(Top Banner Ad)
gerontology research
C1
noun C1 Y học

gerontology research

UK: /ˌdʒerənˈtɒlədʒi rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌdʒɛrənˈtɑːlədʒi riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu lão khoa nghiên cứu về lão học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of old age, the process of aging, and the particular problems of old people.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về tuổi già, quá trình lão hóa và các vấn đề cụ thể của người già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in gerontology research are helping people live longer, healthier lives."

    "Những tiến bộ trong nghiên cứu lão khoa đang giúp mọi người sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn."

  • "Gerontology research is essential for understanding the challenges and opportunities of an aging population."

    "Nghiên cứu lão khoa rất cần thiết để hiểu những thách thức và cơ hội của một dân số đang già hóa."

  • "The government provides funding for gerontology research to improve the quality of life for seniors."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ cho nghiên cứu lão khoa để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gerontology Khoa lão học, ngành nghiên cứu về quá trình lão hóa
Noun gerontologist Nhà lão khoa học, người nghiên cứu về lão hóa
Adjective gerontological Thuộc về lão khoa, liên quan đến lão hóa
Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

aging research (nghiên cứu lão hóa)study of aging (nghiên cứu về lão hóa)

Antonyms

pediatrics research (nghiên cứu nhi khoa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gerōn
Ancient Greek
-logia
Old French
recerchier
English
gerontology
English
research
English
gerontology research

Nguồn gốc của 'Gerontology Research'

Cụm từ 'gerontology research' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Gerontology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'gerōn' (nghĩa là 'người già' hoặc 'ông lão') và '-logia' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'). Vì vậy, 'gerontology' có nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về quá trình lão hóa'. Từ 'research' (nghiên cứu) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Khi ghép lại, 'gerontology research' mô tả việc tìm tòi, khám phá một cách có hệ thống về mọi khía cạnh của quá trình lão hóa ở con người và sinh vật.

Usage Note

Gerontology tập trung vào các khía cạnh sinh học, tâm lý và xã hội của lão hóa. Nó khác với geriatrics, là nhánh y học liên quan đến việc điều trị bệnh tật ở người già.
Research có thể là nghiên cứu cơ bản (tìm kiếm kiến thức mới) hoặc nghiên cứu ứng dụng (giải quyết vấn đề thực tế). Trong bối cảnh này, nó đề cập đến hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực lão khoa.

Prepositions

in on

"In gerontology research": Nghiên cứu trong lĩnh vực lão khoa (nơi thực hiện nghiên cứu). "On gerontology research": Nghiên cứu về lão khoa (chủ đề nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gerontology research
  • extensive extensive gerontology research
    (nghiên cứu lão khoa sâu rộng)
  • cutting-edge cutting-edge gerontology research
    (nghiên cứu lão khoa tiên tiến nhất)
  • innovative innovative gerontology research
    (nghiên cứu lão khoa đổi mới)
  • vital vital gerontology research
    (nghiên cứu lão khoa thiết yếu)
Verb + gerontology research
  • conduct conduct gerontology research
    (thực hiện/tiến hành nghiên cứu lão khoa)
  • fund fund gerontology research
    (tài trợ cho nghiên cứu lão khoa)
  • advance advance gerontology research
    (thúc đẩy/phát triển nghiên cứu lão khoa)
  • publish publish gerontology research
    (công bố nghiên cứu lão khoa)
Noun + gerontology research
  • field of the field of gerontology research
    (lĩnh vực nghiên cứu lão khoa)
  • findings from findings from gerontology research
    (những phát hiện từ nghiên cứu lão khoa)
  • progress in progress in gerontology research
    (tiến bộ trong nghiên cứu lão khoa)

Idioms

  • at the forefront of gerontology research

    dẫn đầu trong nghiên cứu lão khoa

    "Our institute is at the forefront of gerontology research, discovering new ways to combat age-related diseases."

    (Viện của chúng tôi đang dẫn đầu trong nghiên cứu lão khoa, khám phá những phương pháp mới để chống lại các bệnh liên quan đến tuổi già.)

  • groundbreaking gerontology research

    nghiên cứu lão khoa đột phá

    "The team published groundbreaking gerontology research on cellular rejuvenation."

    (Nhóm đã công bố nghiên cứu lão khoa đột phá về sự trẻ hóa tế bào.)

  • pioneering gerontology research

    nghiên cứu lão khoa tiên phong

    "Her pioneering gerontology research laid the foundation for modern anti-aging therapies."

    (Nghiên cứu lão khoa tiên phong của bà đã đặt nền móng cho các liệu pháp chống lão hóa hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gerontology research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về tuổi già, quá trình lão hóa và các vấn đề cụ thể của người già.

"Advances in gerontology research are helping people live longer, healthier lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been conducting gerontology research to improve the quality of life for the elderly.
Các nhà khoa học đã và đang tiến hành nghiên cứu lão khoa để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Phủ định
The government hasn't been investing enough in gerontology research recently.
Chính phủ gần đây đã không đầu tư đủ vào nghiên cứu lão khoa.
Nghi vấn
Has the university been focusing on gerontology research for a long time?
Trường đại học đã tập trung vào nghiên cứu lão khoa trong một thời gian dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gerontology research".

Thách thức của dân số già hóa

Nghiên cứu lão khoa (gerontology research) ngày càng trở nên cực kỳ quan trọng trên toàn cầu, đặc biệt khi nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, đang đối mặt với tình trạng dân số già hóa nhanh chóng. Sự gia tăng tuổi thọ trung bình mang đến nhiều thách thức xã hội, kinh tế và y tế, đòi hỏi phải có những hiểu biết sâu sắc về quá trình lão hóa để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, giảm gánh nặng bệnh tật và đảm bảo phúc lợi xã hội.

Kéo dài 'tuổi thọ khỏe mạnh' (Healthspan)

Mục tiêu chính của nghiên cứu lão khoa không chỉ là kéo dài tuổi thọ đơn thuần (lifespan), mà còn tập trung vào việc kéo dài 'tuổi thọ khỏe mạnh' (healthspan). Điều này có nghĩa là giúp con người sống lâu hơn với sức khỏe tốt, độc lập và ít bệnh tật, thay vì chỉ kéo dài sự sống trong tình trạng đau ốm. Các nghiên cứu tìm kiếm giải pháp ngăn ngừa, trì hoãn hoặc đảo ngược các bệnh liên quan đến tuổi già như Alzheimer, Parkinson, tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch.