rake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool with a toothed bar fixed to a handle, used to collect leaves, hay, grass, etc., or to loosen soil.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có thanh răng gắn vào cán, dùng để thu gom lá cây, cỏ khô, cỏ, v.v., hoặc để xới đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a rake to gather the fallen leaves."
"Anh ấy dùng cái cào để thu gom lá rụng."
-
"The gardener used a leaf rake to clear the lawn."
"Người làm vườn đã sử dụng một cái cào lá để dọn sạch bãi cỏ."
-
"She raked the soil before planting the seeds."
"Cô ấy cào đất trước khi gieo hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rake | Cái cào; người trác táng |
| Verb | rake | Cào, gom lại; tìm kiếm kỹ lưỡng; bắn xối xả |
| Noun | raker | Người hoặc vật dùng để cào |
| Adjective | rakish | Phóng đãng, ngông nghênh (thường dùng cho người); kiểu dáng nghiêng dốc, thanh thoát (cho tàu thuyền) |
| Noun | raking | Hành động cào; độ nghiêng, độ dốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh làm vườn, 'rake' chỉ công cụ dùng để gom lá hoặc xới đất. Nó khác với 'hoe' (cái cuốc), dùng để đào và làm cỏ, và 'spade' (cái xẻng), dùng để đào đất sâu hơn.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ vật liệu cấu tạo nên hoặc đặc tính của cái cào: 'a rake with metal tines' (cái cào có răng bằng kim loại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a rake (Sử dụng cái cào)
-
rake rake leaves (Cào lá)
-
rake rake hay (Cào cỏ khô)
-
rake rake gravel (Cào sỏi)
-
rake rake through (debris/ashes) (Bới tìm qua (đống đổ nát/tro tàn))
-
garden garden rake (Cái cào vườn)
-
leaf leaf rake (Cái cào lá)
-
hand hand rake (Cái cào cầm tay)
-
heavy a heavy rake (Một cái cào nặng)
-
wide a wide rake (Một cái cào rộng)
Idioms
-
rake someone over the coals
Chỉ trích, khiển trách ai đó một cách gay gắt
"The boss really raked him over the coals for missing the deadline."
(Ông chủ đã thực sự chỉ trích anh ta rất gay gắt vì trễ hạn chót.)
-
rake in (money/profits)
Kiếm được rất nhiều (tiền/lợi nhuận) một cách dễ dàng
"They've been raking in money since their new product launched."
(Họ đã kiếm được rất nhiều tiền kể từ khi sản phẩm mới của họ ra mắt.)
-
rake up (the past/memories)
Khơi lại, nhắc lại chuyện cũ (thường là chuyện không hay, gây tranh cãi)
"There's no need to rake up old arguments; let's move on."
(Không cần thiết phải khơi lại những cuộc cãi vã cũ; hãy bỏ qua đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rake
NounMột dụng cụ có thanh răng gắn vào cán, dùng để thu gom lá cây, cỏ khô, cỏ, v.v., hoặc để xới đất.
"He used a rake to gather the fallen leaves."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I rake the leaves in my yard every fall. |
Tôi cào lá trong sân nhà mỗi mùa thu. |
| Phủ định | She doesn't rake the garden because she prefers using a leaf blower. |
Cô ấy không cào vườn vì cô ấy thích dùng máy thổi lá hơn. |
| Nghi vấn | Did you rake up all the grass clippings after mowing? |
Bạn đã cào hết những vụn cỏ sau khi cắt cỏ chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had raked the leaves yesterday, the yard would look much neater now. |
Nếu hôm qua anh ấy đã cào lá, thì sân bây giờ đã trông gọn gàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she would have raked the garden this morning. |
Nếu cô ấy không quá mệt, cô ấy đã cào vườn sáng nay rồi. |
| Nghi vấn | If they had hired someone to rake, would the garden be ready for the party tomorrow? |
Nếu họ đã thuê ai đó cào lá, thì khu vườn có sẵn sàng cho bữa tiệc vào ngày mai không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a bigger yard, I would need a better rake. |
Nếu tôi có một cái sân lớn hơn, tôi sẽ cần một cái cào tốt hơn. |
| Phủ định | If he didn't rake the leaves, the garden wouldn't look so tidy. |
Nếu anh ấy không cào lá, khu vườn sẽ không trông gọn gàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you rake the leaves if I bought you a new rake? |
Bạn có cào lá không nếu tôi mua cho bạn một cái cào mới? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been raking leaves in the garden all morning before it started to rain. |
Cô ấy đã đang cào lá trong vườn cả buổi sáng trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They hadn't been raking the yard properly, so the boss asked them to do it again. |
Họ đã không cào sân đúng cách, vì vậy ông chủ yêu cầu họ làm lại. |
| Nghi vấn | Had he been raking up all the evidence before the police arrived? |
Anh ta đã đang dọn dẹp tất cả bằng chứng trước khi cảnh sát đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rake".
