(Top Banner Ad)
rake
B1
Noun B1 Làm vườn, Tổng quát

rake

UK: /reɪk/ • US: /reɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cái cào cào (đất, lá cây) dân chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a toothed bar fixed to a handle, used to collect leaves, hay, grass, etc., or to loosen soil.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có thanh răng gắn vào cán, dùng để thu gom lá cây, cỏ khô, cỏ, v.v., hoặc để xới đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a rake to gather the fallen leaves."

    "Anh ấy dùng cái cào để thu gom lá rụng."

  • "The gardener used a leaf rake to clear the lawn."

    "Người làm vườn đã sử dụng một cái cào lá để dọn sạch bãi cỏ."

  • "She raked the soil before planting the seeds."

    "Cô ấy cào đất trước khi gieo hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rake Cái cào; người trác táng
Verb rake Cào, gom lại; tìm kiếm kỹ lưỡng; bắn xối xả
Noun raker Người hoặc vật dùng để cào
Adjective rakish Phóng đãng, ngông nghênh (thường dùng cho người); kiểu dáng nghiêng dốc, thanh thoát (cho tàu thuyền)
Noun raking Hành động cào; độ nghiêng, độ dốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rakō
Old English
raca
Middle English
rake
Modern English
rake

Nguồn gốc của 'rake'

Từ 'rake' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rakō', chỉ một công cụ dùng để đào hoặc thu gom. Nó phát triển thành 'raca' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'rake' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ dụng cụ làm vườn, sau này mở rộng nghĩa để chỉ hành động dùng dụng cụ đó hoặc các hành động thu gom, tìm kiếm tương tự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh làm vườn, 'rake' chỉ công cụ dùng để gom lá hoặc xới đất. Nó khác với 'hoe' (cái cuốc), dùng để đào và làm cỏ, và 'spade' (cái xẻng), dùng để đào đất sâu hơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ vật liệu cấu tạo nên hoặc đặc tính của cái cào: 'a rake with metal tines' (cái cào có răng bằng kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rake
  • use use a rake
    (Sử dụng cái cào)
  • rake rake leaves
    (Cào lá)
  • rake rake hay
    (Cào cỏ khô)
  • rake rake gravel
    (Cào sỏi)
  • rake rake through (debris/ashes)
    (Bới tìm qua (đống đổ nát/tro tàn))
Noun + rake (types of rake)
  • garden garden rake
    (Cái cào vườn)
  • leaf leaf rake
    (Cái cào lá)
  • hand hand rake
    (Cái cào cầm tay)
Adjective + rake
  • heavy a heavy rake
    (Một cái cào nặng)
  • wide a wide rake
    (Một cái cào rộng)

Idioms

  • rake someone over the coals

    Chỉ trích, khiển trách ai đó một cách gay gắt

    "The boss really raked him over the coals for missing the deadline."

    (Ông chủ đã thực sự chỉ trích anh ta rất gay gắt vì trễ hạn chót.)

  • rake in (money/profits)

    Kiếm được rất nhiều (tiền/lợi nhuận) một cách dễ dàng

    "They've been raking in money since their new product launched."

    (Họ đã kiếm được rất nhiều tiền kể từ khi sản phẩm mới của họ ra mắt.)

  • rake up (the past/memories)

    Khơi lại, nhắc lại chuyện cũ (thường là chuyện không hay, gây tranh cãi)

    "There's no need to rake up old arguments; let's move on."

    (Không cần thiết phải khơi lại những cuộc cãi vã cũ; hãy bỏ qua đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rake

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ có thanh răng gắn vào cán, dùng để thu gom lá cây, cỏ khô, cỏ, v.v., hoặc để xới đất.

"He used a rake to gather the fallen leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I rake the leaves in my yard every fall.
Tôi cào lá trong sân nhà mỗi mùa thu.
Phủ định
She doesn't rake the garden because she prefers using a leaf blower.
Cô ấy không cào vườn vì cô ấy thích dùng máy thổi lá hơn.
Nghi vấn
Did you rake up all the grass clippings after mowing?
Bạn đã cào hết những vụn cỏ sau khi cắt cỏ chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had raked the leaves yesterday, the yard would look much neater now.
Nếu hôm qua anh ấy đã cào lá, thì sân bây giờ đã trông gọn gàng hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so tired, she would have raked the garden this morning.
Nếu cô ấy không quá mệt, cô ấy đã cào vườn sáng nay rồi.
Nghi vấn
If they had hired someone to rake, would the garden be ready for the party tomorrow?
Nếu họ đã thuê ai đó cào lá, thì khu vườn có sẵn sàng cho bữa tiệc vào ngày mai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger yard, I would need a better rake.
Nếu tôi có một cái sân lớn hơn, tôi sẽ cần một cái cào tốt hơn.
Phủ định
If he didn't rake the leaves, the garden wouldn't look so tidy.
Nếu anh ấy không cào lá, khu vườn sẽ không trông gọn gàng như vậy.
Nghi vấn
Would you rake the leaves if I bought you a new rake?
Bạn có cào lá không nếu tôi mua cho bạn một cái cào mới?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been raking leaves in the garden all morning before it started to rain.
Cô ấy đã đang cào lá trong vườn cả buổi sáng trước khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They hadn't been raking the yard properly, so the boss asked them to do it again.
Họ đã không cào sân đúng cách, vì vậy ông chủ yêu cầu họ làm lại.
Nghi vấn
Had he been raking up all the evidence before the police arrived?
Anh ta đã đang dọn dẹp tất cả bằng chứng trước khi cảnh sát đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rake".

Cái cào trong làm vườn và mùa thu

Trong văn hóa phương Tây, cái cào (rake) là một dụng cụ làm vườn thiết yếu, đặc biệt gắn liền với mùa thu. Việc cào lá rụng khỏi sân vườn không chỉ là công việc thường ngày mà còn là một hình ảnh quen thuộc, đôi khi mang tính biểu tượng của sự thay đổi mùa và duy trì vẻ đẹp cảnh quan.

Nghĩa bóng của 'rake' - Người trác táng

Trong lịch sử văn học và xã hội Anh, từ 'rake' còn mang một nghĩa bóng khác là chỉ một người đàn ông giàu có, phóng đãng, vô trách nhiệm và thường xuyên theo đuổi khoái lạc. Hình tượng 'rake' này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học thời Phục hưng và thế kỷ 18, đại diện cho một tầng lớp xã hội nhất định.