germanium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lustrous, hard, grayish-white metalloid in the carbon group, chemically similar to tin and silicon, used as a semiconductor.
Vietnamese Meaning
Một á kim loại có ánh, cứng, màu trắng xám thuộc nhóm carbon, có tính chất hóa học tương tự như thiếc và silicon, được sử dụng như một chất bán dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Germanium is used in the manufacturing of semiconductors."
"Germanium được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn."
-
"The discovery of germanium revolutionized the electronics industry."
"Việc phát hiện ra germanium đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."
-
"Germanium detectors are used in infrared spectroscopy."
"Các đầu dò germanium được sử dụng trong quang phổ hồng ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | germanium | Nguyên tố hóa học ký hiệu Ge, số nguyên tử 32, là một chất bán dẫn cứng, màu trắng bạc. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Germanium là một nguyên tố hóa học quan trọng trong công nghiệp điện tử. Nó là một chất bán dẫn, nghĩa là nó có thể dẫn điện trong một số điều kiện nhất định. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các thiết bị điện tử như transistor và diode. Germanium cũng được sử dụng trong một số ứng dụng quang học, chẳng hạn như trong kính hồng ngoại.
Prepositions
"Germanium in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của germanium trong một hợp chất hoặc vật liệu nào đó (ví dụ: germanium in semiconductors). "Germanium as" thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của germanium (ví dụ: germanium as a semiconductor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-purity high-purity germanium (germanium có độ tinh khiết cao)
-
intrinsic intrinsic germanium (germanium nội tại (tinh khiết))
-
doped doped germanium (germanium pha tạp)
-
transistor germanium transistor (bóng bán dẫn germanium)
-
detector germanium detector (thiết bị dò germanium)
-
wafer germanium wafer (tấm bán dẫn germanium)
-
dope dope germanium (pha tạp germanium)
-
grow grow germanium crystals (nuôi tinh thể germanium)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germanium
danh từMột á kim loại có ánh, cứng, màu trắng xám thuộc nhóm carbon, có tính chất hóa học tương tự như thiếc và silicon, được sử dụng như một chất bán dẫn.
"Germanium is used in the manufacturing of semiconductors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germanium".
