(Top Banner Ad)
filter feeding
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Thủy sinh học

filter feeding

UK: /ˈfɪltə ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˈfɪltər ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn lọc lọc nước để kiếm ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of feeding in aquatic animals where the animal strains small organisms or food particles from the water.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiếm ăn ở động vật thủy sinh, trong đó động vật lọc các sinh vật nhỏ hoặc các hạt thức ăn từ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baleen whales obtain their food through filter feeding."

    "Cá voi tấm sừng hàm lấy thức ăn thông qua lọc nước."

  • "Many bivalves are filter feeders, using their gills to extract food particles from the water."

    "Nhiều loài hai mảnh vỏ là động vật ăn lọc, sử dụng mang của chúng để chiết xuất các hạt thức ăn từ nước."

  • "Filter feeding plays a crucial role in maintaining water quality in aquatic ecosystems."

    "Việc ăn lọc đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước trong các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Verb filter lọc, thấm qua
Noun feed thức ăn, bữa ăn (cho động vật)
Verb feed cho ăn, ăn
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Noun feeder vật cho ăn (ví dụ: bình sữa), loài vật ăn (ví dụ: chim ăn)
Adjective filtering đang lọc, có chức năng lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Thủy sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
filtrum
Old French
filtrer
English
filter
Proto-Germanic
*fōdjaną*
Old English
fedan
English
feed
English (Compound)
filter feeding

Nguồn gốc của 'filter feeding'

Cụm từ 'filter feeding' là sự kết hợp của hai từ 'filter' (lọc) và 'feeding' (ăn). 'Filter' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'filtrum' (nghĩa là 'nỉ' hoặc 'vải lọc'), dùng để chỉ hành động tách các vật chất không mong muốn ra khỏi chất lỏng. 'Feeding' đến từ tiếng Anh cổ 'fedan', có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc cung cấp thức ăn. Khi ghép lại, 'filter feeding' mô tả chính xác quá trình sinh học mà một số loài động vật dùng để thu thập thức ăn bằng cách lọc nước hoặc không khí để giữ lại các hạt nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ 'filter feeding' mô tả quá trình các sinh vật sống dưới nước thu thập thức ăn bằng cách lọc các hạt nhỏ lơ lửng trong nước. Quá trình này đòi hỏi các cấu trúc chuyên biệt (ví dụ, lược mang ở cá, mang ở động vật hai mảnh vỏ, gai lọc ở tôm) để giữ lại các hạt thức ăn trong khi nước chảy qua. Nó khác với predation (săn mồi) hoặc grazing (ăn cỏ) ở chỗ động vật không tích cực săn bắt hoặc gặm thức ăn từ bề mặt.

Prepositions

by through

'by filter feeding': diễn tả cách thức kiếm ăn. Ví dụ: 'They survive *by filter feeding*'. 'through filter feeding': cũng diễn tả cách thức, nhấn mạnh vào quá trình lọc. Ví dụ: 'Water flows *through filter feeding* mechanisms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + filter feeding
  • engage in engage in filter feeding
    (tham gia vào việc lọc thức ăn)
  • rely on rely on filter feeding
    (phụ thuộc vào việc lọc thức ăn để sống)
  • specialize in specialize in filter feeding
    (chuyên về việc lọc thức ăn)
Adjective + filter feeding
  • marine marine filter feeding
    (việc lọc thức ăn ở môi trường biển)
  • efficient efficient filter feeding
    (việc lọc thức ăn hiệu quả)
  • obligate obligate filter feeding
    (việc lọc thức ăn bắt buộc (là cách duy nhất để sinh vật đó kiếm ăn))

Idioms

  • organisms capable of filter feeding

    các sinh vật có khả năng lọc thức ăn

    "Many aquatic organisms are capable of filter feeding, including clams and sponges."

    (Nhiều sinh vật dưới nước có khả năng lọc thức ăn, bao gồm trai và bọt biển.)

  • the process of filter feeding

    quá trình lọc thức ăn

    "The process of filter feeding helps to clean the water by removing tiny particles."

    (Quá trình lọc thức ăn giúp làm sạch nước bằng cách loại bỏ các hạt nhỏ.)

  • to survive by filter feeding

    sống sót bằng cách lọc thức ăn

    "Baleen whales, the largest animals on Earth, survive by filter feeding tiny krill."

    (Cá voi tấm sừng, những loài động vật lớn nhất Trái Đất, sống sót bằng cách lọc thức ăn là các loài nhuyễn thể nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filter feeding

noun
Lật mặt

Một phương pháp kiếm ăn ở động vật thủy sinh, trong đó động vật lọc các sinh vật nhỏ hoặc các hạt thức ăn từ nước.

"Baleen whales obtain their food through filter feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many marine animals engage in filter feeding to obtain nutrients from the water.
Nhiều loài động vật biển thực hiện lọc thức ăn để lấy chất dinh dưỡng từ nước.
Phủ định
The ecosystem would be drastically different if no organisms were filter-feeding.
Hệ sinh thái sẽ khác biệt đáng kể nếu không có sinh vật nào lọc thức ăn.
Nghi vấn
What marine life relies on filter feeding as its primary method of nutrition?
Loài sinh vật biển nào dựa vào việc lọc thức ăn như một phương pháp dinh dưỡng chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filter feeding".

Cá voi tấm sừng và Cá voi xanh

Cá voi tấm sừng (baleen whales), bao gồm cá voi xanh khổng lồ và cá voi lưng xám, là những loài động vật lọc thức ăn nổi tiếng nhất thế giới. Chúng dùng các tấm sừng trong miệng để lọc hàng tấn nước biển, giữ lại các sinh vật nhỏ bé như nhuyễn thể (krill) và cá nhỏ. Đây là một ví dụ ấn tượng về sự thích nghi của động vật biển, thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về thiên nhiên và các chiến dịch bảo tồn.

Hàu và Trai - Máy lọc nước tự nhiên

Hàu, trai và các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác là những loài lọc thức ăn thiết yếu cho hệ sinh thái biển. Chúng liên tục lọc nước, loại bỏ tảo và các hạt vật chất lơ lửng, giúp làm sạch nước và cải thiện chất lượng môi trường sống dưới nước. Vai trò của chúng trong việc duy trì sức khỏe của các cửa sông và vùng ven biển đã được công nhận rộng rãi trong các nỗ lực bảo vệ môi trường.