(Top Banner Ad)
gig
B2
Noun B2 Âm nhạc, Kinh tế

gig

UK: /ɡɪɡ/ • US: /ɡɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi diễn việc làm thời vụ công việc tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single performance by a musician or band, especially of popular or jazz music; a job, especially one that is temporary or that is done for a short period.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn duy nhất của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc, đặc biệt là nhạc pop hoặc nhạc jazz; một công việc, đặc biệt là công việc tạm thời hoặc được thực hiện trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is playing a gig at the local pub tonight."

    "Ban nhạc sẽ chơi một buổi biểu diễn tại quán rượu địa phương tối nay."

  • "He picked up a few gigs playing guitar."

    "Anh ấy kiếm được vài buổi diễn chơi guitar."

  • "The gig economy is growing rapidly."

    "Nền kinh tế gig đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gigging Việc đi diễn (âm nhạc) hoặc làm việc tạm thời.
Adjective gig economy Nền kinh tế việc làm tự do, ngắn hạn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Possibly related to 'fiddle' or imitative of musical sounds

Nguồn gốc của 'gig'

Từ 'gig' có lẽ xuất phát từ việc bắt chước âm thanh của âm nhạc hoặc liên quan đến từ 'fiddle'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một buổi biểu diễn âm nhạc ngắn, thường là trong quán bar hoặc câu lạc bộ. Sau này, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ công việc tạm thời hoặc dự án ngắn hạn nào.

Usage Note

Khi nói về âm nhạc, 'gig' thường đề cập đến một buổi biểu diễn trực tiếp. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường liên quan đến công việc thời vụ hoặc công việc tự do. Nó mang sắc thái không chính thức, thân mật.

Prepositions

at for

'at a gig' ám chỉ địa điểm diễn ra buổi biểu diễn. 'for a gig' có thể chỉ mục đích hoặc đối tượng của buổi biểu diễn/công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gig
  • paid paid gig
    (buổi biểu diễn hoặc công việc được trả tiền)
  • regular regular gig
    (công việc biểu diễn thường xuyên)
  • one-off one-off gig
    (một buổi biểu diễn duy nhất)
Verb + gig
  • play play a gig
    (biểu diễn một buổi diễn)
  • book book a gig
    (đặt một buổi biểu diễn)
  • get get a gig
    (tìm được một buổi biểu diễn)

Idioms

  • That's the gig

    Đó là luật rồi; Đó là cách mọi thứ vận hành.

    "I don't like working weekends, but that's the gig."

    (Tôi không thích làm việc vào cuối tuần, nhưng đó là luật rồi.)

  • A good gig

    Một công việc tốt, một tình huống thuận lợi.

    "He landed a good gig as a consultant."

    (Anh ấy kiếm được một công việc tốt với vai trò là một nhà tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gig

Noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn duy nhất của một nhạc sĩ hoặc ban nhạc, đặc biệt là nhạc pop hoặc nhạc jazz; một công việc, đặc biệt là công việc tạm thời hoặc được thực hiện trong một thời gian ngắn.

"The band is playing a gig at the local pub tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he needed extra money, he decided to gig as a musician on weekends.
Vì cần thêm tiền, anh ấy quyết định biểu diễn nhạc vào cuối tuần.
Phủ định
Although she wanted to gig that night, she didn't gig because she was feeling unwell.
Mặc dù cô ấy muốn biểu diễn tối hôm đó, cô ấy đã không biểu diễn vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
If I practice enough, will I be able to gig with your band next month?
Nếu tôi luyện tập đủ, tôi có thể biểu diễn với ban nhạc của bạn vào tháng tới không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gig at the concert hall tonight!
Hãy biểu diễn tại nhà hát buổi tối nay!
Phủ định
Don't gig if you're not prepared.
Đừng biểu diễn nếu bạn chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Please gig at the party tonight.
Làm ơn hãy biểu diễn tại bữa tiệc tối nay.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to gig at the local pub next Friday.
Cô ấy sẽ biểu diễn tại quán rượu địa phương vào thứ Sáu tới.
Phủ định
They are not going to gig this weekend because the venue is closed.
Họ sẽ không biểu diễn vào cuối tuần này vì địa điểm đóng cửa.
Nghi vấn
Are you going to gig with your band tonight?
Bạn có biểu diễn với ban nhạc của bạn tối nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gigs at the local bar every Friday night.
Cô ấy biểu diễn tại quán bar địa phương vào mỗi tối thứ Sáu.
Phủ định
They do not gig anymore since the band broke up.
Họ không biểu diễn nữa kể từ khi ban nhạc tan rã.
Nghi vấn
Does he gig with a famous musician?
Anh ấy có biểu diễn cùng một nhạc sĩ nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gig".

Gig Economy (Nền Kinh Tế Gig)

Nền kinh tế gig là một hệ thống thị trường lao động dựa trên các công việc ngắn hạn, tự do hoặc hợp đồng. Người làm việc trong nền kinh tế này thường là những người tự do (freelancer), người làm việc bán thời gian hoặc những người cung cấp dịch vụ thông qua các ứng dụng trực tuyến. Ví dụ: tài xế Uber, người giao hàng, hoặc nhà thiết kế tự do.