(Top Banner Ad)
giftedness
C1
noun C1 Giáo dục học, Tâm lý học

giftedness

UK: /ˈɡɪftɪdnəs/ • US: /ˈɡɪftɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

năng khiếu tài năng thiên bẩm khả năng đặc biệt trí tuệ xuất chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being gifted; exceptional talent or natural ability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có năng khiếu; tài năng hoặc khả năng tự nhiên đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a special program for students with giftedness."

    "Trường có một chương trình đặc biệt dành cho những học sinh có năng khiếu."

  • "Giftedness is often identified early in childhood."

    "Năng khiếu thường được xác định sớm trong thời thơ ấu."

  • "Supporting giftedness in students requires specialized educational approaches."

    "Việc hỗ trợ năng khiếu ở học sinh đòi hỏi các phương pháp giáo dục chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift món quà, tài năng
Adjective gifted có năng khiếu, tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gift
English
-ed (suffix)
English
-ness (suffix)
English
giftedness

Nguồn Gốc của 'Giftedness'

Từ 'giftedness' bắt nguồn từ 'gift', có nghĩa là 'món quà' hoặc 'tài năng bẩm sinh'. Việc thêm hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ ('gifted' - có năng khiếu), và '-ness' biến tính từ thành danh từ ('giftedness' - sự có năng khiếu). Do đó, 'giftedness' ám chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc sở hữu tài năng đặc biệt.

Usage Note

Từ 'giftedness' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để mô tả trẻ em hoặc người lớn có khả năng vượt trội trong một hoặc nhiều lĩnh vực so với những người cùng trang lứa. Nó không chỉ đơn thuần là thông minh, mà còn bao gồm khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện cao. Khác với 'talent', thường chỉ một kỹ năng cụ thể (ví dụ: tài năng âm nhạc), 'giftedness' có thể bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật đến nghệ thuật và thể thao.

Prepositions

in for

'Giftedness in': dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó có năng khiếu. Ví dụ: 'Giftedness in mathematics'. 'Giftedness for': dùng để chỉ khuynh hướng hoặc sự phù hợp với một hoạt động hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Giftedness for leadership'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giftedness
  • Exceptional Exceptional giftedness
    (Sự có năng khiếu vượt trội)
  • Profound Profound giftedness
    (Sự có năng khiếu sâu sắc)
Verb + giftedness
  • Recognize Recognize giftedness
    (Nhận ra sự có năng khiếu)
  • Cultivate Cultivate giftedness
    (Nuôi dưỡng sự có năng khiếu)
  • Nurture Nurture giftedness
    (Bồi dưỡng sự có năng khiếu)

Idioms

  • A gifted child

    Một đứa trẻ có năng khiếu

    "She was recognized as a gifted child at a very young age."

    (Cô ấy được công nhận là một đứa trẻ có năng khiếu từ khi còn rất nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giftedness

noun
Lật mặt

Trạng thái có năng khiếu; tài năng hoặc khả năng tự nhiên đặc biệt.

"The school has a special program for students with giftedness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gifted child's potential is often nurtured with specialized programs.
Tiềm năng của đứa trẻ có năng khiếu thường được nuôi dưỡng bằng các chương trình chuyên biệt.
Phủ định
That student's giftedness wasn't recognized until late in their academic career.
Năng khiếu của học sinh đó đã không được công nhận cho đến cuối sự nghiệp học tập của họ.
Nghi vấn
Is the school's giftedness program adequately funded?
Chương trình năng khiếu của trường có được tài trợ đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giftedness".

Chương trình dành cho trẻ em có năng khiếu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các chương trình đặc biệt được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập của trẻ em có năng khiếu. Các chương trình này thường tập trung vào việc cung cấp các hoạt động học tập nâng cao và chuyên sâu để giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình.