(Top Banner Ad)
gingiva
C1
noun C1 Y học

gingiva

UK: /ˈdʒɪndʒɪvə/ • US: /ˈdʒɪndʒɪvə/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nướu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gums; the part of the oral mucosa that covers the alveolar processes of the jaws and surrounds the necks of the teeth.

Vietnamese Meaning

Lợi; phần niêm mạc miệng bao phủ các mỏm ổ răng của xương hàm và bao quanh cổ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Healthy gingiva is essential for maintaining good oral health."

    "Lợi khỏe mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng tốt."

  • "Gingivitis is an inflammation of the gingiva."

    "Viêm lợi là tình trạng viêm của lợi."

  • "The dentist examined the patient's gingiva for signs of periodontal disease."

    "Nha sĩ đã kiểm tra lợi của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của bệnh nha chu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingivitis Viêm nướu
Adjective gingival Thuộc về nướu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gingiva

Nguồn gốc từ Latinh

Từ 'gingiva' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'nướu' hoặc 'lợi'. Nó đã được sử dụng để chỉ mô mềm bao quanh răng từ thời La Mã cổ đại.

Usage Note

Từ 'gingiva' là một thuật ngữ chuyên môn trong nha khoa và y học, dùng để chỉ phần mô mềm bao quanh răng. Nó khác với các từ thông thường như 'gums' (lợi) ở tính chất kỹ thuật và chính xác hơn về mặt giải phẫu học. Trong khi 'gums' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, 'gingiva' thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa, nghiên cứu khoa học, và tài liệu nha khoa chuyên ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingiva
  • healthy healthy gingiva
    (nướu khỏe mạnh)
  • inflamed inflamed gingiva
    (nướu bị viêm)
  • bleeding bleeding gingiva
    (nướu bị chảy máu)
Verb + gingiva
  • examine examine the gingiva
    (kiểm tra nướu)
  • brush brush the gingiva
    (chải nướu (massage nướu))
  • massage massage the gingiva
    (xoa bóp nướu)

Idioms

  • long in the tooth

    quá già, lớn tuổi

    "He's getting a bit long in the tooth to be playing professional football."

    (Anh ấy hơi già để chơi bóng đá chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingiva

noun
Lật mặt

Lợi; phần niêm mạc miệng bao phủ các mỏm ổ răng của xương hàm và bao quanh cổ răng.

"Healthy gingiva is essential for maintaining good oral health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingiva".

Vệ sinh răng miệng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt, bao gồm cả việc giữ cho nướu khỏe mạnh, được coi là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và sự tự tin.