(Top Banner Ad)
derived
B2
adjective B2 General

derived

UK: /dɪˈraɪvd/ • US: /dɪˈraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ có nguồn gốc từ xuất phát từ được suy ra từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obtained or developed from something else; not original.

Vietnamese Meaning

Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His wealth is derived from oil."

    "Sự giàu có của anh ta có nguồn gốc từ dầu mỏ."

  • "Many English words are derived from Latin."

    "Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin."

  • "The profits are derived from online sales."

    "Lợi nhuận thu được từ doanh số bán hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Bắt nguồn, nhận được từ
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất
Noun derivative Phái sinh, chất dẫn xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Late Latin
derivari
English
derive
English
derived

Nguồn gốc của 'Derived'

Từ 'derived' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'derivare', có nghĩa là 'làm chệch hướng', 'lấy ra từ nguồn'. Hãy tưởng tượng một dòng sông nhỏ chảy ra từ một con sông lớn hơn - dòng sông nhỏ đó 'derived' từ con sông lớn. Ý tưởng này dần chuyển sang nghĩa rộng hơn là 'nhận được' hoặc 'có nguồn gốc từ'.

Usage Note

Tính từ 'derived' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự phát triển của một cái gì đó từ một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ và sự phụ thuộc vào nguồn gốc. So sánh với 'original' (gốc, nguyên bản), 'derived' mang ý nghĩa thứ cấp hoặc phái sinh.

Prepositions

from

'derived from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'The word 'algorithm' is derived from the name of the Persian mathematician Al-Khwarizmi.' (Từ 'algorithm' bắt nguồn từ tên của nhà toán học người Ba Tư Al-Khwarizmi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derived
  • directly directly derived from
    (Bắt nguồn trực tiếp từ)
  • indirectly indirectly derived from
    (Bắt nguồn gián tiếp từ)
Verb + derived
  • be be derived from
    (Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ)
  • is is derived from
    (Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ (ngôi thứ ba số ít))

Idioms

  • derive pleasure from

    Tìm thấy niềm vui từ

    "She derives pleasure from helping others."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác.)

  • derive benefit from

    Nhận được lợi ích từ

    "The company derived significant benefit from the new technology."

    (Công ty đã nhận được lợi ích đáng kể từ công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derived

adjective
Lật mặt

Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.

"His wealth is derived from oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derived".

Quyền Phái Sinh (Derivative Rights)

Trong luật sở hữu trí tuệ, quyền phái sinh là quyền tạo ra các tác phẩm mới dựa trên các tác phẩm đã có. Ví dụ, một bộ phim 'derived' từ một cuốn sách, hoặc một bản dịch 'derived' từ một bài thơ gốc. Điều này rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền của tác giả và khuyến khích sự sáng tạo.