(Top Banner Ad)
genius
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày/ Tâm lý học/ Giáo dục

genius

UK: /ˈdʒiː.ni.əs/ • US: /ˈdʒiː.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên tài người tài ba bậc thầy cao thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptional intellectual or creative power or other natural ability.

Vietnamese Meaning

Thiên tài; người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc năng khiếu tự nhiên vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Einstein was a genius who revolutionized physics."

    "Einstein là một thiên tài, người đã cách mạng hóa vật lý học."

  • "Her genius lies in her ability to connect with people."

    "Thiên tài của cô ấy nằm ở khả năng kết nối với mọi người."

  • "He's a financial genius."

    "Anh ấy là một thiên tài tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ingenious khéo léo, tài tình, có óc sáng tạo
Noun ingenuity sự khéo léo, tài tình, tính sáng tạo
Adjective genial thân thiện, vui vẻ (tính cách); dễ chịu (khí hậu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/ Tâm lý học/ Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
genius
English
genius

Thần Hộ Mệnh và Tài Năng Thiên Bẩm

Trong thần thoại La Mã cổ đại, mỗi người được cho là có một 'genius' riêng – một vị thần hộ mệnh đồng hành từ khi sinh ra, định hình tính cách và tài năng. Dần dần, từ này không còn chỉ thần hộ mệnh mà dùng để chỉ năng lực bẩm sinh phi thường hoặc chính người sở hữu năng lực đó.

Usage Note

Từ 'genius' thường được dùng để chỉ một người có trí thông minh, sự sáng tạo hoặc kỹ năng đặc biệt xuất chúng, vượt xa mức trung bình. Nó không chỉ đơn thuần là thông minh mà còn bao hàm khả năng tạo ra những điều mới mẻ, đột phá hoặc giải quyết vấn đề theo những cách độc đáo. So sánh với 'talent' (tài năng), 'genius' có mức độ cao hơn và thường mang tính bẩm sinh hơn.

Prepositions

for at

'genius for': Thể hiện năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He has a genius for mathematics.' ('Anh ấy có thiên tài về toán học.')
'genius at': Tương tự như 'genius for', nhưng có thể nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách xuất sắc. Ví dụ: 'She's a genius at problem-solving.' ('Cô ấy là một thiên tài trong việc giải quyết vấn đề.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genius
  • creative creative genius
    (thiên tài sáng tạo)
  • artistic artistic genius
    (thiên tài nghệ thuật)
  • mathematical mathematical genius
    (thiên tài toán học)
  • sheer sheer genius
    (thiên tài tuyệt đối, sự tài tình tuyệt đỉnh)
  • undisputed an undisputed genius
    (một thiên tài không thể tranh cãi)
Verb + genius
  • recognize recognize a genius
    (công nhận một thiên tài)
  • display display genius
    (thể hiện thiên tài, năng lực xuất chúng)
  • nurture nurture a genius
    (nuôi dưỡng một thiên tài)
Noun + of + genius
  • stroke a stroke of genius
    (một ý tưởng thiên tài, một hành động xuất chúng)
  • touch a touch of genius
    (một chút thiên tài, một nét tinh tế tài tình)

Idioms

  • a stroke of genius

    một ý tưởng hoặc hành động cực kỳ thông minh, xuất chúng

    "Her decision to invest in that startup was a stroke of genius."

    (Quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó của cô ấy là một ý tưởng thiên tài.)

  • have a genius for something

    có tài năng bẩm sinh, khả năng đặc biệt về một lĩnh vực nào đó

    "He has a genius for languages; he can pick them up so quickly."

    (Anh ấy có tài năng thiên bẩm về ngôn ngữ; anh ấy có thể học chúng rất nhanh.)

  • to be a genius at something

    rất giỏi, xuất sắc trong một việc gì đó

    "She's a genius at solving complex puzzles."

    (Cô ấy là một thiên tài trong việc giải các câu đố phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genius

danh từ
Lật mặt

Thiên tài; người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc năng khiếu tự nhiên vượt trội.

"Einstein was a genius who revolutionized physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genius".

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa

Ban đầu, từ 'genius' trong văn hóa phương Tây thường dùng để chỉ một linh hồn bảo hộ hoặc năng lực bẩm sinh (ví dụ: 'thiên tài' của một nơi hay một người). Mãi về sau này, từ đó mới được dùng để gọi chính một người có trí tuệ hoặc khả năng sáng tạo vượt trội.

Khái Niệm 'Thần Đồng'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thiên tài' thường gắn liền với những 'thần đồng' (child prodigy) – những đứa trẻ thể hiện khả năng vượt trội so với tuổi trong một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học hay cờ vua, từ đó khơi gợi sự ngưỡng mộ và kỳ vọng lớn.