothermal energy
    (sử dụng năng lượng địa nhiệt)
  • invest in invest in geothermal energy
    (đầu tư vào năng lượng địa nhiệt)
Tính từ + geothermal energy
  • renewable renewable geothermal energy
    (năng lượng địa nhiệt tái tạo)
  • sustainable sustainable geothermal energy
    (năng lượng địa nhiệt bền vững)
  • potential potential geothermal energy
    (tiềm năng năng lượng địa nhiệt)
  • clean clean geothermal energy
    (năng lượng địa nhiệt sạch)
Danh từ + geothermal energy
  • plant geothermal energy plant
    (nhà máy năng lượng địa nhiệt)
  • power geothermal energy power
    (điện năng từ địa nhiệt)
  • source geothermal energy source
    (nguồn năng lượng địa nhiệt)
  • resources geothermal energy resources
    (tài nguyên năng lượng địa nhiệt)

Idioms

  • harnessing geothermal energy

    việc khai thác năng lượng địa nhiệt

    "Many countries are looking into harnessing geothermal energy to reduce carbon emissions."

    (Nhiều quốc gia đang nghiên cứu việc khai thác năng lượng địa nhiệt để giảm lượng khí thải carbon.)

  • tapping into geothermal energy

    khai thác/tận dụng năng lượng địa nhiệt (từ một nguồn sẵn có)

    "Local communities can benefit from tapping into geothermal energy for heating."

    (Các cộng đồng địa phương có thể hưởng lợi từ việc tận dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm.)

  • geothermal energy potential

    tiềm năng năng lượng địa nhiệt

    "Indonesia has vast geothermal energy potential due to its volcanic activity."

    (Indonesia có tiềm năng năng lượng địa nhiệt lớn nhờ hoạt động núi lửa của nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geothermal energy

noun
Lật mặt

Năng lượng thu được từ nhiệt bên trong Trái Đất.

"Geothermal energy is a clean and sustainable alternative to fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should invest more in geothermal energy to reduce our carbon footprint.
Chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng địa nhiệt để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
They cannot ignore the potential benefits of geothermal energy any longer.
Họ không thể phớt lờ những lợi ích tiềm năng của năng lượng địa nhiệt lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Could geothermal energy become a primary source of power in the future?
Liệu năng lượng địa nhiệt có thể trở thành nguồn năng lượng chính trong tương lai không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geothermal energy is a renewable resource.
Năng lượng địa nhiệt là một nguồn tài nguyên tái tạo được.
Phủ định
We do not currently use geothermal energy to its full potential.
Chúng ta hiện không sử dụng năng lượng địa nhiệt hết tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Is geothermal energy a viable alternative to fossil fuels?
Năng lượng địa nhiệt có phải là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This geothermal energy is ours to harness for a sustainable future.
Năng lượng địa nhiệt này là của chúng ta để khai thác cho một tương lai bền vững.
Phủ định
They don't believe geothermal energy is the solution for all their energy needs.
Họ không tin rằng năng lượng địa nhiệt là giải pháp cho tất cả các nhu cầu năng lượng của họ.
Nghi vấn
Which geothermal energy source will provide the most consistent power?
Nguồn năng lượng địa nhiệt nào sẽ cung cấp năng lượng ổn định nhất?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town had depended on geothermal energy for decades before the new solar farm was built.
Thị trấn đã phụ thuộc vào năng lượng địa nhiệt trong nhiều thập kỷ trước khi trang trại năng lượng mặt trời mới được xây dựng.
Phủ định
They had not considered geothermal energy as a viable option until the environmental report highlighted its potential.
Họ đã không xem xét năng lượng địa nhiệt như một lựa chọn khả thi cho đến khi báo cáo môi trường nêu bật tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Had the scientists already explored the potential of geothermal energy in that region before the government funding was approved?
Các nhà khoa học đã khám phá tiềm năng của năng lượng địa nhiệt ở khu vực đó trước khi chính phủ phê duyệt tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geothermal energy".

Iceland: Người tiên phong về năng lượng địa nhiệt

Iceland là một quốc gia nổi tiếng về việc sử dụng rộng rãi năng lượng địa nhiệt. Hầu hết hệ thống sưởi ấm cho các ngôi nhà và một phần lớn điện năng của đất nước này đều đến từ các nhà máy địa nhiệt, tận dụng sức nóng từ lòng đất núi lửa. Điều này giúp Iceland trở thành một trong những quốc gia xanh nhất thế giới.

Năng lượng địa nhiệt trong lịch sử và tương lai

Con người đã sử dụng nhiệt từ lòng đất (dưới dạng suối nước nóng) từ hàng ngàn năm trước cho mục đích tắm rửa và chữa bệnh, ví dụ như các nhà tắm La Mã cổ đại. Ngày nay, năng lượng địa nhiệt không chỉ dùng để sưởi ấm mà còn là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng, góp phần vào cuộc cách mạng năng lượng sạch toàn cầu, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống biến đổi khí hậu.