(Top Banner Ad)
gerontology
C1
noun C1 Y học, Xã hội học

gerontology

UK: /ˌdʒerənˈtɒlədʒi/ • US: /ˌdʒɛrənˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

lão khoa học nghiên cứu về tuổi già lão học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of old age, the process of aging, and the particular problems of old people.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về tuổi già, quá trình lão hóa và những vấn đề đặc thù của người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gerontology is becoming increasingly important as the population ages."

    "Lão khoa học ngày càng trở nên quan trọng khi dân số ngày càng già đi."

  • "She is a professor of gerontology at the university."

    "Cô ấy là giáo sư ngành lão khoa tại trường đại học."

  • "The field of gerontology has grown rapidly in recent years."

    "Lĩnh vực lão khoa đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gerontologist Người nghiên cứu hoặc chuyên gia về lão khoa; nhà lão học
Adjective gerontological Thuộc về lão khoa; liên quan đến lão hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γέρων (gerōn)
Ancient Greek
λογία (logia)
English (coined c. 1900)
gerontology

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gerontology' là một thuật ngữ hiện đại được nhà khoa học người Nga Élie Metchnikoff đặt ra vào khoảng năm 1903. Nó được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'geron' (có nghĩa là 'người già' hoặc 'ông lão') và 'logia' (có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về quá trình lão hóa'.

Usage Note

Gerontology bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu, từ sinh học, y học đến xã hội học và tâm lý học, nhằm hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Nó khác với geriatrics (lão khoa), là một nhánh của y học chuyên điều trị bệnh tật cho người già.

Prepositions

in of

"In gerontology" thường dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc hoạt động trong lĩnh vực này. "Of gerontology" thường dùng để chỉ các khía cạnh, thành phần của gerontology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gerontology
  • social social gerontology
    (lão khoa xã hội (nghiên cứu các khía cạnh xã hội của lão hóa))
  • clinical clinical gerontology
    (lão khoa lâm sàng (nghiên cứu và điều trị bệnh ở người cao tuổi))
  • experimental experimental gerontology
    (lão khoa thực nghiệm (nghiên cứu lão hóa qua thí nghiệm))
  • molecular molecular gerontology
    (lão khoa phân tử (nghiên cứu lão hóa ở cấp độ phân tử))
Noun + gerontology
  • field of the field of gerontology
    (lĩnh vực lão khoa)
  • advances in advances in gerontology
    (những tiến bộ trong lão khoa)
  • journal of Journal of Gerontology
    (tạp chí lão khoa)
Verb + gerontology
  • study to study gerontology
    (nghiên cứu lão khoa)
  • specialize in to specialize in gerontology
    (chuyên về lão khoa)

Idioms

  • the field of gerontology

    lĩnh vực lão khoa

    "The field of gerontology is expanding rapidly due to global aging."

    (Lĩnh vực lão khoa đang phát triển nhanh chóng do dân số toàn cầu đang già đi.)

  • research in gerontology

    nghiên cứu trong lão khoa

    "Groundbreaking research in gerontology is helping us understand aging better."

    (Những nghiên cứu đột phá trong lão khoa đang giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.)

  • a career in gerontology

    sự nghiệp trong lão khoa

    "She decided to pursue a career in gerontology to work with older adults."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lão khoa để làm việc với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gerontology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về tuổi già, quá trình lão hóa và những vấn đề đặc thù của người cao tuổi.

"Gerontology is becoming increasingly important as the population ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should study gerontology to better understand the aging process.
Cô ấy nên nghiên cứu lão khoa để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.
Phủ định
He cannot ignore the gerontological aspects of healthcare policy.
Anh ấy không thể bỏ qua các khía cạnh lão khoa của chính sách chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Could the university offer more courses in gerontology?
Trường đại học có thể cung cấp thêm các khóa học về lão khoa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's studying gerontology at university, isn't she?
Cô ấy đang học lão khoa ở trường đại học, phải không?
Phủ định
This isn't a gerontological study, is it?
Đây không phải là một nghiên cứu về lão khoa, phải không?
Nghi vấn
They are interested in gerontology, aren't they?
Họ quan tâm đến lão khoa, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in gerontology.
Cô ấy quan tâm đến lão khoa học.
Phủ định
He does not study gerontology.
Anh ấy không nghiên cứu lão khoa học.
Nghi vấn
Does she work in a gerontological clinic?
Cô ấy có làm việc trong một phòng khám lão khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gerontology".

Già hóa dân số và chăm sóc người cao tuổi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự già hóa dân số là một thách thức và trọng tâm quan trọng. Lão khoa đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các chính sách y tế, xã hội và kinh tế để hỗ trợ người cao tuổi sống khỏe mạnh và có phẩm giá, từ các viện dưỡng lão đến chăm sóc tại nhà. Việc này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về trách nhiệm cộng đồng đối với người lớn tuổi.

Quan niệm về tuổi già tích cực

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có xu hướng xem tuổi già không chỉ là giai đoạn suy giảm mà còn là cơ hội cho sự phát triển cá nhân, học hỏi và đóng góp cho xã hội. Lão khoa góp phần thay đổi cái nhìn này, thúc đẩy khái niệm 'lão hóa tích cực' (active aging) và 'lão hóa thành công' (successful aging), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, sự tham gia xã hội ở mọi lứa tuổi.