gill rakers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bony or cartilaginous processes that project from the gill arches of fish. They prevent food particles from escaping through the gill slits and also aid in filter feeding in some species.
Vietnamese Meaning
Các mấu xương hoặc sụn nhô ra từ cung mang của cá. Chúng ngăn các hạt thức ăn thoát ra ngoài qua khe mang và cũng hỗ trợ lọc thức ăn ở một số loài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The length and spacing of gill rakers vary depending on the fish's diet."
"Chiều dài và khoảng cách của các lược mang thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn uống của cá."
-
"Studies of gill raker morphology provide insights into the feeding ecology of fishes."
"Các nghiên cứu về hình thái lược mang cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh thái dinh dưỡng của cá."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gill rakers đóng vai trò quan trọng trong việc dinh dưỡng của cá. Hình dạng, kích thước và khoảng cách giữa các gill rakers có thể khác nhau tùy thuộc vào loài cá và chế độ ăn uống của chúng. Ví dụ, các loài cá ăn lọc thường có gill rakers dài và mảnh để lọc các sinh vật phù du nhỏ, trong khi các loài cá ăn thịt có thể có gill rakers ngắn hơn và chắc chắn hơn để giữ con mồi lớn.
Prepositions
"gill rakers in": đề cập đến sự tồn tại hoặc vị trí của chúng trong một cá thể hoặc loài. Ví dụ: 'The presence of specialized gill rakers in filter-feeding fish.'
"gill rakers of": đề cập đến sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'The gill rakers of a herring are adapted for filtering plankton.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long gill rakers (lược mang dài)
-
short short gill rakers (lược mang ngắn)
-
fine fine gill rakers (lược mang mịn)
-
filter filter with gill rakers (lọc bằng lược mang)
-
use use gill rakers (sử dụng lược mang)
Idioms
-
Although not traditionally used in idioms, one could use 'gill rakers' metaphorically
Mặc dù không được sử dụng theo truyền thống trong thành ngữ, người ta có thể sử dụng 'gill rakers' một cách ẩn dụ.
"Her attention to detail was like having gill rakers in a sea of information, filtering out only the important bits."
(Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy giống như có lược mang trong một biển thông tin, chỉ lọc ra những phần quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gill rakers
Danh từCác mấu xương hoặc sụn nhô ra từ cung mang của cá. Chúng ngăn các hạt thức ăn thoát ra ngoài qua khe mang và cũng hỗ trợ lọc thức ăn ở một số loài.
"The length and spacing of gill rakers vary depending on the fish's diet."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the fish have well-developed gill rakers means they are efficient filter feeders. |
Việc những con cá có lược mang phát triển tốt có nghĩa là chúng là những loài ăn lọc hiệu quả. |
| Phủ định | It's not true that all fish species have the same type of gill rakers. |
Không đúng khi tất cả các loài cá đều có cùng một loại lược mang. |
| Nghi vấn | Whether the fish utilizes gill rakers for feeding depends on its diet. |
Việc cá có sử dụng lược mang để kiếm ăn hay không phụ thuộc vào chế độ ăn của nó. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish, possessing intricate gill rakers, efficiently filters plankton from the water. |
Con cá, sở hữu lược mang phức tạp, lọc sinh vật phù du khỏi nước một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Without specialized equipment, examining a fish's gill rakers, a delicate structure, is challenging. |
Nếu không có thiết bị chuyên dụng, việc kiểm tra lược mang của cá, một cấu trúc mỏng manh, là một thách thức. |
| Nghi vấn | Scientists, are the gill rakers of filter-feeding fish adapted to specific plankton sizes? |
Các nhà khoa học, liệu lược mang của cá ăn lọc có thích nghi với kích thước phù du cụ thể không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water had been cleaner, the fish wouldn't have needed such efficient gill rakers. |
Nếu nước sạch hơn, cá đã không cần đến những lược mang hiệu quả như vậy. |
| Phủ định | If the fish weren't so small, its gill rakers wouldn't have filtered out so many microorganisms. |
Nếu con cá không quá nhỏ, lược mang của nó đã không lọc ra nhiều vi sinh vật đến vậy. |
| Nghi vấn | If the river had been polluted, would the fish's gill rakers be damaged now? |
Nếu con sông đã bị ô nhiễm, liệu lược mang của cá có bị tổn thương bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gill rakers are used to filter food particles from the water. |
Lược mang được sử dụng để lọc các hạt thức ăn từ nước. |
| Phủ định | The gill rakers are not considered damaged by the pollutants in the water. |
Các lược mang không bị coi là bị hư hại bởi các chất ô nhiễm trong nước. |
| Nghi vấn | Are the gill rakers being studied to understand their function in different fish species? |
Lược mang có đang được nghiên cứu để hiểu chức năng của chúng ở các loài cá khác nhau không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishes' gill rakers are essential for filtering food from the water. |
Lược mang của những con cá rất cần thiết để lọc thức ăn từ nước. |
| Phủ định | That fish's gill rakers aren't functioning properly, indicating a health problem. |
Lược mang của con cá đó không hoạt động bình thường, cho thấy có vấn đề về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Are the goldfish's gill rakers damaged due to poor water quality? |
Lược mang của con cá vàng có bị tổn thương do chất lượng nước kém không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gill rakers".
