(Top Banner Ad)
morbid
C1
adjective C1 Tâm lý học, Y học, Văn học

morbid

UK: /ˈmɔːbɪd/ • US: /ˈmɔːrbɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hoạn ám ảnh với cái chết rùng rợn kỳ quái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or appealing to an abnormal and unhealthy interest in disturbing and unpleasant subjects, especially death and disease.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc hấp dẫn đối với một sự quan tâm bất thường và không lành mạnh đến những chủ đề gây khó chịu và khó chịu, đặc biệt là cái chết và bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a morbid fascination with death."

    "Anh ta có một sự ám ảnh bệnh hoạn với cái chết."

  • "The play had a morbid atmosphere."

    "Vở kịch có một bầu không khí bệnh hoạn."

  • "She has a morbid sense of humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước bệnh hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective morbid ốm yếu, bệnh hoạn (thể chất); rùng rợn, ám ảnh cái chết (tinh thần)
Adverb morbidly một cách bệnh hoạn, một cách rùng rợn
Noun morbidness sự bệnh hoạn, sự rùng rợn (chất lượng hoặc trạng thái)
Noun morbidity tỷ lệ mắc bệnh (y học); sự bệnh hoạn (chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morbus
Latin
morbidus
English
morbid

Nguồn gốc từ 'bệnh tật'

Từ 'morbid' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'morbidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ốm yếu' hoặc 'bệnh tật'. 'Morbidus' lại xuất phát từ 'morbus', cũng có nghĩa là 'bệnh tật, sự đau ốm'. Điều này giải thích tại sao 'morbid' thường liên quan đến những ý nghĩ không lành mạnh về cái chết, bệnh tật hoặc những chủ đề ghê rợn, như một loại 'bệnh' về tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'morbid' thường được sử dụng để mô tả một sự quan tâm hoặc ám ảnh với những khía cạnh đen tối của cuộc sống, như cái chết, bệnh tật, sự đau khổ, và những điều ghê tởm. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự hứng thú không lành mạnh hoặc không phù hợp với những chủ đề này. Sự khác biệt với 'macabre' là 'macabre' thường mang tính chất nghệ thuật hơn, tập trung vào sự kỳ dị và đáng sợ, trong khi 'morbid' tập trung vào sự không lành mạnh và gây khó chịu về mặt tâm lý.

Prepositions

about over

Khi sử dụng với 'about', 'morbid about' có nghĩa là có một sự quan tâm hoặc lo lắng không lành mạnh về điều gì đó. Khi sử dụng với 'over', 'morbid over' nhấn mạnh hành động suy nghĩ quá nhiều hoặc ám ảnh về điều gì đó theo cách không lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Morbid + Noun
  • curiosity morbid curiosity
    (sự tò mò bệnh hoạn (về những điều ghê rợn, cái chết))
  • fascination morbid fascination
    (sự mê hoặc bệnh hoạn (đối với những chủ đề u ám, đáng sợ))
  • thoughts morbid thoughts
    (những suy nghĩ u ám, rùng rợn)
  • sense of humor a morbid sense of humor
    (khiếu hài hước đen tối, rùng rợn)

Idioms

  • morbid curiosity

    Sự tò mò quá mức và không lành mạnh về những điều ghê rợn, đáng sợ, cái chết hoặc tai nạn.

    "He couldn't help but feel a morbid curiosity about the accident scene."

    (Anh ta không thể kìm được sự tò mò bệnh hoạn về hiện trường vụ tai nạn.)

  • morbid fascination

    Sự hấp dẫn hoặc mê hoặc một cách không lành mạnh đối với những chủ đề u ám, đáng sợ, hoặc liên quan đến cái chết và bệnh tật.

    "Many people have a morbid fascination with true crime documentaries."

    (Nhiều người có sự mê hoặc bệnh hoạn với các bộ phim tài liệu về tội phạm có thật.)

  • a morbid sense of humor

    Một khiếu hài hước đen tối, rùng rợn, thường đùa cợt về những chủ đề khó chịu như cái chết, bệnh tật, hoặc đau khổ.

    "Her friends often complained about her morbid sense of humor, especially at inappropriate times."

    (Bạn bè cô ấy thường phàn nàn về khiếu hài hước đen tối của cô, đặc biệt là vào những thời điểm không thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morbid

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc hấp dẫn đối với một sự quan tâm bất thường và không lành mạnh đến những chủ đề gây khó chịu và khó chịu, đặc biệt là cái chết và bệnh tật.

"He had a morbid fascination with death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a morbid fascination with death.
Cô ấy có một sự say mê bệnh hoạn với cái chết.
Phủ định
He doesn't have a morbid sense of humor.
Anh ấy không có một khiếu hài hước bệnh hoạn.
Nghi vấn
Is it morbid to collect antique funeral photographs?
Có phải là bệnh hoạn khi sưu tập ảnh tang lễ cổ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a morbid fascination with death.
Anh ta có một sự say mê bệnh hoạn với cái chết.
Phủ định
She doesn't have a morbid sense of humor.
Cô ấy không có khiếu hài hước bệnh hoạn.
Nghi vấn
Why are you so morbid today?
Tại sao hôm nay bạn lại ảm đạm như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to write a morbid poem for Halloween.
Anh ấy sẽ viết một bài thơ bệnh hoạn cho Halloween.
Phủ định
They are not going to watch that movie; it's too morbid.
Họ sẽ không xem bộ phim đó; nó quá bệnh hoạn.
Nghi vấn
Is she going to paint a morbid picture for the art exhibition?
Cô ấy sẽ vẽ một bức tranh bệnh hoạn cho triển lãm nghệ thuật sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having morbid thoughts lately.
Dạo gần đây cô ấy đã có những suy nghĩ bệnh hoạn.
Phủ định
He hasn't been dwelling on morbid details for long.
Anh ấy đã không suy nghĩ nhiều về những chi tiết bệnh hoạn trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has she been developing a morbid fascination with death?
Có phải cô ấy đã phát triển một sự say mê bệnh hoạn với cái chết không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' morbid fascination with the haunted house was unsettling.
Sự say mê bệnh hoạn của các học sinh đối với ngôi nhà ma ám thật đáng lo ngại.
Phủ định
The Smiths' morbid curiosity about the accident wasn't appropriate.
Sự tò mò bệnh hoạn của gia đình Smith về vụ tai nạn là không phù hợp.
Nghi vấn
Is the child's morbid interest in death normal?
Liệu sự quan tâm bệnh hoạn của đứa trẻ đối với cái chết có bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morbid".

Sự hấp dẫn với những điều u ám (The Macabre)

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng gọi là 'The Macabre' (những điều u ám, ghê rợn) nơi con người thể hiện sự quan tâm đến cái chết, sự phân hủy, và những điều kinh dị. Mặc dù 'morbid' thường mang ý nghĩa tiêu cực về một sự quan tâm 'không lành mạnh', nhưng việc khám phá các chủ đề macabre qua nghệ thuật, văn học kinh dị hoặc các lễ hội như Halloween cũng có thể là một cách để đối diện với nỗi sợ hãi hoặc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

Khiếu hài hước đen tối (Dark Humor)

Khiếu hài hước đen tối (dark humor hay gallows humor) thường sử dụng các chủ đề 'morbid' như cái chết, bệnh tật, thảm họa để tạo ra tiếng cười. Trong một số nền văn hóa hoặc tình huống nhất định (ví dụ: trong quân đội, bệnh viện), đây có thể được coi là một cơ chế đối phó để giảm bớt căng thẳng, sợ hãi hoặc đối mặt với hiện thực khắc nghiệt. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là thiếu nhạy cảm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.