(Top Banner Ad)
girder
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

girder

UK: /ˈɡɜːrdə(r)/ • US: /ˈɡɜːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

dầm dầm chịu lực dầm thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal beam used to support a building.

Vietnamese Meaning

Một dầm ngang dùng để đỡ một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel girders provided strong support for the new bridge."

    "Các dầm thép cung cấp sự hỗ trợ vững chắc cho cây cầu mới."

  • "Heavy girders were used in the construction of the skyscraper."

    "Các dầm lớn đã được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà chọc trời."

  • "The bridge collapsed because of faulty girders."

    "Cây cầu sập vì các dầm bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun girder Dầm, xà ngang (trong xây dựng)
Verb gird Thắt lưng, bao quanh, chuẩn bị (cho hành động)
Noun girdle Thắt lưng (đặc biệt là đồ lót), vành đai; (Verb) Bao quanh, thắt chặt
Noun girth Vòng bụng, chu vi; đai yên ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰer-
Proto-Germanic
*gurdijaną
Old English
gyrdan
Middle English
gurder
Modern English
girder

Từ 'Thắt lưng' đến 'Dầm đỡ'

Từ 'girder' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'gyrdan', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'thắt lưng'. Ban đầu, từ này có thể chỉ người thắt lưng hoặc thứ dùng để thắt. Sau này, vào khoảng thế kỷ 18, nghĩa của từ đã thay đổi để chỉ một thanh đỡ lớn, chắc chắn, thường bằng thép hoặc sắt, dùng trong xây dựng cầu và các tòa nhà lớn. Cũng giống như một chiếc thắt lưng bao quanh và giữ chặt, một 'girder' cũng 'ôm lấy' và nâng đỡ cấu trúc, đảm bảo sự vững chãi.

Usage Note

Girder là một dầm chính, thường bằng thép hoặc bê tông, được sử dụng để chịu tải trọng lớn trong xây dựng cầu, tòa nhà và các công trình khác. Nó lớn hơn và mạnh hơn so với dầm thông thường (beam). Các girder thường được đặt theo chiều ngang (horizontal) và đỡ các dầm nhỏ hơn hoặc các cấu trúc khác.

Prepositions

on over

'on' thường dùng để chỉ vị trí của thứ gì đó nằm trên girder: 'The roof rests on the girder.' 'over' có thể dùng để chỉ thứ gì đó vượt qua girder: 'A crane lifted the girder over the construction site.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + girder
  • steel steel girder
    (dầm thép)
  • concrete concrete girder
    (dầm bê tông)
  • massive massive girder
    (dầm lớn/khổng lồ)
  • structural structural girder
    (dầm chịu lực)
  • main main girder
    (dầm chính)
Verb + girder
  • support support a girder
    (đỡ/chống đỡ một cái dầm)
  • install install a girder
    (lắp đặt một cái dầm)
  • reinforce reinforce a girder
    (gia cố một cái dầm)
  • span span a girder
    (bắc qua một cái dầm (làm cầu))
  • lift lift a girder
    (nâng một cái dầm)

Idioms

  • steel girder

    Dầm thép (một loại dầm rất phổ biến và chắc chắn, dùng trong xây dựng)

    "The new bridge is constructed with robust steel girders."

    (Cây cầu mới được xây dựng bằng những dầm thép chắc chắn.)

  • I-beam girder

    Dầm hình chữ I (một loại dầm có tiết diện giống chữ I, rất hiệu quả trong xây dựng)

    "I-beam girders are often used for their strength and efficiency."

    (Dầm hình chữ I thường được sử dụng vì độ bền và hiệu quả của chúng.)

  • main support girder

    Dầm đỡ chính (thanh chịu lực quan trọng nhất trong một cấu trúc)

    "Engineers checked the integrity of the main support girder after the earthquake."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra sự nguyên vẹn của dầm đỡ chính sau trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

girder

noun
Lật mặt

Một dầm ngang dùng để đỡ một tòa nhà.

"The steel girders provided strong support for the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bridge needed a new girder was obvious to the engineers.
Việc cây cầu cần một dầm mới là điều hiển nhiên đối với các kỹ sư.
Phủ định
Whether the old girder could withstand the pressure wasn't clear until the test.
Liệu dầm cũ có thể chịu được áp lực hay không đã không rõ ràng cho đến khi thử nghiệm.
Nghi vấn
Why the girder was painted red remains a mystery to us.
Tại sao dầm được sơn màu đỏ vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge uses girders that provide essential structural support.
Cây cầu sử dụng các dầm ngang cung cấp sự hỗ trợ kết cấu thiết yếu.
Phủ định
The building, whose girders were not properly inspected, did not pass safety regulations.
Tòa nhà, có các dầm ngang không được kiểm tra đúng cách, đã không vượt qua các quy định an toàn.
Nghi vấn
Is that the new skyscraper where the girders which they used are made of reinforced steel?
Đó có phải là tòa nhà chọc trời mới, nơi các dầm ngang mà họ sử dụng được làm từ thép gia cường không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the engineers checked the bridge's girders, finding them structurally sound.
Sau cơn bão, các kỹ sư đã kiểm tra các dầm cầu, nhận thấy chúng vẫn chắc chắn về mặt cấu trúc.
Phủ định
Unlike wood or reinforced concrete, the building's structure did not rely on girders, and it remained standing despite the earthquake.
Không giống như gỗ hoặc bê tông cốt thép, cấu trúc của tòa nhà không dựa vào dầm, và nó vẫn đứng vững mặc dù có động đất.
Nghi vấn
Considering the heavy load, do you think the bridge girders, especially those near the center span, are strong enough?
Với tải trọng lớn như vậy, bạn có nghĩ rằng các dầm cầu, đặc biệt là những dầm gần nhịp giữa, đủ mạnh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew uses a stronger girder, the bridge will be able to withstand heavier loads.
Nếu đội xây dựng sử dụng dầm chịu lực tốt hơn, cây cầu sẽ có thể chịu được tải trọng lớn hơn.
Phủ định
If the engineer doesn't specify the correct girder size, the building won't be structurally sound.
Nếu kỹ sư không chỉ định kích thước dầm chính xác, tòa nhà sẽ không vững chắc về mặt kết cấu.
Nghi vấn
Will the building be safe if the girders are installed correctly?
Liệu tòa nhà có an toàn nếu các dầm được lắp đặt chính xác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new skyscraper's design includes a massive steel girder to support the weight.
Thiết kế của tòa nhà chọc trời mới bao gồm một dầm thép lớn để chịu trọng lượng.
Phủ định
Without a strong girder, the bridge wouldn't be able to withstand the force of the river.
Nếu không có một dầm chắc chắn, cây cầu sẽ không thể chịu được lực của dòng sông.
Nghi vấn
Does this girder need to be replaced before we can proceed with construction?
Có cần phải thay thế dầm này trước khi chúng ta có thể tiếp tục xây dựng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use a steel girder to support the bridge.
Họ sẽ sử dụng dầm thép để chống đỡ cây cầu.
Phủ định
The construction crew is not going to replace the old girder with a new one.
Đội xây dựng sẽ không thay thế dầm cũ bằng một dầm mới.
Nghi vấn
Are you going to inspect the girder for any signs of damage?
Bạn có định kiểm tra dầm để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had installed the final girder before the storm hit.
Các kỹ sư đã lắp đặt dầm cuối cùng trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not reinforced the bridge with girders before the heavy traffic started.
Họ đã không gia cố cây cầu bằng dầm trước khi lưu lượng giao thông lớn bắt đầu.
Nghi vấn
Had the construction crew properly secured the girders before they left for the day?
Đội xây dựng đã cố định đúng cách các dầm trước khi họ rời đi trong ngày chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge used steel girders for support.
Cây cầu đã sử dụng các dầm thép để làm trụ.
Phủ định
They didn't need another girder for the roof.
Họ đã không cần thêm một dầm nữa cho mái nhà.
Nghi vấn
Did the construction workers install the girder correctly?
Công nhân xây dựng đã lắp đặt dầm chính xác chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has installed the final girder on the new bridge.
Đội xây dựng đã lắp đặt dầm cuối cùng trên cây cầu mới.
Phủ định
The engineers have not yet inspected the newly installed girders.
Các kỹ sư vẫn chưa kiểm tra các dầm mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Has the old bridge always had such rusty girders?
Cây cầu cũ có phải lúc nào cũng có những dầm bị rỉ sét như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girder".

Biểu tượng của Sức Mạnh và Sự Đổi Mới

Girder, đặc biệt là dầm thép, là một yếu tố then chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của kiến trúc hiện đại. Chúng đã cho phép xây dựng các công trình cao tầng, cầu lớn và những kiến trúc phức tạp mà trước đây là không thể. 'Girder' không chỉ đơn thuần là một bộ phận xây dựng; nó còn là biểu tượng cho sức mạnh, sự ổn định và khả năng đổi mới của kỹ thuật loài người, cho phép chúng ta vươn tới những giới hạn mới trong kiến trúc và kỹ thuật.

Nền Tảng của Đô Thị Hiện Đại

Mỗi khi bạn nhìn thấy một tòa nhà chọc trời hoặc một cây cầu lớn, bạn đang thấy bằng chứng về tầm quan trọng của 'girder'. Chúng là 'xương sống' ẩn mình, tạo nên khung sườn và chịu đựng trọng lượng khổng lồ, biến các thành phố hiện đại thành hiện thực. Sự phát triển của các kỹ thuật sản xuất và lắp đặt girder đã trực tiếp định hình cảnh quan đô thị và cách chúng ta sống và làm việc trong môi trường xây dựng.