derived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His wealth is derived from oil."
"Sự giàu có của anh ta có nguồn gốc từ dầu mỏ."
-
"Many English words are derived from Latin."
"Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin."
-
"The profits are derived from online sales."
"Lợi nhuận thu được từ doanh số bán hàng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | Bắt nguồn, nhận được từ |
| Noun | derivation | Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất |
| Noun | derivative | Phái sinh, chất dẫn xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'derived' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự phát triển của một cái gì đó từ một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ và sự phụ thuộc vào nguồn gốc. So sánh với 'original' (gốc, nguyên bản), 'derived' mang ý nghĩa thứ cấp hoặc phái sinh.
Prepositions
'derived from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'The word 'algorithm' is derived from the name of the Persian mathematician Al-Khwarizmi.' (Từ 'algorithm' bắt nguồn từ tên của nhà toán học người Ba Tư Al-Khwarizmi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly derived from (Bắt nguồn trực tiếp từ)
-
indirectly indirectly derived from (Bắt nguồn gián tiếp từ)
-
be be derived from (Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ)
-
is is derived from (Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ (ngôi thứ ba số ít))
Idioms
-
derive pleasure from
Tìm thấy niềm vui từ
"She derives pleasure from helping others."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác.)
-
derive benefit from
Nhận được lợi ích từ
"The company derived significant benefit from the new technology."
(Công ty đã nhận được lợi ích đáng kể từ công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derived
adjectiveBắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.
"His wealth is derived from oil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derived".
