(Top Banner Ad)
gingivectomy
C1
Danh từ C1 Y học

gingivectomy

UK: /ˌdʒɪndʒɪˈvektəmi/ • US: /ˌdʒɪndʒɪˈvektəmi/

Nghĩa tiếng Việt

cắt nướu phẫu thuật cắt nướu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of gum tissue.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ mô nướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist recommended a gingivectomy to treat the patient's advanced gum disease."

    "Nha sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt nướu để điều trị bệnh nướu răng tiến triển của bệnh nhân."

  • "A gingivectomy was performed to eliminate the deep periodontal pockets."

    "Phẫu thuật cắt nướu đã được thực hiện để loại bỏ các túi nha chu sâu."

  • "Following the gingivectomy, the patient experienced improved gum health."

    "Sau khi phẫu thuật cắt nướu, bệnh nhân đã cải thiện sức khỏe nướu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingiva nướu răng
Adjective gingival thuộc về nướu răng

Synonyms

gum resection (cắt nướu)gingival resection (cắt bỏ nướu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gingiva
Greek
ektome
English
gingivectomy

Nguồn gốc của Gingivectomy

Từ 'gingivectomy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'gingiva' (nướu) và 'ektome' (cắt bỏ). Phẫu thuật này đã được thực hiện từ lâu để điều trị các bệnh về nướu và cải thiện sức khỏe răng miệng. Ban đầu, nó được thực hiện bằng các công cụ thô sơ, nhưng ngày nay có các phương pháp hiện đại hơn nhiều.

Usage Note

Gingivectomy là một thủ thuật nha khoa thường được thực hiện để điều trị bệnh nướu răng (viêm nha chu) hoặc để cải thiện tính thẩm mỹ của nướu răng. Nó liên quan đến việc cắt bỏ một phần nướu bị viêm, phì đại hoặc có túi nha chu sâu. Thủ thuật này có thể giúp giảm túi nha chu, tạo điều kiện vệ sinh răng miệng tốt hơn và cải thiện hình dạng nướu răng.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của gingivectomy (ví dụ: 'gingivectomy for gum disease').
* **in:** Dùng để chỉ vị trí thực hiện gingivectomy (ví dụ: 'gingivectomy in the anterior region').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingivectomy
  • surgical surgical gingivectomy
    (phẫu thuật cắt nướu)
  • laser laser gingivectomy
    (cắt nướu bằng laser)
Verb + gingivectomy
  • perform perform a gingivectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt nướu)
  • undergo undergo a gingivectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt nướu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingivectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ mô nướu.

"The dentist recommended a gingivectomy to treat the patient's advanced gum disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist should perform a gingivectomy to improve gum health.
Nha sĩ nên thực hiện phẫu thuật cắt nướu để cải thiện sức khỏe nướu.
Phủ định
The dentist might not recommend a gingivectomy if the inflammation is minimal.
Nha sĩ có thể không đề nghị phẫu thuật cắt nướu nếu tình trạng viêm nhiễm ở mức tối thiểu.
Nghi vấn
Could a gingivectomy be the best option for treating this severe gum disease?
Liệu phẫu thuật cắt nướu có phải là lựa chọn tốt nhất để điều trị bệnh nướu răng nghiêm trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingivectomy".

Tầm quan trọng của sức khỏe nướu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe răng miệng, bao gồm cả nướu, được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và vẻ ngoài. Các phương pháp như gingivectomy thể hiện sự chú trọng đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe răng miệng.