(Top Banner Ad)
central
B1
adjective B1 Tổng quát

central

UK: /ˈsentrəl/ • US: /ˈsentrəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chính cốt lõi quan trọng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or near the center of a place or object.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc gần trung tâm của một địa điểm hoặc đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a central location in the city."

    "Khách sạn có một vị trí trung tâm trong thành phố."

  • "We live in a central area of town."

    "Chúng tôi sống ở một khu vực trung tâm của thị trấn."

  • "A central computer controls the whole system."

    "Một máy tính trung tâm điều khiển toàn bộ hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center/centre Trung tâm, điểm giữa
Noun centralization Sự tập trung hóa, quy về trung ương
Noun centralist Người theo chủ nghĩa tập trung
Verb centralize Tập trung hóa, tập trung quyền lực
Adverb centrally Một cách tập trung, ở vị trí trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Late Latin
centralis
Old French
central
English (15th Century)
central

Nguồn gốc từ 'Điểm cố định'

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'centrum'. Ban đầu, từ này không chỉ là 'điểm giữa' mà còn có nghĩa là 'mũi nhọn' hoặc 'điểm cố định' (giống như mũi compa). Do đó, 'central' mang ý nghĩa là cái gì đó nằm ở vị trí trung điểm hoặc đóng vai trò quan trọng, cốt yếu nhất.

Usage Note

Từ 'central' thường chỉ vị trí trung tâm về mặt địa lý hoặc tầm quan trọng cốt lõi. Nó khác với 'middle' ở chỗ 'middle' đơn giản chỉ vị trí giữa, trong khi 'central' hàm ý vai trò quan trọng hoặc là điểm tập trung.

Prepositions

to in for

Khi đi với 'to', 'central to' nghĩa là 'quan trọng đối với'. Ví dụ: Education is central to a successful society. Khi đi với 'in', 'central in' chỉ vị trí ở trung tâm. Ví dụ: The park is central in the city. Khi đi với 'for', 'central for' ám chỉ sự phù hợp hoặc thiết yếu đối với một mục đích cụ thể. Ví dụ: The area is central for distribution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Các danh từ quan trọng)
  • government central government
    (chính phủ trung ương)
  • bank central bank
    (ngân hàng trung ương)
  • issue the central issue
    (vấn đề cốt lõi/trọng tâm)
  • heating central heating
    (hệ thống sưởi trung tâm)
Adverb + Adjective (Mức độ trung tâm)
  • geographically geographically central
    (ở vị trí trung tâm về mặt địa lý)
  • increasingly an increasingly central role
    (một vai trò ngày càng trung tâm (quan trọng))
Noun + Preposition (Vị trí)
  • location a central location
    (một vị trí trung tâm, thuận tiện)
  • business district Central Business District (CBD)
    (Khu kinh doanh trung tâm)

Idioms

  • central to something

    Là yếu tố then chốt/cốt lõi đối với việc gì đó

    "Communication is central to a successful team."

    (Giao tiếp là yếu tố cốt lõi đối với một đội nhóm thành công.)

  • the central theme

    Chủ đề chính, ý tưởng trung tâm

    "The central theme of the conference was sustainable development."

    (Chủ đề trung tâm của hội nghị là phát triển bền vững.)

  • a central figure

    Một nhân vật quan trọng, nhân vật trung tâm

    "She was the central figure in the peace negotiations."

    (Bà ấy là nhân vật trung tâm trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc gần trung tâm của một địa điểm hoặc đối tượng.

"The hotel has a central location in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was centrally located, making it easy to travel to surrounding areas.
Thị trấn nằm ở vị trí trung tâm, giúp việc đi lại đến các khu vực lân cận trở nên dễ dàng.
Phủ định
The components weren't centrally aligned, resulting in a malfunction.
Các thành phần không được căn chỉnh ở giữa, dẫn đến sự cố.
Nghi vấn
Was the microphone placed centrally on the table?
Microphone có được đặt ở vị trí trung tâm trên bàn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is central to the city, so it is easily accessible.
Công viên nằm ở vị trí trung tâm thành phố, vì vậy rất dễ dàng tiếp cận.
Phủ định
The government's power is not centrally controlled.
Quyền lực của chính phủ không được kiểm soát tập trung.
Nghi vấn
Is this building centrally heated?
Tòa nhà này có hệ thống sưởi trung tâm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old train station used to be central to the town's transportation network.
Nhà ga xe lửa cũ từng là trung tâm của mạng lưới giao thông của thị trấn.
Phủ định
This area didn't use to be centrally located; it was quite isolated.
Khu vực này đã từng không nằm ở vị trí trung tâm; nó khá là cô lập.
Nghi vấn
Did the market use to be centrally located before they moved it?
Chợ có từng nằm ở vị trí trung tâm trước khi họ di chuyển nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central".

Ngân hàng Trung ương (Central Bank)

Tại các quốc gia phát triển, Ngân hàng Trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) là cơ quan tài chính quan trọng nhất. Từ 'central' ở đây nhấn mạnh vai trò điều hành và kiểm soát toàn bộ chính sách tiền tệ, thể hiện tầm quan trọng tối cao của nó đối với nền kinh tế.

Thời gian Trung tâm (Central Time Zone)

Ở Bắc Mỹ, múi giờ được chia thành các khu vực, trong đó 'Central Time' là một trong những múi giờ lớn nhất, bao phủ khu vực địa lý rộng lớn và quan trọng (như Chicago). Điều này cho thấy 'central' còn được dùng để mô tả một khu vực nằm giữa các khu vực khác, phục vụ mục đích tiện lợi cho giao tiếp và kinh doanh.