(Top Banner Ad)
germanium
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

germanium

UK: /dʒɜːˈmeɪniəm/ • US: /dʒərˈmeɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

germani
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lustrous, hard, grayish-white metalloid in the carbon group, chemically similar to tin and silicon, used as a semiconductor.

Vietnamese Meaning

Một á kim loại có ánh, cứng, màu trắng xám thuộc nhóm carbon, có tính chất hóa học tương tự như thiếc và silicon, được sử dụng như một chất bán dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germanium is used in the manufacturing of semiconductors."

    "Germanium được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn."

  • "The discovery of germanium revolutionized the electronics industry."

    "Việc phát hiện ra germanium đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."

  • "Germanium detectors are used in infrared spectroscopy."

    "Các đầu dò germanium được sử dụng trong quang phổ hồng ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germanium Nguyên tố hóa học ký hiệu Ge, số nguyên tử 32, là một chất bán dẫn cứng, màu trắng bạc.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Germania
English
germanium

Nguồn gốc tên gọi

Germanium được nhà hóa học người Đức Clemens Winkler phát hiện vào năm 1886. Ông đã đặt tên nguyên tố này theo tên quê hương của mình, nước Đức (trong tiếng Latin là Germania), noi theo truyền thống đặt tên nguyên tố theo địa danh, như Gallium (Pháp) hay Polonium (Ba Lan).

Usage Note

Germanium là một nguyên tố hóa học quan trọng trong công nghiệp điện tử. Nó là một chất bán dẫn, nghĩa là nó có thể dẫn điện trong một số điều kiện nhất định. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các thiết bị điện tử như transistor và diode. Germanium cũng được sử dụng trong một số ứng dụng quang học, chẳng hạn như trong kính hồng ngoại.

Prepositions

in as

"Germanium in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của germanium trong một hợp chất hoặc vật liệu nào đó (ví dụ: germanium in semiconductors). "Germanium as" thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của germanium (ví dụ: germanium as a semiconductor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germanium
  • high-purity high-purity germanium
    (germanium có độ tinh khiết cao)
  • intrinsic intrinsic germanium
    (germanium nội tại (tinh khiết))
  • doped doped germanium
    (germanium pha tạp)
Germanium + Noun
  • transistor germanium transistor
    (bóng bán dẫn germanium)
  • detector germanium detector
    (thiết bị dò germanium)
  • wafer germanium wafer
    (tấm bán dẫn germanium)
Verb + germanium
  • dope dope germanium
    (pha tạp germanium)
  • grow grow germanium crystals
    (nuôi tinh thể germanium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germanium

danh từ
Lật mặt

Một á kim loại có ánh, cứng, màu trắng xám thuộc nhóm carbon, có tính chất hóa học tương tự như thiếc và silicon, được sử dụng như một chất bán dẫn.

"Germanium is used in the manufacturing of semiconductors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germanium".

Chất bán dẫn tiên phong

Germanium là một trong những vật liệu bán dẫn đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong các bóng bán dẫn (transistor) và các thiết bị điện tử khác vào buổi bình minh của kỷ nguyên điện tử, trước khi silicon trở nên phổ biến hơn.

Tranh cãi về thực phẩm bổ sung sức khỏe

Mặc dù có những tuyên bố trong một số liệu pháp thay thế, nhưng bằng chứng khoa học không ủng hộ lợi ích sức khỏe của các chất bổ sung germanium. Một số dạng germanium có thể gây độc hại cho cơ thể người.