girder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horizontal beam used to support a building.
Vietnamese Meaning
Một dầm ngang dùng để đỡ một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel girders provided strong support for the new bridge."
"Các dầm thép cung cấp sự hỗ trợ vững chắc cho cây cầu mới."
-
"Heavy girders were used in the construction of the skyscraper."
"Các dầm lớn đã được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà chọc trời."
-
"The bridge collapsed because of faulty girders."
"Cây cầu sập vì các dầm bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Girder là một dầm chính, thường bằng thép hoặc bê tông, được sử dụng để chịu tải trọng lớn trong xây dựng cầu, tòa nhà và các công trình khác. Nó lớn hơn và mạnh hơn so với dầm thông thường (beam). Các girder thường được đặt theo chiều ngang (horizontal) và đỡ các dầm nhỏ hơn hoặc các cấu trúc khác.
Prepositions
'on' thường dùng để chỉ vị trí của thứ gì đó nằm trên girder: 'The roof rests on the girder.' 'over' có thể dùng để chỉ thứ gì đó vượt qua girder: 'A crane lifted the girder over the construction site.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
steel steel girder (dầm thép)
-
concrete concrete girder (dầm bê tông)
-
massive massive girder (dầm lớn/khổng lồ)
-
structural structural girder (dầm chịu lực)
-
main main girder (dầm chính)
-
support support a girder (đỡ/chống đỡ một cái dầm)
-
install install a girder (lắp đặt một cái dầm)
-
reinforce reinforce a girder (gia cố một cái dầm)
-
span span a girder (bắc qua một cái dầm (làm cầu))
-
lift lift a girder (nâng một cái dầm)
Idioms
-
steel girder
Dầm thép (một loại dầm rất phổ biến và chắc chắn, dùng trong xây dựng)
"The new bridge is constructed with robust steel girders."
(Cây cầu mới được xây dựng bằng những dầm thép chắc chắn.)
-
I-beam girder
Dầm hình chữ I (một loại dầm có tiết diện giống chữ I, rất hiệu quả trong xây dựng)
"I-beam girders are often used for their strength and efficiency."
(Dầm hình chữ I thường được sử dụng vì độ bền và hiệu quả của chúng.)
-
main support girder
Dầm đỡ chính (thanh chịu lực quan trọng nhất trong một cấu trúc)
"Engineers checked the integrity of the main support girder after the earthquake."
(Các kỹ sư đã kiểm tra sự nguyên vẹn của dầm đỡ chính sau trận động đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girder
nounMột dầm ngang dùng để đỡ một tòa nhà.
"The steel girders provided strong support for the new bridge."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bridge needed a new girder was obvious to the engineers. |
Việc cây cầu cần một dầm mới là điều hiển nhiên đối với các kỹ sư. |
| Phủ định | Whether the old girder could withstand the pressure wasn't clear until the test. |
Liệu dầm cũ có thể chịu được áp lực hay không đã không rõ ràng cho đến khi thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Why the girder was painted red remains a mystery to us. |
Tại sao dầm được sơn màu đỏ vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge uses girders that provide essential structural support. |
Cây cầu sử dụng các dầm ngang cung cấp sự hỗ trợ kết cấu thiết yếu. |
| Phủ định | The building, whose girders were not properly inspected, did not pass safety regulations. |
Tòa nhà, có các dầm ngang không được kiểm tra đúng cách, đã không vượt qua các quy định an toàn. |
| Nghi vấn | Is that the new skyscraper where the girders which they used are made of reinforced steel? |
Đó có phải là tòa nhà chọc trời mới, nơi các dầm ngang mà họ sử dụng được làm từ thép gia cường không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the engineers checked the bridge's girders, finding them structurally sound. |
Sau cơn bão, các kỹ sư đã kiểm tra các dầm cầu, nhận thấy chúng vẫn chắc chắn về mặt cấu trúc. |
| Phủ định | Unlike wood or reinforced concrete, the building's structure did not rely on girders, and it remained standing despite the earthquake. |
Không giống như gỗ hoặc bê tông cốt thép, cấu trúc của tòa nhà không dựa vào dầm, và nó vẫn đứng vững mặc dù có động đất. |
| Nghi vấn | Considering the heavy load, do you think the bridge girders, especially those near the center span, are strong enough? |
Với tải trọng lớn như vậy, bạn có nghĩ rằng các dầm cầu, đặc biệt là những dầm gần nhịp giữa, đủ mạnh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction crew uses a stronger girder, the bridge will be able to withstand heavier loads. |
Nếu đội xây dựng sử dụng dầm chịu lực tốt hơn, cây cầu sẽ có thể chịu được tải trọng lớn hơn. |
| Phủ định | If the engineer doesn't specify the correct girder size, the building won't be structurally sound. |
Nếu kỹ sư không chỉ định kích thước dầm chính xác, tòa nhà sẽ không vững chắc về mặt kết cấu. |
| Nghi vấn | Will the building be safe if the girders are installed correctly? |
Liệu tòa nhà có an toàn nếu các dầm được lắp đặt chính xác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new skyscraper's design includes a massive steel girder to support the weight. |
Thiết kế của tòa nhà chọc trời mới bao gồm một dầm thép lớn để chịu trọng lượng. |
| Phủ định | Without a strong girder, the bridge wouldn't be able to withstand the force of the river. |
Nếu không có một dầm chắc chắn, cây cầu sẽ không thể chịu được lực của dòng sông. |
| Nghi vấn | Does this girder need to be replaced before we can proceed with construction? |
Có cần phải thay thế dầm này trước khi chúng ta có thể tiếp tục xây dựng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to use a steel girder to support the bridge. |
Họ sẽ sử dụng dầm thép để chống đỡ cây cầu. |
| Phủ định | The construction crew is not going to replace the old girder with a new one. |
Đội xây dựng sẽ không thay thế dầm cũ bằng một dầm mới. |
| Nghi vấn | Are you going to inspect the girder for any signs of damage? |
Bạn có định kiểm tra dầm để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had installed the final girder before the storm hit. |
Các kỹ sư đã lắp đặt dầm cuối cùng trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They had not reinforced the bridge with girders before the heavy traffic started. |
Họ đã không gia cố cây cầu bằng dầm trước khi lưu lượng giao thông lớn bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the construction crew properly secured the girders before they left for the day? |
Đội xây dựng đã cố định đúng cách các dầm trước khi họ rời đi trong ngày chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge used steel girders for support. |
Cây cầu đã sử dụng các dầm thép để làm trụ. |
| Phủ định | They didn't need another girder for the roof. |
Họ đã không cần thêm một dầm nữa cho mái nhà. |
| Nghi vấn | Did the construction workers install the girder correctly? |
Công nhân xây dựng đã lắp đặt dầm chính xác chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew has installed the final girder on the new bridge. |
Đội xây dựng đã lắp đặt dầm cuối cùng trên cây cầu mới. |
| Phủ định | The engineers have not yet inspected the newly installed girders. |
Các kỹ sư vẫn chưa kiểm tra các dầm mới được lắp đặt. |
| Nghi vấn | Has the old bridge always had such rusty girders? |
Cây cầu cũ có phải lúc nào cũng có những dầm bị rỉ sét như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girder".
