(Top Banner Ad)
ghoulish
C1
adjective C1 Văn hóa, Văn học, Miêu tả tính cách

ghoulish

UK: /ˈɡuːlɪʃ/ • US: /ˈɡuːlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rợn người ghê rợn kinh dị quái dị bệnh hoạn (liên quan đến cái chết)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a ghoul; morbidly interested in death or disaster.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của quỷ ăn xác chết; có sự quan tâm bệnh hoạn đến cái chết hoặc thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspapers gave ghoulish details of the murder."

    "Các tờ báo đã đưa những chi tiết ghê rợn về vụ giết người."

  • "It's ghoulish to take photographs of car crash victims."

    "Việc chụp ảnh các nạn nhân trong tai nạn xe hơi là một hành động ghê rợn."

  • "He has a ghoulish fascination with cemeteries."

    "Anh ta có một sự say mê ghê rợn với các nghĩa trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghoul Yêu quái, quỷ ăn xác chết; kẻ đào mộ trộm xác
Adjective ghoulish Rùng rợn, ghê rợn, bệnh hoạn (như yêu quái); liên quan đến việc đào mộ, ăn xác chết
Adverb ghoulishly Một cách rùng rợn, ghê tởm; một cách bệnh hoạn
Noun ghoulishness Tính chất rùng rợn, bệnh hoạn, ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Văn học, Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
غُول (ghūl)
French
goule
English
ghoul
English
ghoulish

Nguồn gốc từ "Ghoul"

Từ 'ghoulish' bắt nguồn từ 'ghoul', một từ trong tiếng Ả Rập (ghūl). Ghūl là tên gọi một loài quỷ hoặc ma cà rồng trong văn hóa dân gian Ả Rập, thường được miêu tả là sinh vật ăn xác chết hoặc trẻ em, sống ở những nơi hoang vắng như sa mạc hoặc nghĩa địa. Khi từ 'ghoul' du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa chỉ một kẻ đào mộ hoặc một sinh vật ma quỷ tương tự. Thêm hậu tố '-ish' vào 'ghoul' đã tạo ra 'ghoulish', dùng để mô tả những gì có tính chất rùng rợn, bệnh hoạn hoặc liên quan đến cái chết một cách bất thường, giống như hành vi của một 'ghoul'.

Usage Note

Từ 'ghoulish' thường được dùng để miêu tả những hành vi, sở thích hoặc vẻ ngoài kỳ dị, đáng sợ, liên quan đến cái chết, sự tàn ác hoặc những điều kinh khủng. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh, thể hiện sự ghê tởm hoặc kinh hãi. Khác với 'morbid' (bệnh hoạn), 'ghoulish' nhấn mạnh sự thích thú hoặc bị hấp dẫn bởi những điều ghê rợn hơn là chỉ đơn thuần là một trạng thái tâm lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Ghoulish + Noun
  • fascination ghoulish fascination
    (sự mê mẩn một cách bệnh hoạn/rùng rợn)
  • delight ghoulish delight
    (niềm vui bệnh hoạn/ghê rợn)
  • humor ghoulish humor
    (khiếu hài hước rùng rợn/đen tối)
  • curiosity ghoulish curiosity
    (sự tò mò bệnh hoạn/rùng rợn)
  • spectacle ghoulish spectacle
    (cảnh tượng ghê rợn)
Adjective/Adverb + ghoulish
  • morbidly morbidly ghoulish
    (ghê rợn một cách bệnh hoạn)
  • rather rather ghoulish
    (khá ghê rợn/rùng rợn)
  • truly truly ghoulish
    (thực sự ghê rợn/rùng rợn)

Idioms

  • a ghoulish fascination

    sự mê mẩn, thích thú một cách bệnh hoạn, rùng rợn (thường với cái chết, sự đau khổ)

    "He had a ghoulish fascination with true crime documentaries."

    (Anh ta có sự mê mẩn bệnh hoạn với các bộ phim tài liệu về tội phạm có thật.)

  • ghoulish sense of humor

    khiếu hài hước rùng rợn, đen tối (liên quan đến cái chết, sự đau khổ)

    "Some people find his ghoulish sense of humor offensive."

    (Một số người thấy khiếu hài hước đen tối của anh ta thật khó chịu.)

  • a ghoulish delight

    niềm vui bệnh hoạn, khoái cảm ghê rợn (khi chứng kiến điều gì đó tồi tệ)

    "The crowd watched with ghoulish delight as the villain met his end."

    (Đám đông xem với niềm vui bệnh hoạn khi kẻ ác gặp kết cục của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghoulish

adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của quỷ ăn xác chết; có sự quan tâm bệnh hoạn đến cái chết hoặc thảm họa.

"The newspapers gave ghoulish details of the murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie featured ghoulish creatures surprised many viewers.
Việc bộ phim có những sinh vật ghê tởm đã khiến nhiều người xem ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the display was intentionally ghoulish is not known.
Liệu cách bài trí có chủ ý ghê tởm hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Why the artist chose to paint such a ghoulish scene remains a mystery.
Tại sao nghệ sĩ chọn vẽ một cảnh tượng ghê tởm như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were making ghoulish masks for Halloween.
Những đứa trẻ đang làm những chiếc mặt nạ ghoulish cho Halloween.
Phủ định
The special effects team wasn't creating anything ghoulish for the family movie.
Đội hiệu ứng đặc biệt đã không tạo ra bất cứ thứ gì ghê rợn cho bộ phim gia đình.
Nghi vấn
Were they telling ghoulish stories around the campfire?
Họ có đang kể những câu chuyện rùng rợn quanh đống lửa trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghoulish".

Yêu quái Ghoul trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian Trung Đông, 'ghoul' (ghūl) là một loài quỷ hoặc yêu tinh chuyên ăn xác chết, đặc biệt là xác người đã khuất. Chúng thường được miêu tả là sống ở sa mạc hoặc nghĩa địa, dụ dỗ người đi đường để ăn thịt. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến ý nghĩa của từ 'ghoulish' trong tiếng Anh, ám chỉ những hành vi hoặc sở thích bệnh hoạn, rùng rợn, liên quan đến cái chết và sự phân hủy.

Tính chất bệnh hoạn trong giải trí

Từ 'ghoulish' thường được dùng để mô tả những bộ phim, sách báo, hoặc chương trình truyền hình khai thác quá mức các chi tiết rùng rợn, bạo lực hoặc liên quan đến cái chết một cách thiếu tế nhị, đôi khi nhằm mục đích câu khách. Ví dụ, một chương trình tin tức 'ghoulish' sẽ tập trung vào các chi tiết gây sốc của một thảm kịch mà không thể hiện sự cảm thông.